Back to blog

The Summer You Were There

Sức mạnh và khả năng chữa lành của tình yêu

Published on 7/15/2024 | Last updated on 3/31/2026

I. Giới thiệu chung

君と綴るうたかた, Kimi to Tsuzuru Utakata, hay Viết nên những khoảnh khắc phù du cùng cậu, không chỉ là một manga yuri về mối tình học đường ngắn ngủi, mà còn là một khảo sát về điều kiện tồn tại của con người khi ký ức, tội lỗi và cái chết bủa vây tâm trí nhân vật. Khi dùng cụm từ tính bản thể luận cho tác phẩm này, bài viết này sẽ không dùng nó như một từ ngữ hoa mỹ, mà theo một nghĩa hẹp và cụ thể hơn. Tác phẩm liên tục đặt ra câu hỏi con người còn có thể tồn tại như thế nào khi cảm thức về bản thân bị bẻ gãy bởi mặc cảm quá khứ, bởi thân thể đang suy kiệt, và bởi một tương lai đã bị giới hạn từ trước.

Bề mặt tự sự của câu chuyện dường như tuân theo một motif học đường quen thuộc: Hoshikawa Shizuku, một nữ sinh sống khép kín, tình cờ bước vào một "giao ước hẹn hò" với Asaka Kaori, cô gái rạng rỡ và nổi bật nhất lớp, nhằm tìm kiếm cảm hứng hoàn thành một cuốn tiểu thuyết. Tuy nhiên, lớp vỏ bọc ấy nhanh chóng bị tước bỏ, để lộ ra cái lõi của bi kịch thực sự: sự va đập giữa hai tâm hồn đang đứng bên bờ vực của sự vỡ vụn. Nếu Shizuku mang mặc cảm tội lỗi nặng nề và từng đứng rất gần ý định tự sát, cô xem việc cô lập bản thân như một bản án chung thân cho tội lỗi bạo lực học đường trong quá khứ, còn Kaori lại đang tuyệt vọng che giấu một án tử sinh học mang tên bệnh nan y. Mối quan hệ giữa họ không dừng lại ở sự rung động thông thường, mà phát triển thành một sự nương tựa cộng sinh tinh thần mãnh liệt, nơi mỗi người trầy trật định hình lại ý nghĩa tồn tại của mình thông qua người còn lại. Điều làm tác phẩm này nổi bật không nằm ở việc nó kể một câu chuyện buồn, cũng không chỉ nằm ở mô típ người sắp chết vốn đã quen thuộc, mà ở cách Yuama tổ chức toàn bộ câu chuyện như hồi quang của một mùa hè đã mất. Cái chết không bị đẩy về cuối như một cú sốc cảm xúc, mà được gieo bóng từ rất sớm vào nhan đề, giọng kể và nhịp điệu của từng chương. Bởi vậy, điều tác phẩm thực sự theo đuổi không phải là câu hỏi ai sẽ mất ai, mà là con người có thể sống như thế nào khi bi kịch đã nằm sẵn ở đường chân trời của câu chuyện.

Sức nặng của tác phẩm còn nằm ở việc Yuama làm cho những vấn đề ấy hiện lên bằng ngôn ngữ đặc thù của manga. Nhịp độ khung tranh, khoảng trắng vô ngôn, sự mỏng của screentone và độ mềm của nét bút không chỉ tạo bầu không khí buồn bã, mà còn hữu hình hóa cảm giác utakata ngay trên bề mặt trang truyện. Bởi vậy, bài viết này sẽ không chỉ đọc nội dung tự sự, mà còn đọc cách tác phẩm khiến người xem trải nghiệm sự mong manh ấy bằng mắt và bằng nhịp đọc. Những đối chiếu dưới đây với Mishima, Soseki, Beauvoir, Kawabata hay truyền thống mỹ học Nhật Bản không nhằm đặt Yuama ngang hàng một cách tùy tiện với các tên tuổi ấy, cũng không biến manga thành ví dụ minh họa phụ trợ mà chúng được sử dụng như các điểm tựa phương pháp để làm rõ hơn ba luận điểm chính. Thứ nhất, Yuama đặt bi kịch như tiền đề cấu trúc chứ không như phần thưởng cảm xúc ở đoạn kết. Thứ hai, cô dùng ngôn ngữ truyện tranh để vật chất hóa sự phù du của sinh mệnh. Thứ ba, cô đặt tình yêu không ở chỗ xóa được bi kịch, mà ở chỗ cho con người một hình thức sống tiếp sau bi kịch.

II. Bi Kịch và "Tự Nhiên"

1) Giới thiệu khái niệm về bi kịch

Để hiểu cách Yuama xây dựng bi kịch trong The Summer You Were There, ta cần quay về với một tiền lệ quan trọng trong văn học Nhật Bản: cách Mishima Yukio xử lý cái chết và sự mất mát trong tác phẩm Chết giữa mùa hè (Manatsu no shi, 1952). Đây là tác phẩm dài nhất trong tập truyện ngắn cùng tên, với bản thảo gốc khoảng hơn 100 trang, nó thể hiện sự tỉ mỉ và công phu của ông trong quá trình sáng tác. Tác phẩm ra đời sau chuyến du lịch vòng quanh thế giới đầu tiên của Mishima, khi ông trở về Nhật Bản với tâm trạng thoải mái, tràn đầy cảm hứng và sẵn sàng đặt bút để viết. Ý tưởng của câu chuyện bắt nguồn từ một sự kiện có thật mà Mishima nghe kể lại về bi kịch xảy ra ở bán đảo Izu: một cặp vợ chồng trẻ mất hai đứa con lớn và chị gái của người chồng trong một tai nạn đuối nước thương tâm. Người vợ, Asako, không chỉ gánh chịu nỗi đau mất mát mà còn bị giằng xé bởi cảm giác tội lỗi dai dẳng, luôn khao khát ai đó thấu hiểu nỗi đau của mình, đồng thời lo lắng cho sự an nguy của đứa con út còn lại. Dựa trên bi kịch có thật ấy, Mishima từ chối lối kể tuyến tính truyền thống. Thay vào đó, ông thực hiện một cú đảo ngược cấu trúc táo bạo: đặt toàn bộ sức nặng của bi kịch ngay tại điểm khởi đầu. Mishima ví cấu trúc này như một hình nón bị lật ngược, nơi điểm kết thúc và khởi nguồn hoán đổi vị thế. Thủ pháp này gợi nhắc đến định mệnh luận trong thần thoại Hy Lạp, nơi kết cục bi thảm đã được an bài trước cả khi câu chuyện bắt đầu. Qua đó, Mishima khắc họa tính tất định của số phận, rằng bi kịch không phải là một biến cố để né tránh, mà là một tiền đề buộc con người phải học cách tồn tại dưới bóng đen của nó. Người vợ Asako dù có đau khổ tới đâu thì cũng phải học cách chấp nhận thực tại, dù lòng cô vẫn khao khát một bi kịch mới để lấp đầy khoảng trống cảm xúc của mình.

Phép so sánh này chỉ nên được giữ ở cấp độ cấu trúc và mỹ học, không nên đẩy lên thành sự đồng nhất về bối cảnh lịch sử hay vị thế văn học. Mishima viết trong hậu chiến Nhật Bản với một ý thức nghệ thuật được tôi luyện từ văn học cổ điển và hiện đại, còn Yuama sáng tác trong môi trường manga đương đại trên tạp chí yuri. Chính vì thế, điều đáng so ở đây không phải tầm vóc biểu tượng của hai tác giả, mà là cách mỗi người xử lý một vấn đề chung, làm gì với bi kịch khi nó đã ở sẵn trong hình thức của câu chuyện.

Tác giả Yuama, dù có ý thức hay không, đã vận dụng một cấu trúc tương tự trong The Summer You Were There. Tuy nhiên, nếu Mishima đặt bi kịch ngay ở điểm khởi đầu để buộc nhân vật đối mặt với hậu quả đã rồi, thì Yuama tinh vi hơn: cô cài cắm dấu hiệu của kết cục bi thảm ngay từ nhan đề và giọng kể hồi tưởng, biến toàn bộ câu chuyện thành tiếng vọng của một mùa hè đã mất, một bi kịch được báo trước nhưng không thể ngăn cản. Thoạt đầu, câu chuyện dường như tập trung vào hành trình Shizuku học cách tha thứ cho bản thân sau một quá khứ đau thương, với sự hỗ trợ của Kaori. Việc xin lỗi Ruri, một nhân vật quan trọng trong cuộc đời Shizuku, tưởng chừng là cốt lõi của tác phẩm, nhưng hóa ra đó chỉ là bước đệm. Chính sự can thiệp của Kaori đã giúp Shizuku nhận ra tình yêu của mình dành cho cô, vượt xa khái niệm tự tha thứ đơn thuần. Mối quan hệ giữa hai người phát triển theo dạng cộng sinh: Shizuku tìm thấy lẽ sống nơi Kaori, trong khi Kaori tìm thấy sự cứu rỗi thầm lặng nơi Shizuku. Tuy nhiên, ngay khi họ vừa chạm tay vào sự bình yên sau khi hòa giải với quá khứ, bi kịch một lần nữa giáng xuống: án tử của Kaori. Điểm tựa sinh tồn mà Shizuku vừa gầy dựng bỗng chốc trở nên mong manh như bọt nước.

Cả tác phẩm “Chết giữa mùa hè” và bộ truyện của Yuama đều phá vỡ lối kể chuyện truyền thống bằng cách đặt bi kịch ở những vị trí bất ngờ, tạo nên sự tương đồng độc đáo trong cách xây dựng cấu trúc. Trong tác phẩm của Mishima, bi kịch xảy ra ngay từ đầu, buộc người vợ Asako đối diện với hậu quả và tìm cách để tiếp tục sống, dù tâm hồn cô vẫn bị giằng xé giữa nỗi đau và sự trống trải. Ông miêu tả chi tiết những giây phút Asako đứng bên bờ biển Izu, nơi tai nạn xảy ra, nhìn sóng vỗ mà tưởng như nghe thấy tiếng khóc của các con, rồi trở về với cuộc sống thường nhật trong trạng thái gần như vô hồn, chỉ để bảo vệ đứa con út còn lại. Mishima không tô vẽ một tương lai tươi sáng cho Asako, mà để cô vật lộn trong sự chấp nhận đầy khó khăn, nơi nỗi đau không bao giờ thực sự nguôi ngoai. Tương tự, trong câu chuyện của Shizuku, bi kịch không nằm ở cuối mà được tiết lộ ở phần đầu và giữa, phá vỡ sự ổn định vừa được xây dựng. Shizuku, từ một cô gái sống khép kín, gần như từ bỏ mọi cảm xúc sau quá khứ đen tối, đã dần mở lòng nhờ Kaori. Cô từng viết trong cuốn tiểu thuyết của mình - một tác phẩm mang hơi hướng shishōsetu (tiểu thuyết tự thuật) – rằng cuộc sống là chuỗi những sự kết thúc nối tiếp nhau, và phản ứng của cô khi Kaori khen ngợi tác phẩm ấy là “Tớ rất vui vì cậu đã trở thành độc giả”, như thể cô chỉ tìm kiếm một điểm dừng, chứ không phải một khởi đầu mới. Nhưng khi Kaori bước vào cuộc đời cô, Shizuku bắt đầu tin vào khả năng có thể cho bản thân mình tiếp tục sống, cho đến khi căn bệnh của Kaori được tiết lộ, kéo cô trở lại vòng xoáy của cảm giác mất mát.

Sự đảo ngược trong cấu trúc của hai tác phẩm không chỉ là một thủ pháp nghệ thuật, mà còn là cách để khám phá sâu hơn về con người trước bi kịch. Mishima, với “Chết giữa mùa hè”, đặt Asako vào một thực tại không lối thoát, nơi cô phải tự mình tìm ý nghĩa trong những ngày tháng còn lại của cuộc đời, dù đôi lúc cô thầm mong một biến cố khác để khơi dậy cảm giác sống của bản thân. Ông mô tả cảnh Asako ngồi trong căn nhà im lặng, ánh nắng mùa hè xuyên qua cửa sổ nhưng không thể sưởi ấm trái tim cô, còn trong khi đó, Shizuku, qua giọng kể của tương lai, dường như đã đạt đến một sự bình yên nhất định khi hồi tưởng về Kaori. Cô nhớ lại những buổi chiều hè hai người ngồi bên nhau, Kaori cười nói về những câu chuyện nhỏ nhặt, trong khi Shizuku lặng lẽ viết tiếp cuốn tiểu thuyết của mình, không biết rằng đó là những khoảnh khắc cuối cùng. Tiêu đề The Summer You Were There không chỉ gợi lên nỗi tiếc nuối, mà còn là lời khẳng định rằng mùa hè ấy, dù ngắn ngủi, đã thay đổi Shizuku mãi mãi. Cả Asako và Shizuku đều không tìm thấy một cái kết trọn vẹn hay hạnh phúc theo nghĩa truyền thống mà ta thường biết, nhưng họ buộc phải đối mặt với thực tại, chấp nhận rằng bi kịch là một phần không thể tách rời của cuộc sống.

Cách Mishima và Yuama sử dụng cấu trúc đảo ngược còn làm nổi bật sự phức tạp của các chủ đề như tình yêu, tha thứ và sự chữa lành. Với Asako, tình yêu dành cho đứa con út và chồng của cô đã không đủ để xoa dịu nỗi đau, mà ngược lại, trở thành nguồn cơn cho cảm giác tội lỗi khi cô tự trách mình không bảo vệ được gia đình của bản thân. Mishima miêu tả cảnh cô ôm đứa con út trong đêm, vừa để an ủi nó vừa tự an ủi bản thân cô, nhưng ánh mắt cô luôn hướng về hướng khoảng không vô định, như thể đang chờ đợi điều gì đó sẽ không bao giờ đến. Ngược lại, với Shizuku, tình yêu dành cho Kaori là ánh sáng dẫn lối, giúp cô vượt qua bóng tối của chính mình, dù chỉ trong khoảnh khắc. Những dòng chữ cô viết trong tiểu thuyết, từng mang ý nghĩa “kết thúc”, dần chuyển hóa thành lời tri ân dành cho Kaori, người đã cho cô lý do để sống. Nhưng bi kịch của Kaori lại đến như một lời nhắc nhở rằng hạnh phúc không bao giờ là mãi mãi. Cả hai câu chuyện đều không dẫn đến một tương lai tích cực, mà thay vào đó, nhấn mạnh sự đan xen giữa niềm vui và nỗi buồn, giữa hy vọng và tuyệt vọng, như cách ánh nắng mùa hè vừa rực rỡ vừa tàn nhẫn chiếu lên những số phận mong manh. Điểm gặp nhau sâu nhất giữa hai tác phẩm nằm ở việc bi kịch không chỉ phá hủy đời sống cảm xúc, mà còn phá hủy khung diễn giải mà nhân vật dựa vào để hiểu mình và hiểu thế giới. Ở Asako, sự đổ vỡ này mang hình thức hậu chấn của một mất mát đã hoàn tất. Ở Shizuku, nó xuất hiện như một dự cảm kéo dài ngay trong khi cuộc sống dường như vẫn còn tiếp diễn. Phân biệt này quan trọng vì nó cho phép ta thấy Yuama không đơn thuần lặp lại Mishima. Nếu Mishima viết về tồn tại sau tai nạn, thì Yuama viết về tồn tại dưới bóng của một tai nạn đang đến gần.

2) Sự tha thứ

"Tôi cố gắng chia đôi cuộc đời mình. Tuy nhiên, những ký ức quá khứ mà tôi đã cố gắng từ bỏ bắt đầu ám ảnh tôi như thể chúng là những bóng ma! Trước mặt tôi là con đường đầy hứa hẹn dẫn đến tương lai, nhưng đôi chân tôi chỉ có thể dần dần bước lùi lại..."

Trích Michikusa (Cỏ ven đường)

Nếu tách rời trích dẫn trên khỏi bối cảnh của Cỏ ven đường, độc giả hẳn sẽ lầm tưởng đó là những dòng độc thoại nội tâm của chính Hoshikawa Shizuku. Dù cách biệt về không gian và thời đại, nhân vật Kenzou của Natsume Soseki lại chia sẻ một sự đồng điệu kỳ lạ với Shizuku vì cả hai đều là những tù nhân của quá khứ. Tuy nhiên điểm tương đồng này không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài khi mà một bên bị ràng buộc bởi những vấn đề tài chính và gia đình trong khi bên kia bị giam cầm bởi tội lỗi cá nhân, mà nó nằm sâu trong thế giới tâm lý bên trong. Cả hai đều bị mắc kẹt trong một nghịch lý thời gian nghiệt ngã, nơi thân xác họ sống ở hiện tại nhưng tâm trí lại bị neo chặt vĩnh viễn trong quá khứ. Trong khi Kenzou muốn vùng vẫy thoát khỏi những ràng buộc huyết thống cũ kỹ nhưng càng tiến về phía trước thì đôi chân anh càng vô thức lùi lại, thì với Shizuku, sự thay đổi duy nhất trong thời gian của cô chỉ là tuổi tác. Cảm giác tội lỗi vì đã bắt nạt Ruri vẫn như một bóng ma bám riết lấy cô, dựng lên một rào cản vô hình khiến cô hoàn toàn không thể hướng mắt về bất kỳ tương lai nào.

Chính vì đặc điểm tâm lý này của Shizuku, người đọc rất dễ lầm tưởng rằng chủ đề của bộ truyện là sự tha thứ. Ví dụ như ở trong chương 9, sau khi Shizuku bỏ chạy khỏi "buổi hẹn hò” với Kaori vì sợ Kaori biết về quá khứ của mình, Kaori đã tìm được nhà Shizuku bằng ký ức mà trước đây cô tình cờ có được và đến thăm người bạn của mình. Kaori thừa nhận rằng cô chỉ biết một phần về câu chuyện bắt nạt mà Shizuku là nhân vật chính khi mà cả hai còn học cùng một trường tiểu học. Nhưng khi nhìn thấy khuôn mặt của Shizuku ở trường sơ trung một lần nữa, cô ngay lập tức biết rằng Shizuku vẫn đang tự trừng phạt mình bằng cảm giác tội lỗi vì tội ác cô đã gây ra năm năm trước. Cuối cùng, Kaori đã thì thầm vào trái tim Shizuku:

"...Tất nhiên, tớ không nói với cậu rằng bắt nạt người khác là đúng, nhưng không ai nói rằng cậu không thể tiến về phía trước. Làm ơn, hãy cố gắng tha thứ cho bản thân quá khứ của mình một chút đi..."

Những câu nói của Kaori này khiến Shizuku nhận ra rằng cô ngoài nhìn vào quá khứ mà còn có thể nhìn vào cả tương lai. Có Kaori là người đồng hành, cuối cùng Shizuku đã lấy hết can đảm để có thể gặp mặt và xin lỗi Ruri trực tiếp, không chỉ vì muốn bù đắp cho những gì bản thân cô đã làm, mà còn có ý định hòa giải với quá khứ của mình bằng cách làm điều này. Nếu chúng ta chia câu chuyện thành nhiều phần, thì chương 9 nên là phần kết của hồi đầu tiên trong bộ truyện, Shizuku vượt qua rào cản đầu tiên mà cô cần vượt qua trong quá trình phát triển nhân vật. Cốt truyện của hồi này được hướng đến việc tập trung vào "tha thứ cho bản thân" như chủ đề trung tâm, các chương cho đến chương 15 là quá trình hiện thực hóa lời xin lỗi với Ruri. Mặc dù Ruri không thực sự chấp nhận lời xin lỗi vì chấn thương tâm lý mà Shizuku gây ra, Shizuku vẫn thành công sau khi truyền đạt suy nghĩ của mình. Trong chap 24, Ruri cũng thừa nhận rằng có lẽ đã đến lúc cô ấy chấp nhận Shizuku, vì cô đã chứng kiến sự thay đổi của cô.

Nếu vội vã kết luận rằng sự tha thứ là thông điệp cốt lõi, ta sẽ thu hẹp quy mô của tác phẩm. Bởi lẽ sự tha thứ ở đây không phải đích đến tối hậu mà là điều kiện tiên quyết để Shizuku có thể bước ra khỏi thế tự hủy và tạo đủ không gian nội tâm cho một kinh nghiệm lớn hơn là yêu Kaori và học cách tiễn biệt cô. Mối quan hệ giữa Shizuku và Kaori mang một sắc thái bi kịch mà riêng khái niệm tha thứ không thể bao hàm hết, đó là sự chia cắt bởi cái chết. Khi căn bệnh của Kaori giáng xuống, câu chuyện không phủ định tha thứ mà đặt nó vào đúng vị trí của nó, như bước đầu cần có để con người không bị quá khứ nuốt chửng trước khi đối diện với hư vô của mất mát.

Nhưng bức thư cuối cùng của Kaori còn làm thay đổi cách ta hiểu vị trí của Shizuku trong cuộc đời của người khác, nếu trước đó Shizuku chủ yếu được đọc như một kẻ gây tổn thương đang học cách chuộc lỗi, thì lá thư cho thấy từ rất sớm cô đã từng là người cứu rỗi mà chính cô không hề biết. Ở tiểu học, chỉ vài lời nói vụng về nhưng vô tư của Shizuku đã trở thành điểm sáng trong trí nhớ của Kaori. Về sau, chính cuốn tiểu thuyết vô danh của Shizuku lại kéo Kaori ra khỏi khoảnh khắc buông xuôi khi cô được báo rằng mình không còn sống được lâu. Sự đảo chiều này cực kỳ quan trọng vì nó không xóa tội lỗi của Shizuku với Ruri, nhưng nó từ chối đồng nhất toàn bộ hữu thể của cô với tội lỗi ấy. Nói cách khác, Yuama không cho phép nhân vật tự định nghĩa mình chỉ bằng điều tồi tệ nhất mình từng làm. Chính nhờ lá thư, Shizuku buộc phải đối diện với một sự thật khó chấp nhận không kém mặc cảm, rằng sự hiện diện của cô cũng đã từng cứu một người khác sống tiếp. Vì vậy, hành trình của cô không chỉ là học cách tha thứ cho bản thân, mà còn là học cách gánh lấy trách nhiệm của một người đã vô tình trở thành lý do để người khác bám víu vào sự sống.

3) Khái niệm về sự “tự nhiên”

Trong tác phẩm A Very Easy Death (Cái chết rất dễ dàng), Simone de Beauvoir đã đưa ra một luận điểm triết học chấn động khi phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của cái gọi là 'cái chết tự nhiên'. Đối với con người, sinh vật duy nhất có khả năng kiến tạo và áp đặt ý nghĩa lên thế giới, sự chấm dứt của sinh mệnh chưa bao giờ là một lẽ thường tình, mà luôn hiện diện như một biến cố ngoại lai, một dạng tai nạn thảm khốc. Beauvoir đã đẩy quan điểm này đến tận cùng khi định danh bản chất của cái chết là một hành vi bạo lực phi lý. Theo bà, đó không đơn thuần là một quy trình sinh học hay sự héo tàn tất yếu, mà là một sự xâm lăng tàn bạo từ bên ngoài, thô bạo cắt đứt dòng chảy liên tục của ý thức và tước đoạt quyền hiện hữu của chủ thể. Việc nối Beauvoir với Kaori cũng cần được hiểu như một phép chiếu khái niệm có giới hạn khi mà Beauvoir viết từ kinh nghiệm chứng kiến cái chết thực của mẹ mình trong không gian bệnh viện và trong và những trải nghiệm trực tiếp với y học, còn Yuama xây dựng một nhân vật hư cấu và thậm chí cố ý không gọi tên căn bệnh. Nhưng chính sự khác biệt này lại làm nổi rõ giá trị mà phép so sánh muốn giữ lại từ Beauvoir, không phải dữ kiện y khoa, mà là cấu trúc kinh nghiệm nơi cái chết hiện ra như một lực xâm nhập phá vỡ thế giới ý nghĩa của người đang sống lẫn người chứng kiến.

Mặc dù de Beauvoir thừa nhận tính tất yếu của cái chết là định mệnh chung của nhân loại, bà vẫn kiên quyết khẳng định rằng ở cấp độ cá nhân, cái chết luôn mang dáng dấp của một sự kiện bất ngờ và không được chào đón, một dạng tai nạn đúng nghĩa. Nhận định này vẫn giữ nguyên giá trị ngay cả khi chủ thể hoàn toàn nhận thức được cái chết đang cận kề và đã chấp nhận nó bằng lý trí. Khi sử dụng thuật ngữ là bạo lực, bà muốn khắc họa tính chất xâm phạm thô bạo của cái chết đối với sự toàn vẹn của sự sống. Còn tính khái niệm phi lý ở đây ám chỉ sự mù quáng của nó, khi mà cái chết không tuân theo bất kỳ trật tự logic, đạo đức hay lý trí nào của con người chúng ta bởi nó cứ ập đến một cách tùy tiện và bất công bất chấp mọi hoàn cảnh. Quan điểm này của de Beauvoir là lời phản pháo đối với thái độ cam chịu coi cái chết là một phần tự nhiên của vòng đời vốn đã tồn tại ngàn năm nay. Thay vào đó, bà buộc chúng ta đối diện với thực tại trần trụi rằng cái chết là một sự đứt gãy đột ngột và phi nghĩa. Qua đó, bà không chỉ trình bày một quan điểm triết học hiện sinh, mà còn phản chiếu nỗi sợ hãi nguyên thủy và sự phản kháng bền bỉ của con người rằng dẫu cho lý trí có thể cúi đầu trước tính tất yếu của cái chết trên lý thuyết, thì sâu thẳm trong bản năng và xúc cảm, chúng ta vẫn luôn coi nó là một điều phi tự nhiên không thể dung thứ.

Chính từ đây mới thấy cái mà Yuama muốn tranh luận không phải quyền lực của cái chết, mà là thước đo của sự sống còn lại khi cái chết đã được xác nhận. Với Kaori, vấn đề không nằm ở chỗ kéo dài sinh mệnh theo nghĩa trừu tượng thêm được bao lâu, mà ở chỗ phần đời còn lại ấy có thể được sống như thế nào và cùng với ai. Mỗi lần cô bước ra ngoài, mỗi lần cố gắng giữ lời hẹn, mỗi lần cười nói như không có chuyện gì, cơ thể đều phải trả giá thực sự. Tác phẩm không hề che giấu cái giá ấy mà trái lại, chính vì cái giá quá rõ nên lựa chọn sống tiếp mới hiện lên như một hành vi có ý nghĩa. Kaori không sống hời hợt cho qua ngày, cô chủ động đổi lấy đau đớn của thân thể để bảo vệ một điều mà cô cho là lớn hơn nỗi đau đó, tức khả năng để Shizuku gặp lại thế giới qua chính mình. Bởi vậy, những ngày cuối đời trong tác phẩm không nên được đọc như phần dư cuối cùng của một sinh mệnh sắp tàn, mà như nơi giá trị của sự sống bị nén lại đến mật độ cao nhất.

III. Nghệ thuật Kể chuyện: từ phản chiếu nội tâm đến đan dệt ký ức

1) Cấu trúc thời gian và giọng kể hồi tưởng

Chìa khóa giải mã toàn bộ sự trưởng thành của Shizuku không nằm ở những giáo điều ngoại lai, mà nằm ở một quá trình chuyển hóa nội tâm mang tính phản chiếu. Thông qua nỗ lực thấu hiểu và dốc lòng yêu thương người khác thì Shizuku không chỉ mở lòng với thế giới mà còn học được cách tha thứ và yêu lấy chính bản thân mình, một thứ bản ngã vỡ vụn mà trước đây cô từng tuyệt vọng chối bỏ. Cấu trúc tự sự vòng lặp của tác phẩm, nơi mà dòng thời gian uốn cong để trang cuối cùng có thể nối liền với trang mở đầu đã được thiết lập hoàn toàn để phục vụ cho sự thức tỉnh này. Khi điểm kết thúc nối gót vạch xuất phát, độc giả nhận ra rằng "sự chấm dứt" theo logic tuyến tính thông thường đã bị xóa nhòa, và thay vào đó, tình yêu và ký ức đã vươn lên để tiếp quản để kéo dài sự tồn tại. Trong phần hậu truyện "Vĩnh cửu tặng cậu" (君に贈る永遠). Dù lấy bối cảnh hơn 5 năm sau ngày Kaori rời đi và nối tiếp dòng thời gian của trang đầu tiên, phân đoạn này lại kiên quyết khước từ việc bị "bi kịch hóa". Với việc Shizuku mang theo một tình yêu bất biến, đồng thời kiên quyết bảo vệ định nghĩa về "hạnh phúc" của riêng cô, chính là một hành vi từ chối đóng khung đời mình vào một nỗi đau thương tang tóc. Ngay cả khi trang đầu tiên của tác phẩm (đồng bộ với nhan đề tiếng anh là The Summer You Were There) và thời gian của phần hậu truyện đều mặc nhiên xác nhận cái chết của Kaori, âm hưởng đọng lại khi kết nối với chương 32 lại tỏa ra một hơi ấm chữa lành trọn vẹn. Ở đây, Yuama đã phơi bày rõ chủ đích nghệ thuật của mình qua cách cự tuyệt việc đóng khung cái chết như một hố đen nuốt chửng mọi ý nghĩa của cuộc sống và thay vì cố gắng bòn rút nước mắt độc giả hay ép họ chìm đắm trong hố sâu của sự chia ly, Yuama kiên quyết hướng lăng kính tự sự vào di sản rực rỡ mà Kaori để lại: "Mùa mà cậu từng ở đây sẽ vĩnh viễn là một câu chuyện hạnh phúc". Qua đó, tác giả đã thực hiện một cú chuyển trục nhằm thách thức thói quen đọc hiểu truyền thống của văn học về cái chết. Thay vì xem án tử là một kết cục thảm khốc tước đoạt đi mọi thứ, Yuama minh chứng một điều ngược lại, rằng sinh mệnh tuy hữu hạn, nhưng những khoảnh khắc chân tâm được sẻ chia sẽ lột xác khỏi thời gian để bước vào cõi vĩnh hằng.

Ở điểm này, bức thư cuối của Kaori giữ một vai trò đặc biệt hơn chiếc di thư thông thường, bởi nó không chỉ giải thích những điều trước đó bị giấu đi mà còn sắp xếp lại toàn bộ thời gian của tác phẩm. Từ trong cái chết, Kaori lần ngược về buổi gặp đầu tiên ở thư viện, đi qua quãng thời gian ở tiểu học, lần theo cuốn tiểu thuyết vô danh từng cứu mình, rồi đặt tất cả những mảnh vỡ ấy vào tay Shizuku như một hình thức chỉnh lý ký ức. Nhờ vậy, bức thư không vận hành như dấu chấm hết của một đời người, mà như một điểm trung tâm mà từ đó những khoảnh khắc từng rời rạc mới liên kết lại thành một bức tranh có ý nghĩa. Điều đáng nói hơn nữa là chính ở nơi lẽ ra chỉ còn tiếc nuối, Kaori lại trao cho Shizuku một mệnh lệnh hướng về tương lai: "Hãy sống đến khi trở thành một bà lão, đừng đi theo tớ." Câu nói ấy khiến lá thư không chỉ thuộc về quá khứ, mà còn mở ra một tương lai đạo đức cho người ở lại. Tình yêu ở đây không đóng thời gian lại mà nó chuyển giao thời gian.

Những cảm xúc, thái độ và hành động của Shizuku trong phần hậu truyện này chắc chắn đã giữ trọn lời hứa của cô khi xưa với Kaori, và đang hướng tới hạnh phúc mà cô ấy xứng đáng được nhận, nhưng đồng thời nó cũng chỉ ra sự biến mất của Kaori không thể được coi là một bi kịch hoàn toàn và không thể thay đổi ,nó cũng không phải tất yếu từ cả hai khía cạnh tâm lý và vật lý, trang đầu tiên của tác phẩm mới thực sự là câu mở đầu của kết thúc chấp nhận điều tất yếu theo nghĩa thông thường. Tác phẩm đã đảo ngược sự tất yếu và phi tất yếu, thay vì tập trung vào cái chết như một kết thúc, nó hướng đến việc khám phá chiều sâu của cuộc sống và mối quan hệ. Cấu trúc này gợi ý rằng phương pháp văn học, tức cách tác giả xây dựng và sắp xếp câu chuyện, là yếu tố trung tâm của tác phẩm. Bằng cách này, Yuama đang thách thức cách đọc và hiểu truyền thống về cái chết và mất mát trong văn học.

Nhịp độ kể chuyện của Yuama không chỉ được vận hành bằng giọng kể hồi tưởng mà còn bằng cách phân mảnh khung tranh. Ở những chương Kaori lên cơn đau hoặc bị ý niệm mất đi của thời gian bủa vây, các khung không còn giữ nhịp ổn định mà bị chia nhỏ, ngắt quãng, nhiều khung chỉ giữ lại một phần gương mặt, bàn tay, ống thuốc, nhịp thở, hay ánh mắt đứt đoạn. Hiệu ứng của sự phân mảnh này không đơn giản là làm trang truyện đẹp hơn. Nó khiến thời gian đọc bị kéo căng thành những nhịp ngắn và hụt, như thể bản thân trang truyện cũng đang khó thở cùng cơ thể Kaori.

Cùng với đó là vai trò của khoảng trống. Những gutter rộng, những nền trắng đột ngột, những khoảng vô ngôn bao quanh một lời thú nhận như ở chap 28 không phải là chỗ thiếu thông tin, mà là nơi ý nghĩa bị đình lại. Thời gian trong các khoảng này không thật sự trôi đi theo tuyến tính, nó bị treo lơ lửng và làm cho mỗi khoảnh khắc mang cảm giác sắp tan biến. Bởi vậy, utakata trong tác phẩm không chỉ là chủ đề được kể ra, mà là một cảm giác được tổ chức ngay trên bề mặt trang truyện.

Tác giả còn đẩy cảm giác phù du ấy xuống tận cấp độ vật chất của hình ảnh. Screentone mỏng, ánh sáng loang, và những đường nét mềm như bị nước làm nhòe khiến nhân vật không bao giờ hiện ra như những khối rắn chắc. Kaori đặc biệt thường được cảm nhận như một hình thể đang cố giữ lấy đường viền của chính mình. Thị giác người đọc vì thế luôn ở trong trạng thái vừa nhìn thấy vừa sợ đánh mất. Đây là điểm Yuama không chỉ kể về một người sắp biến mất, mà còn làm cho cảm giác biến mất ấy xảy ra ngay trong trải nghiệm thị giác. Chi tiết Kaori để lại lời nhắn rằng Shizuku có thể dùng nhật ký của mình nếu muốn viết trở lại cũng đặc biệt quan trọng. Đó không chỉ là một cử chỉ dịu dàng dành cho người mình yêu, mà là một hành vi trao quyền kể chuyện. Trước kia Kaori từng bước vào đời Shizuku bằng đề nghị hãy viết về chính mình và về hai người. Đến sau khi chết, cô vẫn tiếp tục mở đường cho Shizuku tiếp sống bằng viết lách. Nhật ký ở đây vì thế không đơn thuần là di vật, mà là vật trung gian cho quá trình tiếp diễn của sự tồn tại. Nó nối tay người đã khuất với tay người còn sống trong cùng một động tác, đó là viết tiếp. Nếu cái chết thường cắt đứt đối thoại, thì ở đây Yuama làm điều ngược lại. Cô để văn tự giữ cho cuộc đối thoại ấy tiếp tục, nhưng không phải để Shizuku mắc kẹt trong tang tóc, đau thương, mà để cô có thể tái cấu trúc bản thân bằng chính những gì mà Kaori để lại.

2) Khung thoại nội tâm

Ở đây cũng cần lưu ý rằng Shizuku là nhân vật duy nhất được trao khung thoại nội tâm một cách trực tiếp. Ngoài cô ra, phần gọi là nội tâm của các nhân vật khác phần lớn được biểu đạt qua hình ảnh hóa và không gian bề ngoài, từ biểu cảm khuôn mặt, ngôn ngữ cơ thể cho đến bức thư cuối cùng của Kaori. Lựa chọn này khiến Shizuku trở thành điểm quy chiếu đặc biệt của tác phẩm, một người luôn cố gắng đọc chiều sâu của người khác nhưng cũng nhiều lần thất bại trong việc đó. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng khoảng cách nhận thức giữa con người với nhau ở đây không bao giờ được Yuama dùng như một kim bài miễn trừ đạo đức. Quá khứ của Shizuku với Ruri là ví dụ rõ nhất. Điều xảy ra không thể bị quy giản thành một lỗi kỹ thuật trong giao tiếp, bởi hệ quả của nó là một vết thương tâm lý có thật và kéo dài. Nếu có thể gọi đó là thiếu một bước, thì bước bị thiếu ấy chính là sự thấu cảm. Shizuku đã áp đặt góc nhìn chủ quan của mình lên Ruri trong khi không nhìn thấy nỗi đau hiện diện ngay trước mắt, và chính sự áp đặt ấy là lõi bạo lực của sự việc.

3) Sự áp đặt hành vi

"Cậu ấy đang khóc đấy, nhìn thấy bộ dạng của Ruri mà cậu vẫn không hiểu sao?!" - Lời giận dữ của Ichihara Seri trong chap 7 đã trực diện chỉ trích hành vi "bắt nạt" của Shizuku. Tuy nhiên, nếu soi xét câu hỏi ngờ nghệch của Shizuku lúc bấy giờ ("Cậu ổn không? Cậu chậm chạp thật..."), ta nhận ra sự tàn nhẫn này không nhất thiết phải xuất phát từ một ác ý thuần túy. Việc giải thích hành vi của Shizuku đơn thuần qua lăng kính quyền lực học đường sẽ làm trượt mất bản chất sâu xa của tình huống. Sự thờ ơ của cô trước tiếng khóc của Ruri thực chất bắt nguồn từ một tư duy quán tính nguy hiểm: Cô đã "đọc" Ruri bằng một khuôn mẫu hành vi có sẵn trong quá khứ, rồi phản ứng với cái khuôn mẫu vô tri đó thay vì với một con người bằng xương bằng thịt đang rỉ máu ngay trước mắt. Và chính sự mù lòa trước nỗi đau hiện tiền này đã tạo nên một hố sâu ngăn cách. Dẫu vậy, sẽ là một sai lầm nếu lãng mạn hóa sự khuyết thiếu thấu cảm này thành một dạng hiểu lầm hay ý tốt vô tình mà ta cần nhìn nhận nghiêm khắc rằng: Vấn đề không nằm ở chỗ Shizuku có tự xem mình là người tốt hay không, mà ở chỗ cô đã hoàn toàn thất bại trong việc nhận diện nỗi đau của tha nhân.

Bởi vậy, hành vi ấy không được phép đọc như một sơ suất giao tiếp đơn thuần. Đó thực chất là một dạng bạo lực của sự áp đặt, nơi chủ thể hành động theo logic chủ quan của mình và biến cảm xúc của nạn nhân thành thứ yếu. Việc Shizuku không ý thức đầy đủ về mức độ tàn nhẫn của bản thân không hề làm nhẹ đi tội lỗi mà ngược lại, nó phơi bày một sự thật đáng sợ: bạo lực ở lứa tuổi vị thành niên có thể được vận hành trơn tru bởi sự thiếu thấu cảm đến mức tàn khốc. Khoảnh khắc này không chỉ buộc Shizuku lần đầu đối diện với nội tâm người khác, mà còn cho thấy Yuama rất tỉnh táo và nghiêm khắc khi khắc họa quá trình trưởng thành. Trưởng thành ở đây không phải là học cách giao tiếp khéo léo hơn, mà là học cách từ bỏ quyền áp đặt định nghĩa của mình lên người khác.

"Hai người đang hẹn hò, phải chứ? Cậu và Kaori...Bởi vì trông hai người giống như là đang hẹn hò." Ấn tượng mà Seri đưa ra cho Shizuku và Kaori hoàn toàn chỉ đến từ linh cảm một chiều của cô, đây cũng được xem như là một sự hiểu lầm giống như phần "thiếu một bước" đã được miêu tả ở trên, nhưng sự khác biệt ở đây đến từ việc lần này nó lại vô tình chạm đến "thực chất" của mối quan hệ, vượt ra ngoài vẻ bề ngoài. Thực tế, có một lớp vỏ bọc vô hình ngăn cách giữa Shizuku và Kaori. Đó chính là bề ngoài của mối quan hệ hai người đang giả vờ yêu nhau. Họ đang cố gắng xây dựng mối quan hệ như người yêu thực thụ, nhưng trong quá trình đó, họ đã vô tình tạo ra một mối quan hệ tình cảm mà chính họ không nhận ra. Chính điều này tạo nên ranh giới mong manh giữa họ - họ gần gũi nhưng vẫn có một ranh giới mong manh. Đồng thời, tình huống này cũng cho thấy một cách đánh giá khác - không chỉ dựa vào những gì nhìn thấy bên ngoài, mà còn dựa vào "cảm giác" và các phương pháp tiếp cận khác để hiểu về mối quan hệ giữa con người.

"Tôi không rõ những lời nói của cậu nghiêm túc đến mức nào", Shizuku trong chap 2 đã cảnh giác với Kaori như vậy, cô không có khả năng để phán đoán được mục đích của đối phương từ nội dung của những lời nói bề ngoài, lẫn nụ cười chân thành của Kaori sau khi cô ấy chấp nhận đề nghị đã khiến Shizuku bị lay động, cách phán định thực giả ở đây được dựa trên những cảm xúc trong quá trình biểu đạt, tức là chiều sâu, là thái độ cơ bản của tác phẩm này. Khả năng "biểu đạt nội tâm" đặc biệt của Shizuku không chỉ mang lại lợi thế mà còn gây ra phiền muộn cho cô. Nguyên nhân chính là do cô có ý thức quá mức về cách mình thể hiện với người khác. Để minh họa chi tiết này, ta có thể tham chiếu đến nhân vật Jirō trong tác phẩm kẻ lữ hành(行人 -xuất bản năm 1912) của tác giả Natsume Soseki. Jirō đã nói rằng :"Điều tôi muốn nói không phải là nghiên cứu sách vở, giải thích tâm lý học, những nghiên cứu quanh co đó. Mà là một người ngay trước mắt tôi bây giờ, lẽ ra phải là người thân thiết nhất, nếu tôi không nghiên cứu tâm hồn của người đó, tôi sẽ bồn chồn không yên."

Sự bất an mà Jirō cảm thấy không liên quan đến những giải thích về mặt khoa học. Thay vào đó, Soseki sử dụng điều này để thể hiện khoảng cách căn bản giữa các cực hạn của ý thức con người. Sự bất an của Jirō bắt nguồn từ sự không rõ ràng trong tâm hồn, tạo ra những điều chưa được biết dành cho con người. Tương tự, Shizuku cũng cảm thấy một loại nỗi sợ hãi khi tiếp xúc với người khác. Nỗi sợ hãi nội tâm này, được thể hiện thông qua ý thức của cô, đặt cô vào tình thế phải liên tục tiếp nhận kiến thức mới. Điều này cũng phản ánh sự cấp bách của Shizuku trong việc cố gắng hiểu người khác. "Đây là khởi đầu của mùa hè đầu tiên và cũng là cuối cùng mình được ở bên cạnh cậu ấy". Những tiềm năng của tác phẩm này cũng được thể hiện qua tính hai mặt của câu nói này. Ngoài ra, nó còn một lần nữa khẳng định ý thức của tác giả về phương pháp văn học với giọng điệu và bút pháp hồi ký, nội tâm duy nhất của Shizuku lúc này cũng tương ứng với góc nhìn ngôi thứ nhất trong sáng tác văn học. Shizuku trong chap 30 đã chỉ ra tầm quan trọng của hồi ức như thế trong tác phẩm mà cô đã viết nhằm chỉ ra ý nghĩa đối với cô là gì, và thông qua bức thư dài ở chap 32, chúng ta có thể phát hiện sâu hơn rằng, giấc mơ được trở thành nữ chính của Kaori chính là được thiết lập dựa trên cấu trúc này.

Trong tác phẩm Cỏ Ven Đường, Natsume Soseki đã đưa ra một nhận định sâu sắc về bản chất của các vấn đề trong cuộc sống. Ông cho rằng trên đời này hầu như không có chuyện gì thực sự có thể giải quyết triệt để. Khi một sự việc đã xảy ra, nó sẽ tiếp tục phát triển và biến đổi thành nhiều hình thái khác nhau, khiến cả bản thân người trong cuộc lẫn người ngoài cuộc đều khó nhìn nhận rõ ràng. Điểm mấu chốt ở đây chính là sự thật về khái niệm "kết thúc". Mặc dù lấy thế giới vật chất làm nền tảng, "Cỏ Ven Đường" lại cho thấy không thể thực sự kết thúc bất kỳ vấn đề nào trong thế giới bề ngoài. Điều này xuất phát từ ảnh hưởng của những tình trạng không thể xóa bỏ, vẫn còn tồn tại ở tầng sâu bên trong con người. Tác phẩm của Soseki đã khắc họa hai tầng bề ngoài và bên trong song song với nhau, phản ánh nhận thức về sự phức tạp của đời sống nội tâm. Trong khi xác lập nhận thức này, tác phẩm cũng bổ sung khái niệm về "Cái chết giữa mùa hè", một tác phẩm khác của Yukio Mishima. Qua đoạn độc thoại của nhân vật Shizuku "Cuối cùng cũng viết xong rồi - cuốn tiểu thuyết đầu tiên và cũng là cuối cùng của mình", ta thấy được thái độ cắt đứt lưu luyến của cô. Câu nói "Mình chỉ nên một mình" ám chỉ lý do cô không có cảm thấy rằng bản thân vốn không có chỗ dung thân, bao gồm cả việc cô tự cô lập bản thân mình.

4) Trật tự cũ và trật tự mới

Câu nói dang dở của Shizuku trong chương 9, "Chỉ cần vứt thứ này đi, mình sẽ..." cần được đọc thận trọng hơn là chỉ như một lời than tuyệt vọng. Nó cho thấy nhân vật đã ở rất gần một quyết định tự kết liễu, nhưng ta cũng không nên vội khái quát điều đó thành mệnh đề tâm hồn Shizuku đã chết từ trước. Điều tác phẩm cho thấy chính xác hơn là cuộc sống của Shizuku đã co hẹp đến mức gần như chỉ còn được xoay quanh logic tự triệt tiêu. Cô vẫn sống, vẫn đi học, vẫn viết, nhưng mọi vận động ấy đều bị đặt dưới cái bóng của một điểm kết thúc được tưởng tượng sẵn. Ở điểm này, cuốn tiểu thuyết của Shizuku giữ vai trò then chốt. Nó không chỉ là sở thích sáng tác, mà là phương thức duy nhất để phần bản ngã chưa hoàn toàn từ bỏ thế giới bộc lộ ra ngoài. Bởi vậy, ý định vứt bỏ nó không chỉ là bỏ một vật, mà là cắt nốt sợi dây cuối cùng nối cô với khả năng tiếp tục kể cuộc đời mình như một câu chuyện còn dang dở. Nói cách khác, thứ đứng bên bờ vực ở chap 9 không chỉ là thân thể của Shizuku, mà là tính liên tục tự sự của chủ thể. Vì vậy, khi Kaori nói hãy lấy chính bản thân mình làm đề tài và đề nghị Shizuku viết một câu chuyện tình yêu về hai người, điều cô làm không đơn giản là đưa Shizuku vào một trật tự mới theo nghĩa chung chung. Chính xác hơn, Kaori buộc Shizuku chuyển từ một kịch bản đóng, nơi mọi sự đều hướng tới kết thúc và tự trừng phạt, sang một kịch bản mở, nơi tương lai chưa bị quyết định xong và ý nghĩa chỉ có thể hình thành trong quan hệ với người khác. Đây không phải thao tác chữa lành bề mặt, mà là sự can thiệp vào cấu trúc thời gian mà Shizuku đang sống, bởi trật tự cũ của Shizuku không đơn thuần là thói quen sống khép kín, mà là một cách nhìn nhận thế giới trong đó cảm giác có lỗi làm tiêu chuẩn cho mọi hành động và đều bị sự mặc cảm phủ bóng. Trật tự mới mà Kaori mở ra cũng không phải một cuộc sống hạnh phúc trọn vẹn thay thế cho cái cũ, mà là khả năng sống trong quan hệ, viết trong quan hệ, và chịu rủi ro của quan hệ. Chính sự dịch chuyển này mới khiến phần của Yuama khác với Mishima khi ở Mishima, nhân vật học cách tồn tại sau biến cố đã hoàn tất còn với Yuama, nhân vật bị buộc phải tái viết chính điều kiện tồn tại của mình ngay khi bi kịch còn chưa đi đến hồi kết.

IV. Những vết thương không thể xóa nhòa

Nếu phần trên đã xác lập cái chết như một bạo lực phi lý ở bình diện hiện sinh, thì từ đây trọng tâm cần chuyển xuống bình diện cụ thể hơn là thân thể đau đớn, ký ức không thể vãn hồi, và cách Yuama khắc chúng lên chính bề mặt trang truyện.

Định nghĩa về hành vi bắt nạt được đưa ra một cách rất súc tích. Bắt nạt vừa gây đau đớn về thể xác vừa gây tổn thương về tinh thần. Trong trường hợp của Shizuku, điểm cần nhấn mạnh không phải là động cơ chủ quan của cô có thể đẹp đẽ đến đâu, mà là sự kiện Ruri đã thực sự bị tổn thương trong cả thời điểm đó lẫn suốt quãng thời gian sau này. Dù có xét đến ý định ban đầu của Shizuku, điều đó chỉ có giá trị giúp ta hiểu cơ chế tâm lý của kẻ gây hại, chứ không thể làm nhẹ bản chất bạo lực của hành vi. Yuama rất tỉnh táo ở chỗ này, bởi cô không mô tả Shizuku như một kẻ phản diện rập khuôn, nhưng cũng không để người đọc lãng mạn hóa cô thành một đứa trẻ chỉ lỡ tay vì tốt bụng. Điều được phơi bày ở đây là sự thiếu thấu cảm và sự áp đặt của trẻ vị thành niên có thể gây ra những vết thương thực sự, lâu dài, và không dễ gì gọi tên khác ngoài bạo lực.

Một điểm quan trọng trong cách tiếp cận của tác giả là tiền đề "ảnh hưởng sẽ không biến mất". Điều này chỉ ra bản chất của bắt nạt là một "tổn thương sâu thẳm" và nhấn mạnh rằng "việc đã làm sẽ không biến mất". Cách tiếp cận này tạo ra một sự tương phản rõ rệt với chủ nghĩa tự nhiên trong văn học. Nếu tác phẩm này được viết theo chủ nghĩa tự nhiên, nó sẽ mô tả một "thế giới chân thực" nơi thời gian vật lý có thể "giải quyết" nỗi đau của Ruri. Trong một thế giới như vậy, lời xin lỗi của Shizuku và việc cô ấy bị coi là "có tội" sẽ đủ để "kết thúc" vấn đề như một phán quyết cuối cùng. Tuy nhiên, tác giả đã chọn một cách tiếp cận khác.

Tác phẩm được xây dựng với hai tầng bề ngoài và bên trong, một cấu trúc không cho phép độc giả giản lược mọi thứ thành biểu tượng trưởng thành. Cách tiếp cận này cho phép tác giả truy cứu trách nhiệm của tội lỗi đồng thời tránh xa việc mỹ hóa hành vi bắt nạt hoặc hậu quả mà nó để lại. Như ở chap 27, Ruri và Shizuku dù lúc này đã có thể bắt tay làm hòa với nhau, tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu như ta coi đây là sự xóa bỏ hoàn toàn mọi ảnh hưởng của hành vi bắt nạt trong quá khứ, hoặc kết luận rằng chủ đề chính của tác phẩm là sự tha thứ. Thay vào đó, lúc này đề xuất của Ruri lại là "Chúng ta hãy bắt đầu lại mối quan hệ nhé?" cho thấy một cách tiếp cận có chủ ý hơn. Cách tiếp cận này tương đồng với phương pháp Kaori sử dụng để giúp đỡ Shizuku. Ruri nhận ra rằng ảnh hưởng của những lời nói và hành động trong quá khứ của Shizuku vẫn sẽ mãi luôn tồn tại, nhưng cô ấy chọn phát triển "một mối quan hệ khác" từ mối quan hệ hiện tại giữa hai người. Điều này cho phép cô chuyển hóa ý nghĩa của quá khứ đối với bản thân, thay vì cố gắng xóa bỏ nó. Khái niệm về sự xóa bỏ ở đây hoàn toàn không ám chỉ việc làm cho ảnh hưởng tiêu cực của sự bắt nạt trong quá khứ không tồn tại ngay từ đầu hay trở về trạng thái ban đầu. Cả Kaori và Ruri lúc này đều hiểu rằng điều này là không thể. Thay vào đó, họ nhấn mạnh vào khoảng cách giữa mối quan hệ ban đầu và mối quan hệ mới được thiết lập. Sự khác biệt này một lần nữa khẳng định rằng mọi chuyện sẽ không được giải quyết một cách đơn giản hoặc hoàn toàn, mà thay vào đó, các nhân vật phải học cách sống với quá khứ và phát triển tương lai từ đó.

Tác phẩm của Yuama xây dựng hai loại vết thương song song, mỗi loại gắn liền với một nhân vật chính. Nếu coi bắt nạt là vết thương tinh thần không thể xóa bỏ của Shizuku, thì bệnh tật lại là vết thương thể xác không thể đảo ngược của Kaori. Căn bệnh của Kaori dù không được gọi tên cụ thể trong tác phẩm thì nó mang những đặc điểm then chốt của một căn bệnh nan y như là mãn tính, tiến triển không thể đảo ngược, và ảnh hưởng đến hô hấp. Điều quan trọng không phải tên bệnh, mà là cách Yuama sử dụng nó như một công cụ tự sự. Căn bệnh này biến Kaori thành một nhân vật đang biến mất từng chút một, khi mà mỗi cơn ho, mỗi lần khó thở là một lời nhắc nhở rằng cô đang dần tan vào hư vô. Đó không phải là cái chết đột ngột, mà là sự mất mát từ từ, đau đớn, và không thể ngăn cản.

Nếu đọc theo hướng này, Kaori cần được nhìn như một chủ thể tâm lý phức tạp hơn là một biểu tượng của vẻ đẹp chóng tàn. Việc cô che giấu bệnh tình, kéo dài trò giả hẹn hò, chuẩn bị nhật ký và bức thư cho thấy một nhu cầu kiểm soát rất mạnh đối với cách bản thân sẽ được hiện diện trong cuộc đời người khác, cụ thể ở đây là với Shizuku. Khi cơ thể dần tước đi quyền chủ động của cô, Kaori càng cố nắm lấy quyền định hình câu chuyện về chính mình. Cô không muốn bị thu gọn thành một bệnh nhân được thương hại, mà muốn được nhớ như một người đã thực sự sống, thực sự yêu, và thực sự để lại điều gì đó. Chính vì thế, hành vi của Kaori vừa mang tính bảo vệ vừa mang tính che giấu. Cô bảo vệ Shizuku khỏi cú sốc quá sớm, nhưng đồng thời cũng tự bảo vệ mình khỏi khoảnh khắc bị nhìn hoàn toàn như một người đang tàn lụi. Ở đây có một nghịch lý tâm lý đáng chú ý. Càng bị cái chết áp sát, Kaori càng muốn chủ động dàn xếp điều kiện xuất hiện và biến mất của mình. Điều này khiến cô không chỉ là người cứu rỗi Shizuku, mà còn là một nhân vật đang vật lộn với nhu cầu kiểm soát, với nỗi sợ trở thành gánh nặng, và với ước muốn giữ lại phẩm giá cho đến phút cuối.

Điều này hiện ra rõ nhất trong chuỗi xin lỗi dày đặc của Kaori ở bức thư cuối. Cô xin lỗi vì đã giấu quá nhiều, vì đã khiến Shizuku lo lắng, vì đã không thể cùng ngắm những bông hoa lớn lên, vì đã không thể ở bên cô đến cuối đời. Trật tự của những lời xin lỗi ấy rất đáng chú ý vì nó không xoay quanh một biến cố duy nhất, mà xoay quanh những điều rất bình thường của một cuộc sống chung vốn chưa kịp thành hình. Chính ở đây bi kịch của bệnh tật mới hiện lên với toàn bộ chiều sâu của nó. Cái chết không chỉ tước đi sinh mạng theo nghĩa truyền thống mà nó còn cắt đứt vô số tương lai nhỏ bé mà con người vốn mặc nhiên chờ đợi. Một mùa hoa chưa nở hết, một cuộc trò chuyện chưa thể dứt lời, một tuổi già không thể cùng nhau chạm tới. Bởi vậy, điều Yuama buộc ta nhìn không phải chỉ là sự kiện ai đó chết đi, mà là việc cả một mạng lưới khả thể đời thường cũng chết theo. Và chính vì những khả thể ấy tầm thường đến vậy nên sự mất mát mới càng không thể được an ủi bằng những khái niệm trừu tượng.

Ấn tượng của Shizuku về Kaori được thể hiện rõ nét trong chap 16 qua câu nói: "Nếu như tôi để cậu một mình, dường như cậu có thể đứng dậy và tan biến ngay lập tức.Sự tồn tại thoáng qua của cậu vốn dĩ là như vậy." Câu nói này không chỉ phản ánh tình trạng sức khỏe đang dần suy yếu của Kaori mà còn cho thấy Shizuku cảm nhận sự tồn tại của người mình yêu mong manh đến mức nào. Mặc dù đang đứng trước bờ vực của cái chết, Kaori vẫn cố gắng không làm tổn thương Shizuku. Cô từng có ý định sẽ lặng lẽ ra đi, mong muốn để lại trong lòng Shizuku một ký ức đẹp ngắn ngủi. Điều này được thể hiện qua việc tác giả chọn loài hoa mà 2 người đã cùng nhau trồng trong vườn nhà Kaori và cũng là loài hoa đặc trưng cho tác phẩm, hoa bìm bìm - một loài hoa nở vào buổi sáng và tàn vào cuối ngày, tượng trưng cho vẻ đẹp ngắn ngủi, chóng tàn.

Khi Shizuku lần đầu tiên biết về bệnh tình của Kaori ở chap 15, lúc đó cô đã hoàn toàn bối rối và hoảng sợ. Phản ứng này của Shizuku đơn thuần bắt nguồn từ việc trước đó Kaori luôn thể hiện mình là một người tích cực, lạc quan, hoàn toàn che giấu bệnh tình của mình khi ở bên cạnh cô. Shizuku đã phải thốt lên: "Không thể nào, chắc chắn là có chỗ nào đó không đúng. Bởi vì dù nghĩ thế nào đi chăng nữa, đây cũng không phải là Kaori mà tôi biết." Vẻ đẹp bề ngoài của Kaori được cô luôn cố gắng duy trì, thực chất đã được chống đỡ, đánh đổi bằng nỗi đau từ bên trong, điều này càng làm nổi bật tính chất mong manh, chóng vánh của cuộc sống.

Bức thư dài Kaori gửi cho Shizuku vào cuối tác phẩm đẩy hình ảnh của cô tới mật độ cảm xúc cao nhất, nhưng Yuama không để sự hậu nghiệm ấy xóa mờ phần thân thể đau đớn và suy kiệt đã được phơi ra suốt trước đó. Tuy nhiên, cách miêu tả này của Yuama có một sự khác biệt căn bản so với các tác phẩm tương tự, nói đúng hơn nó dường như đã bị đảo ngược. Và để hiểu rõ hơn về cách tiếp cận độc đáo của Yuama, ta có thể so sánh với hai tác phẩm nổi tiếng khác cũng xoay quanh chủ đề bệnh tật: Miyazono Kaori trong Shigatsu wa Kimi no Uso ( Trong Your Lie in April) và Yamauchi Sakura trong Kimi no Suizou wo Tabetai (I Want to Eat Your Pancreas). Cả ba nhân vật nữ chính đều mắc bệnh nan y và cố gắng che giấu nỗi đau của mình, nhưng ở cả hai tác phẩm kia, bức thư hay nhật ký để lại sau khi mất có chức năng tái tổng hợp hình ảnh nữ chính thành một toàn thể đã được thăng hoa. Khi cái chết xảy ra, phần thân thể đau đớn của người bệnh lùi về phía sau, còn điều ở lại trong ký ức người đọc là thông điệp sống hết mình và vẻ rực sáng của một người đã kịp để lại di chúc cảm xúc cho người ở lại.

Yuama cũng sử dụng thư và hồi ức, nhưng cô từ chối để văn bản di bút độc quyền định nghĩa Kaori. Trước khi bức thư xuất hiện, manga đã buộc người đọc đi qua cơn ho, nhịp thở đứt đoạn, khoảng trắng ngột ngạt, những lần hụt sức và câu "Mình không muốn chết". Bởi thế, lá thư cuối không thể thanh lọc toàn bộ thực tại bệnh tật thành một biểu tượng đẹp đẽ mà nó chỉ xuất hiện sau khi người đọc đã bị buộc phải nhìn thẳng vào cái giá mà thân thể mà Kaori phải trả. Khác biệt thẩm mỹ nằm ở chỗ đó, khi màm trong hai tác phẩm kia, thư và nhật ký có xu hướng siêu hình hóa người mất. Ở Yuama, thư chỉ làm dày thêm một sự hiện diện vốn đã được vật chất hóa bằng đau đớn, bằng thiếu hụt, bằng thân thể đang biến mất. Nhờ vậy, Kaori không trở thành một dư ảnh sau khi chết đi, mà vẫn ở lại như một con người cụ thể đã sống qua bệnh tật đến tận giới hạn của cơ thể.

Trong khi đó, tác phẩm của Yuama, dù cũng sử dụng hình thức hồi ức, lại không cho phép bệnh tật chỉ là một biểu tượng đơn thuần như hai tác phẩm kia. Thay vào đó, nó trực diện với nỗi đau của bệnh tật, chỉ ra những điểm chưa đầy đủ trong cách miêu tả bệnh tật của các tác phẩm khác. Yuama không cho phép độc giả nhìn nhận rằng bệnh tật chỉ ở mức độ cơ bản, mà buộc họ phải đối mặt với thực tế đau đớn hơn của nó. Qua cách tiếp cận này, ta thấy được tác giả Yuama muốn đem lại một cái nhìn toàn diện và chân thực hơn về trải nghiệm của người bệnh. Tác giả không chỉ tập trung vào vẻ đẹp bi tráng của cuộc sống ngắn ngủi, mà còn làm nổi bật nỗi đau thực sự và những khó khăn mà người bệnh phải đối mặt. Điều này tạo nên một bức tranh phức tạp và đa chiều hơn về cuộc sống với bệnh tật, tránh việc lý tưởng hóa quá mức mà vẫn giữ được sự tinh tế trong cách kể chuyện.

Chính vì Yuama từ chối lý tưởng hóa bệnh tật nên tình yêu trong tác phẩm này cũng không hề vô hại về mặt thể chất. Một mùa hè càng rực rỡ thì cái giá cơ thể Kaori phải trả càng lớn. Nếu nhìn từ phương diện vật lý thuần túy, hoàn toàn có thể lập luận rằng việc cô cố gắng sống hết mình bên Shizuku đã bào mòn quỹ thời gian còn lại của bản thân nhanh hơn. Nhưng Yuama không viết để bảo vệ một thứ đạo đức y khoa lạnh lùng, nơi vài ngày sống thêm trong cô độc mặc nhiên được coi là ưu việt hơn vài ngày ít ỏi nhưng được sống như một con người trọn vẹn. Câu hỏi mà tác phẩm đặt ra vì thế không phải là làm thế nào để kéo dài sinh mệnh bằng mọi giá, mà là sinh mệnh ấy được lấp đầy bởi điều gì, được soi sáng bởi ai, và một cuộc sống ngắn hơn nhưng rực sáng liệu có thật sự nghèo nàn hơn một cuộc sống dài hơn mà trống rỗng hay không.

Nhưng chính tại đây cần giữ một cách đọc tỉnh táo không lãng mạn hóa cái giá thân thể Kaori phải trả. Tác phẩm không nói rằng đau đớn tự nó tạo ra ý nghĩa, cũng không biến sự suy kiệt thành một thứ đẹp đẽ cần được tôn thờ. Điều nó cho thấy là Kaori đã ý thức rất rõ về sự trao đổi khắc nghiệt giữa hạnh phúc và sức khỏe, nhưng vẫn chọn bước vào mùa hè ấy vì cô không muốn phần đời còn lại của mình chỉ bị định nghĩa bởi điều trị, chờ đợi và mất dần đi chức năng của cơ thể. Nói cách khác, Kaori không chọn đau đớn, mà cô chọn một hình thức sống mà trong đó đau đớn không được quyền độc chiếm ý nghĩa cuối cùng của đời mình. Lựa chọn ấy cũng gắn trực tiếp với Shizuku. Cô muốn trở thành một người có thể tiếp tục cho đi, một nữ chính trong câu chuyện của ai đó, chứ không chỉ là một bệnh nhân đang được mọi người khóc thương. Bởi vậy, ngay cả khi mùa hè ấy thực sự bào mòn quỹ sức khỏe còn lại, nó vẫn không thể bị quy giản thành một sai lầm. Nó là cái giá Kaori chủ động chấp nhận để biến những ngày cuối từ thời gian chờ chết thành thời gian thực sự được"sống".

Simone de Beauvoir, một triết gia và nhà văn nổi tiếng người Pháp, đã viết trong tác phẩm "A Very Easy Death" của bà rằng: "Nếu chúng ta lưu luyến cuộc sống, sự bất tử cũng không đủ sức an ủi để ta đón nhận cái chết." Câu nói này phản ánh chi tiết về mối quan hệ phức tạp giữa con người với cuộc sống và cái chết. Beauvoir sử dụng nhận xét này để miêu tả cảm xúc của người mẹ sắp qua đời của bà. Mặc dù mẹ của Beauvoir là một người theo đạo Cơ đốc và tin vào sự bất tử của linh hồn, nhưng niềm tin tôn giáo này vẫn không thể xoa dịu nỗi sợ hãi và sự lưu luyến của bà đối với cuộc sống trần thế.

Quay trở lại tác phẩm, tác giả Yuama đã thành công áp dụng ý tưởng này vào nhân vật Kaori. Ở chap 28 của truyện, có một khung hình đặc biệt chỉ có Kaori và Shizuku, với phần còn lại của trang hoàn toàn trống rỗng. Trong khung hình này, Kaori thốt lên: "Mình không muốn chết..." Câu nói ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa này thể hiện sự lưu luyến mãnh liệt của Kaori đối với sự sống, với cuộc sống hiện tại mà cô đang có. Khoảng trống xung quanh khung hình không chỉ là một kỹ thuật vẽ truyện manga thông thường, mà còn là một cách để khắc hoạ trạng thái tinh thần của Kaori. Nó làm nổi bật sự cô đơn, nỗi sợ hãi và khát khao được sống của cô, đồng thời cũng thể hiện sự thuần khiết trong mong muốn " Mình không muốn chết" của cô gái ấy. Nhưng Yuama đã không để lời nói ấy trôi đi trong một chuỗi khung đều nhịp bởi nó đã bị cô lập trong một bố cục gần như bị hút cạn, để xung quanh câu nói là khoảng trắng rộng tới mức nhịp đọc chậm lại đột ngột. Gutter và phần nền trống ở đây không phải chỗ thiếu thông tin, mà là chỗ thời gian bị ép mỏng đến nghẹt thở. Người đọc không còn đơn thuần theo dõi một dữ kiện cốt truyện, mà bị giữ lại trong đúng một khoảnh khắc đang rạn nứt.

Khi đặt câu nói "Mình không muốn chết" cạnh bức thư cuối cùng, ta còn thấy rõ hơn điều Kaori thực sự lưu luyến không phải một ý niệm chung chung về sự tồn tại, mà là hình thức rất cụ thể của cuộc sống được chia sẻ cùng Shizuku. Cô không nuối tiếc vì đời người , cô nuối tiếc vì còn những việc, những kế hoạch rất nhỏ cô chưa làm xong với người mình yêu. Chưa kịp ngắm hoa nở cùng nhau, chưa kịp công khai biến trò giả vờ thành một mối quan hệ thật. Chưa kịp đi hết quãng đường của một tương lai bình thường đến khi có thể cùng già đi. Giá trị của cuộc sống ở đây không nằm ở việc sống thật lâu hay để lại một chân lý lớn lao, mà nằm ở việc có thể cùng một người khác hoàn thành những nhịp điệu nhỏ bé nhưng không thể thay thế. Và cũng vì vậy, cái chết hiện lên như phi lý, bởi nó can thiệp vào những điều tưởng chừng nhỏ nhặt nhất nhưng lại chính là nơi sự sống có trọng lượng.

Tương tự, ở chap 25, tác giả sử dụng kỹ thuật tương tự để làm nổi bật tâm trạng của Shizuku. Những khoảng trống trong các khung hình phản ánh việc tâm trí của Shizuku hoàn toàn tập trung vào Kaori, cho thấy mối quan hệ sâu sắc giữa hai nhân vật, rằng Kaori là điều duy nhất còn lại bên trong Shizuku. Nhưng mặc dù Kaori đã để lại nhiều kỷ niệm và ảnh hưởng đối với những người xung quanh cô, nhưng tác giả nhấn mạnh rằng những điều này không thể thay thế được sự hiện diện thực sự của cô. Khái niệm về sự bất tử thông qua kỷ niệm và ảnh hưởng, cũng như ý niệm về "sự vô thường" của cuộc sống, không thể so sánh với nỗi đau thực sự mà bệnh tật gây ra. Tác giả muốn mọi độc giả hiểu rằng không nên dùng những ý niệm trừu tượng này để che đậy hay giảm nhẹ sự thật luôn đau đớn về bệnh tật lẫn cái chết dành cho bất kỳ ai.

Kaori bày tỏ nỗi buồn của mình khi nghĩ về tương lai: "Nghe đến những chuyện về tương lai, mình lại cảm thấy buồn... bởi sẽ luôn có suy nghĩ rằng, lúc đó chắc chắn mình đã không còn nữa." Câu nói này không chỉ thể hiện nỗi đau khổ của Kaori, thứ cô luôn phải gánh chịu, mà còn cho thấy khát khao mãnh liệt được tiếp tục sống của cô. Tuy nhiên, điểm quan trọng nhất mà tác giả muốn truyền tải qua lời nói của Kaori là cảm giác không nỡ phải chia tay với thế giới này chứ không phải nguyện ước về một phép màu hay một thứ gì đó giống với "sự bất tử". Khoảnh khắc cuối cùng trong tác phẩm này mang nhiều ý nghĩa hơn chúng ta tưởng bởi nó không chỉ đơn thuần là khoảnh khắc Kaori từ giã cõi đời, mà còn là lúc cô không thể tiếp tục tham gia vào các mối quan hệ, đặc biệt là không thể gặp lại Shizuku.

Tác giả đã thành công trong việc tạo ra một sự tương phản sắc nét giữa Kaori và Shizuku. Trong chap 1, Shizuku đã cố gắng cắt đứt mọi lưu luyến của cô với cuộc sống này, sẵn sàng đón nhận cái kết của bản thân. Ngược lại, Kaori lại khao khát được sống, thể hiện tình yêu với thế giới và cuộc sống. Qua bức thư trong chap 32, độc giả hiểu rằng đối với Kaori, "thế giới" mà cô luôn hết mực yêu quý chính là Hoshikawa Shizuku. Giá trị của "thế giới" đối với Kaori không nằm ở bản thân thế giới này, mà đến từ mối liên hệ của nó với Shizuku. Nên bệnh tật ở tác phẩm này không chỉ đơn thuần là một sự kiện liên quan đến y học, mà nó đã can dự vào mối quan hệ giữa Kaori và Shizuku, chạm đến tầng sâu nhất trong tâm hồn của cả hai. Vì vậy, không nên coi bệnh tật chỉ là một sự việc, một điều hoàn toàn tự nhiên chỉ xảy ra ở phía bề ngoài. Khi Shizuku đặt câu hỏi "Tại sao lại là Kaori?" trong chap 28, câu trả lời duy nhất có thể đưa ra là "thật sự vô lý". Trong khi Kaori được miêu tả là một người gần như hoàn hảo về mọi mặt, từ ngoại hình lẫn tính cách, từ mặt đạo đức, cô chưa từng thực hiện hành vi xấu xa nào, thậm chí còn là hiện thân của mọi điều thiện. Tuy nhiên, cô lại phải chịu đựng căn bệnh nan y một cách vô cớ, bị tước đoạt cơ hội được sống, được tiếp tục duy trì mối quan hệ với những người xung quanh mình, từ gia đình, bạn bè cho đến cả người cô yêu thương nhất là Shizuku. Chính ở đây, Yuama đặt tác phẩm vào sự giằng co giữa hai truyền thống cảm thức thường bị đọc như đối lập. Một phía là mono no aware, tức sự xúc động sâu xa trước tính vô thường của vạn vật. Một phía là thái độ phản kháng theo kiểu Beauvoir, nơi cái chết bị cảm như một bạo lực phi lý không thể tự nhiên hóa. Tác phẩm này không chọn hẳn một phía nào. Câu "Mình không muốn chết" của Kaori từ chối mọi mỹ hóa quá sớm của sự vô thường, nó buộc người đọc phải nhìn cái chết như điều không thể chấp nhận ở cấp độ cá nhân. Nhưng việc tác phẩm để ký ức và tình yêu tiếp tục biến đổi Shizuku lại mở ra đúng vùng rung động của aware, nơi mất mát không bị phủ nhận mà được giữ lại như một độ ngân của tồn tại, tài năng của Yuama nằm ở chỗ cô làm cho hai thái độ này va chạm thay vì hòa tan vào nhau.

Mặc dù những nhận định của Beauvoir về sự bất lực của niềm tin vào sự bất tử trong việc an ủi người sắp chết có thể vẫn còn cần thêm một số điều kiện hay ngoại lệ, nhưng trong trường hợp của Kaori, cái chết của cô chắc chắn là một dạng "bạo lực phi lý". Bởi lẽ nó không hề tuân theo bất kỳ quy luật đạo đức hay logic nào, gây ra bi kịch không chỉ cho Kaori mà cho cả những người xung quanh cô, đặc biệt là Shizuku. Tác giả Yuama đã thể hiện sự phi tự nhiên của căn bệnh và tác động nặng nề của nó thông qua cách miêu tả hình ảnh độc đáo trong các trang manga. Tác phẩm này nổi bật với nét vẽ tỉ mỉ và tông màu trong suốt, tạo cảm giác như nhân vật đang chìm trong nước hoặc bị bao quanh bởi bọt nước. Kỹ thuật này không chỉ áp dụng cho nhân vật mà còn lan tỏa ra cả không gian xung quanh, tạo nên một bầu không khí mờ ảo, như thể mọi thứ đều đang chìm trong một thế giới nửa thực nửa hư. Cách thể hiện phức tạp này đặc biệt phù hợp với khung thoại nội tâm độc đáo của nhân vật Shizuku. Như chúng ta đã biết, khung thoại nội tâm là một kỹ thuật trong nghệ thuật vẽ manga cho phép độc giả trực tiếp đọc được suy nghĩ của nhân vật. Trong trường hợp của Shizuku, kỹ thuật này tạo ra một điểm nhìn rất đặc biệt để từ đó cho phép độc giả ngắm nhìn thế giới này qua con mắt của cô.

Cảm giác chìm trong nước này không chỉ là ấn tượng chung về phong cách vẽ. Những lớp screentone mỏng và đường nét mềm khiến đường viền nhân vật luôn có vẻ sắp tan ra, đặc biệt ở Kaori. Khi đặt cạnh những cơn ho, những lần hụt hơi, hay những khung cận chỉ giữ lại môi, mắt, bàn tay, hiệu ứng ấy làm cho cơ thể hiện lên như một thứ vừa có mặt vừa đang mất dần. Yuama không diễn giải sự phù du như một ý niệm rồi mới minh họa nó. Cô làm cho nó trở thành tính chất vật lý của trang truyện. Một ví dụ cụ thể về cách tác giả sử dụng kỹ thuật này để thể hiện sự phi tự nhiên của bệnh tật xuất hiện ngay trong chap 5. Khi Kaori tạm thời rời đi, với mục đích là để uống thuốc để có thể tiếp tục những hoạt động còn đang dang dở, Shizuku tất nhiên hoàn toàn không nhận ra điều này. Việc Shizuku không nhận ra là minh chứng cho việc ý thức con người thường bị giới hạn trong khoảnh khắc hiện tại, không thể dễ dàng vượt qua để nhìn thấy bức tranh toàn cảnh. Tiếp theo trong chap 30, Shizuku tự nhận xét: "Kaori trong mắt của tôi và Kaori trong thực tế, chắc chắn ngay từ đầu đã là hai người khác nhau." Câu này cho thấy Shizuku, người duy nhất có thể "nhìn thấy được"những biểu cảm thực sự trên khuôn mặt Kaori, đã nhận ra sự khác biệt giữa hình ảnh Kaori mà cô nhìn thấy và con người thật của Kaori. Nhận xét này không liên quan đến việc lý tưởng hóa Kaori mà thay vào đó, nó chỉ ra rằng có những khía cạnh của bản thân mà Kaori đã cố tình che giấu không cho Shizuku thấy được.

Tác giả đã rất khéo trong việc xây dựng góc nhìn của Shizuku. Trong chap 28, chúng ta thấy những cảnh quay rất chi tiết thể hiện cảm xúc của Kaori. Trong các chap khác, cách Shizuku nắm bắt lời nói và hành động của Kaori cũng được miêu tả chi tiết. Tất cả những điều này đều được xây dựng dựa trên cách Shizuku nhìn nhận và diễn giải những hành vi của Kaori. Mặc dù góc nhìn này gần như hoàn toàn mang tính chủ quan, nó vẫn không hoàn toàn tách rời khỏi thực tế. Bởi lẽ Shizuku vẫn có thể nhận ra sự thật về bệnh tình của Kaori, dù điều này chắc chắn sẽ gây đau đớn cho cô. Trong chap 17, chúng ta thấy được Shizuku đã nói với Kaori: "Cậu luôn mỉm cười nên mình đã chẳng thể nào biết được...Nhưng mà khoảnh khắc cậu rơi nước mắt vào ngày hôm đó, thì đó mới là con người thật của cậu, phải chứ?" Câu nói này không chỉ là lời xin Kaori đừng giả vờ mạnh mẽ nữa mà còn tiết lộ rằng vẻ bề ngoài của một người thường liên quan đến những cảm xúc sâu thẳm bên trong họ.

Đến chap 31, tác giả không chỉ miêu tả trực diện cảnh Kaori đang phải cận kề cái chết, mà còn mô tả chi tiết những cảm xúc yếu ớt, dễ lung lay của cô. Qua đó, mối liên hệ giữa biểu hiện bệnh tật bên ngoài và cảm xúc sâu thẳm bên trong được khắc họa một cách rõ ràng. Điều tác giả nhấn mạnh là: để tạm quên đi những cảm xúc đau đớn này, con người phải dùng đến các biện pháp nhân tạo, bởi lẽ chúng ta không thể tự thân loại bỏ chúng được. Đây cũng là cách tác giả thừa nhận nỗi đau thực sự của bệnh tật, không cố gắng làm giảm nhẹ hay che đậy nó. Trong quá trình thể hiện sự che khuất đối với "khoảnh khắc hiện tại" này, nhân vật Shizuku một lần nữa đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, lần này, khái niệm "tự nhiên" được sử dụng theo một cách hoàn toàn khác biệt so với trước đây. Ở đây cần nhắc đến cách Natsume Soseki, một nhà văn Nhật Bản nổi tiếng, định nghĩa về "tự nhiên" trong mối quan hệ với ý thức con người.

Ở Soseki, shizen không nên được hiểu giản đơn như thiên nhiên ngoại giới hay như sự thuận theo bản năng. Nó gần hơn với một trật tự rộng lớn hơn ý thức cá nhân, nơi cái tôi nhận ra rằng không phải mọi động cơ, hậu quả và biến cố đều nằm trong phạm vi kiểm soát của mình. Nếu mượn gần đúng tinh thần của sokuten kyoshi, thì đây là khoảnh khắc chủ thể buộc phải lùi bớt cái tôi để đối diện với một dòng vận động lớn hơn bản thân. Chính vì vậy, khi Soseki viết về những con người muốn tiến lên nhưng luôn bị quá khứ hoặc những lực vô hình kéo lùi, ông không chỉ tả một trạng thái tâm lý, mà còn tả sự va chạm giữa ý thức hữu hạn với một trật tự vượt quá nó. Tuy nhiên, điều đáng nói hơn không phải bản thân khái niệm tự nhiên của Soseki, mà là cách Yuama chuyển một vấn đề gần với tiểu thuyết nội tâm sang ngôn ngữ truyện tranh. Ở những chương Shizuku hoảng loạn hoặc bị ám bởi ác ý vô hình của thế giới, trang truyện thường mất đi chiều sâu thông thường của không gian. Phông nền bị rút bỏ hoặc chìm vào những mảng tối, còn cơ thể cô thì co hẹp, khó thở, như thể môi trường xung quanh không còn là bối cảnh nữa mà đã trở thành áp lực đè trực tiếp lên thân thể. Nếu Soseki giúp ta gọi tên trạng thái có cái gì vượt quá năng lực nắm bắt của ý thức, thì Yuama khiến độc giả cảm thấy nó bằng mắt trước khi kịp diễn giải nó bằng khái niệm. Trong tác phẩm Cỏ Ven Đường của ông, nhân vật Kenzo được miêu tả như sau: "Anh ta cố gắng chia đôi cuộc đời mình, không ngờ quá khứ bị vứt bỏ hoàn toàn lại bám riết không tha. Đôi mắt anh ta nhìn về phía trước, nhưng đôi chân lại luôn lùi bước về phía sau." Cách miêu tả này phản ánh sự mâu thuẫn nội tâm của Kenzo, một giảng viên đại học phải đối mặt với nhiều áp lực từ quá khứ và trách nhiệm gia đình. Anh muốn tiến về phía trước nhưng luôn bị quá khứ kéo lùi. Tình trạng của Kenzo có nhiều điểm tương đồng với hoàn cảnh của Shizuku trong tác phẩm manga này, ví dụ như trong chap 1, chúng ta thấy Shizuku, người đã từng làm tổn thương Ruri trong quá khứ, chủ động tránh xa Kaori. Shizuku không chỉ đang né tránh, mà đang hành động theo hướng mà cô cho là tốt nhất. Tua nhanh đến chap 9, tác giả đã làm rõ lý do đằng sau những hành động của Shizuku: cô không thể và cũng không muốn quên đi trách nhiệm của mình đối với những tổn thương đã gây ra trong quá khứ, cụ thể là những tổn thương cô gây ra cho nhân vật Ruri. Đây là một nguyên tắc đạo đức tuyệt đối mà Shizuku đã tự đặt ra cho bản thân.

Trong chap 5, chúng ta thấy một khía cạnh phức tạp hơn trong tâm lý của Shizuku. Đó là khi cô vừa cảm thấy hạnh phúc, vừa cảm thấy tội lỗi, và chính cảm giác tội lỗi đã trở thành một phần không thể tách rời trong tiêu chuẩn hành động của Shizuku. Nó không chỉ là một ký ức không thể quên mà còn bao trùm lên toàn bộ trải nghiệm trong hiện tại của cô. Khung thoại nội tâm của Shizuku - một kỹ thuật manga cho phép độc giả đọc được suy nghĩ của nhân vật - thể hiện rõ sự tách biệt giữa nội tâm và góc nhìn hiện tại của cô. Điều này có thể được hiểu là một cơ chế phòng vệ tâm lý: phần sâu thẳm bên trong tâm hồn Shizuku đang cố gắng tránh né việc tiếp xúc hoàn toàn với những tầng lớp sâu thẳm của thực tại trong thời điểm hiện tại. Và từ đó, Shizuku nhận ra rằng bản thân không thể hoàn toàn "cùng tồn tại" với người khác trong cùng một không-thời gian.

Trong chap 9, Shizuku lần đầu cho Kaori thấy cảm giác tội lỗi luôn bám chặt lấy mình khi nhắc lại hành vi gây tổn thương trong quá khứ. Cảm giác ấy làm mờ ranh giới giữa quá khứ và hiện tại, giữa hành vi đã xảy ra và hậu quả vẫn chưa chấm dứt trong nhận thức của cô. Điều quan trọng không phải là Shizuku từng tưởng mình đang làm điều đúng, mà là sau biến cố với Ruri, cô không còn tin vào khả năng phán đoán đạo đức tức thời của chính mình nữa. Thế giới xung quanh vì vậy trở nên khó hiểu và không còn có thể dự đoán. Cô không biết khi nào một hành động tưởng như vô hại sẽ lại trở thành bạo lực. Trạng thái ấy khiến kinh nghiệm sống của Shizuku bị bao phủ bởi cảm giác có cái gì vượt ngoài tầm nắm bắt của ý thức.

Nỗi sợ hãi của Shizuku khi đăng tải tiểu thuyết của mình cũng bắt nguồn chính từ sự lệch chuẩn của ranh giới này. Trong chap 29, chúng ta thấy rằng tiểu thuyết về mà Shizuku đã viết trước tình cờ lại tương tự với một vụ tự sát thực tế đã xảy ra vào trước đó. Khi Shizuku phải hứng chịu những đợt bạo lực mạng vì điều này, nó càng khẳng định trong tâm trí cô rằng thế giới xung quanh là những thứ mà cô dốc hết sức cũng không tài nào có thể hiểu nổi. Trong tình huống này của Shizuku, dù không có sự hiện diện rõ ràng của người khác, nhưng cách thể hiện trong chap 29 cho chúng ta thấy rằng đối với Shizuku, thế giới xung quanh đầy rẫy những ác ý tiềm ẩn một cách tổng thể. Việc Shizuku tránh né loại những tầng sâu thẳm của thế giới như vậy là hoàn toàn có thể hiểu được, vì nó đại diện cho một thực tại quá đau đớn và khó chịu đựng đối với cô.

Trong tác phẩm Mười đêm mộng của Natsume Soseki, giấc mơ thứ ba khắc họa một tình cảnh ám ảnh: một người đàn ông cõng trên lưng đứa trẻ mù, để rồi kinh hoàng nhận ra mình chính là kẻ đã sát hại nó vào một trăm năm trước. Ngay khoảnh khắc nhận thức về tội ác bùng nổ, ông thốt lên: “Lần đầu tiên tôi phát hiện ra mình hóa ra là một kẻ giết người, đột nhiên, đứa trẻ trên lưng trở nên nặng như pho tượng đá Jizo.” Bởi lẽ đứa trẻ ấy không chỉ là sự tái sinh của nạn nhân, mà là hiện thân của một nghiệp chướng cổ xưa không thể rũ bỏ. Sự chuyển hóa đột ngột từ một đứa trẻ thành sức nặng ngàn cân của một bức tượng đá là một ẩn dụ rằng tội lỗi không còn là một khái niệm vô hình, mà nó có trọng lượng vật lý thực sự, đè nát người đang mang nó. Và chính cơ chế vật lý hóa cảm giác tội lỗi này tạo nên sự tương đồng giữa nhân vật của Soseki và Shizuku trong tác phẩm của Yuama. Dù hành vi trong quá khứ của Shizuku là bắt nạt chứ không phải tước đoạt sinh mạng, nhưng sức nặng tâm lý mà cô gánh chịu lại có cùng một bản chất nghiệt ngã, đó là sự hiện diện của quá khứ đè nát hiện tại. Nếu người đàn ông trong mộng bị sức nặng của tượng đá Jizo ghì xuống đất, thì Shizuku bị giam cầm trong niềm tin rằng chính sự tồn tại của mình là một tai họa không thể chuộc lại. Nếu cần một điểm neo cụ thể cho so sánh này thì nó nằm ở chính chap 29, khi mà Shizuku tin rằng sự hiện diện của mình chỉ gây tổn thương, Yuama làm cho cảm giác tội lỗi hiện ra như một sức nặng vật lý. Phông nền bị nuốt bởi mảng tối, nét mặt co rút, không gian chung quanh gần như bị triệt tiêu, khiến lời độc thoại của Shizuku không còn là tự trách trừu tượng mà trở thành thứ đè ép trực tiếp lên cơ thể. Chỉ từ sau điểm neo thị giác này ta mới nên nhớ đến pho tượng đá trong Mười đêm mộng, khi mà Soseki giúp ta nhận ra rằng tội lỗi đôi khi được con người cảm thấy như một gánh nặng hữu hình, nhưng chính Yuama mới là người vật chất hóa nó bằng ngôn ngữ truyện tranh. Nói cách khác, manga ở đây không đứng lùi lại để minh họa cho Soseki, mà dùng Soseki như một tiếng vọng để làm nổi bật thủ pháp riêng của mình.

Đối với Shizuku, việc xóa bỏ tội lỗi không đơn giản chỉ là cầu nguyện hay xin lỗi, bởi lẽ cô luôn tin rằng mình phải thay đổi căn bản cách cô tương tác với người khác. Shizuku đi đến kết luận rằng mọi mối quan hệ của cô đều có vấn đề, và vì vậy, cô muốn loại bỏ không chỉ bản thân mình mà cả thứ không gian mà bản thân đang chiếm giữ - có thể hiểu đơn giản là sự hiện diện và ảnh hưởng của cô đối với người khác. Từ chap 1 của manga, chúng ta thấy Shizuku thường xuyên cảm thấy sợ hãi trước những điều mà cô chưa biết" hoặc những ác ý tiềm ẩn của người khác của người khác hướng vào mình. Tác giả Yuama miêu tả điều này như một dạng "tự nhiên" - một thứ gì đó vượt ra ngoài tầm kiểm soát và hiểu biết của Shizuku. Để thể hiện nỗi sợ hãi này, tác giả sử dụng nhiều kỹ thuật thị giác. Ví dụ, trong nhiều cảnh, phông nền được vẽ với màu đen sâu thẳm, tạo cảm giác u ám và đe dọa. Ngoài ra, nỗi sợ hãi này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý của Shizuku mà còn tác động mạnh mẽ đến cơ thể của cô. Trong chap 1, chúng ta thấy cô bị khó thở và đổ mồ hôi dữ dội khi phải đối mặt với nỗi sợ, phản ứng sinh lý này cho thấy nỗi sợ không chỉ là vấn đề tâm lý mà còn là vấn đề bản thể luận, ảnh hưởng đến chính sự tồn tại của cô. Có thể thấy khái niệm những ác ý đang tiềm tàng mà Shizuku cảm nhận được vượt ra ngoài phạm vi hiểu biết và kiểm soát của cô. Tuy nhiên, ta cần chú ý cách mà Shizuku đã phát hiện ra loại "tự nhiên" này lại dựa trên chính trải nghiệm của cô. Điều này cho thấy, mặc dù Shizuku cảm thấy bị áp đảo bởi thế giới xung quanh, nhưng chính những trải nghiệm cá nhân của cô lại là cơ sở để cô hiểu và định nghĩa thế giới đó.

V.Tình yêu

Nếu phần trước đã bàn đến cái chết như một vết thương hiện sinh và thể xác, thì từ đây trọng tâm không còn là chứng minh thêm sự phi lý của nó, mà là xem Yuama để tình yêu làm gì với một bi kịch vốn không thể hoàn tác.

Ki no Tomonori, một trong những nhà thơ waka tiêu biểu của thời Heian, từng viết:

Sinh mệnh chẳng đáng là chi

Tựa như sương sớm, nổi trôi canh tàn

Chi bằng đổi lấy cho chàng

Vì duyên hội ngộ, chẳng màng buông đi

Bài thơ này, viết cách đây hơn một nghìn năm, đặt ra một câu hỏi mà Yuama vẫn đang khám phá: nếu sinh mệnh chỉ là sương sớm, thì điều gì khiến nó đáng sống? Câu trả lời của Ki no Tomonori nằm ở duyên hội ngộ hay nói cách khác là mối quan hệ giữa con người với nhau. Đây cũng chính là lý tưởng mà The Summer You Were There muốn truyền tải.

Mishima Yukio, một nhà văn nổi tiếng Nhật Bản, đã đưa ra một quan điểm rất hay về bản chất của tình yêu. Ông cho rằng tình yêu, về cơ bản, là một hiện tượng vô thức. Điều này có nghĩa là con người thường rơi vào tình yêu mà không nhận thức được điều đó đang xảy ra. Ông cũng nhận xét rằng trong hầu hết các tiểu thuyết tâm lý tình yêu, các vấn đề và xung đột thường nảy sinh khi nhân vật chính không nhận ra rằng họ đã yêu. Ông tin rằng cách tình yêu hình thành tự nhiên nhất là khi nó bắt nguồn từ vô thức sâu thẳm của con người, sau đó âm thầm chi phối toàn bộ cuộc sống của họ mà bản thân họ không hề hay biết.

Quan điểm này được Yuama thể hiện rõ qua cách xây dựng nhân vật Shizuku. Trong chap 11, Shizuku tự nhủ: "Chỉ đơn giản là đang trải qua một kỳ nghỉ hè rất bình thường, vậy mà tại sao, thâm tâm mình lại cảm thấy phấn chấn tới như vậy?" Câu nói này cho thấy Shizuku đang trải qua một cảm xúc mạnh mẽ mà cô không hiểu rõ nguồn gốc. Cô cảm thấy bối rối trước những cảm xúc tích cực này, không nhận ra rằng đó chính là dấu hiệu của tình yêu đang hình thành. Và tình huống này tương tự với một sự kiện xảy ra trong chap 5, khi Shizuku bất ngờ nhận ra mình cảm thấy hạnh phúc sau khi nghe một cuộc trò chuyện bình thường và cũng tình cờ giữa những người qua đường. Cả hai trường hợp này đều là biểu hiện của tình yêu đang phát triển ở cấp độ vô thức, đúng như Mishima đã mô tả.

Tuy nhiên, quá trình phát triển tình cảm của Shizuku không đơn giản. Trong chap 4, cô thể hiện sự thiếu tin tưởng vào người khác khi nói: "Thế thì sao chứ? Có lẽ tôi chỉ đang khiến họ cảm thấy khó chịu. Thậm chí họ còn có thể coi thường tôi." Câu nói này không chỉ cho thấy nỗi sợ hãi của Shizuku đối với những điều chưa biết về nội tâm của người khác, mà còn phản ánh sự thiếu tin tưởng của cô vào các mối quan hệ, kể cả với gia đình của chính. Và cách Shizuku đối mặt với cảm giác tội lỗi cũng rất đặc biệt, bởi lẽ đối với cô, cảm giác này không chỉ là một trạng thái tâm lý đơn thuần, mà là một phần của mối quan hệ của cô với thế giới xung quanh. Có thể nhìn nhận rằng cách Shizuku định nghĩa về bản thân hoàn toàn dựa trên các mối quan hệ của cô, một khái niệm mà các nhà triết học gọi là bản ngã quan hệ (relational self). Ở đây, bản ngã quan hệ nên được hiểu theo nghĩa tối thiểu là một cái tôi không tồn tại như khối độc lập khép kín, mà được hình thành và bị tổn thương ngay trong mạng lưới quan hệ của mình. Với Shizuku, điều này có nghĩa là: khi cô làm tổn thương Ruri, cô không chỉ làm tổn thương một”người khác” mà cô làm tổn thương chính một phần bản thân mình. Và khi cô yêu Kaori, cô không chỉ yêu một “người khác” cô đang xây dựng lại chính con người mình từ đầu. Nhưng cũng cần đặt mối quan hệ giữa Shizuku và Kaori vào lớp ngữ cảnh xã hội vì đây là một bộ manga yuri được đăng trong giai đoạn 2020 đến 2024, khi tình yêu giữa hai cô gái trong không gian công cộng Nhật Bản vẫn thường phải đi qua những hình thức diễn đạt vòng và gián tiếp hơn tình yêu dị tính. Vì thế, mô típ giả vờ hẹn hò ở đây không chỉ là thiết bị tâm lý để kéo Shizuku ra khỏi cô lập mà nó còn là một hình thức khả dĩ để ham muốn đồng giới tự tạo ra tính hợp thức cho chính nó, một chiếc cầu trung gian giữa điều chưa dám gọi tên và điều đã sống như thật. Đọc theo chiều này, mối quan hệ của họ không chỉ là câu chuyện của hai cá nhân, mà còn chạm đến cách những cảm xúc lệch khỏi dị tính quy phạm phải tìm đường xuất hiện dưới những vỏ bọc an toàn hơn. Trong nhận thức trực tiếp của Shizuku, dường như Kaori là người luôn chủ động cứu cô khỏi việc bị cô lập, mặc cảm và ý định tự hủy. Nhưng từ phía Kaori, Shizuku đã cứu cô từ rất lâu trước khi mùa hè ấy bắt đầu. Trước hết là cứu cô theo nghĩa tinh thần về hình mẫu khi cô bé Kaori tiểu học ngưỡng mộ cô gái nổi bật ở lớp bên. Sau đó là cứu cô theo nghĩa sâu hơn nhiều khi cuốn tiểu thuyết vô danh của Shizuku chạm đến phần tối nhất trong lòng cô và nói với cô rằng cô không hề cô đơn. Vì vậy, mối quan hệ này không phải một chiều cứu rỗi từ Kaori sang Shizuku, mà là một vòng cứu rỗi chéo trong đó mỗi người lần lượt trở thành lý do sống của người kia. Điều làm vòng tròn này bi thảm không nằm ở việc nó khép kín, mà ở chỗ một người phải ra đi đúng khi người kia vừa kịp hiểu hết ý nghĩa của mình trong cuộc đời của đối phương.

Kaori, nhân vật chính khác của tác phẩm, đã nhận ra điều này và vạch ra một kế hoạch để giúp Shizuku vượt qua nỗi sợ tâm lý của bản thân cô. Kế hoạch này được tiết lộ trong nhật ký của Kaori ở chap 32, với mục đích giúp Shizuku thiết lập lại mối quan hệ với thế giới này. Từ chap 9 đến chap 27, chúng ta thấy Kaori giúp Shizuku xây dựng lại mối quan hệ với Ruri, hay trong chap 19, Kaori giúp Shizuku nhận ra tầm quan trọng của gia đình. Tất cả những nỗ lực này cuối cùng đã kết tinh thành tình yêu mà Shizuku dành cho Kaori, như được thể hiện trong chap 21. Nhưng cũng cần làm rõ rằng tình yêu này không chỉ giới hạn ở mối quan hệ giữa hai người, mà còn mở rộng ra thành tình yêu đối với cả thế giới. Tình yêu đã thay đổi cuộc sống của Shizuku rất nhiều mà cô không hề nhận ra, đúng như Mishima đã mô tả về bản chất vô thức của tình yêu.

Cũng cần chú ý rằng Kaori bước vào mùa hè này không chỉ với tình yêu mới chớm nở, mà còn với một kế hoạch rất rõ ràng. Từ trong bức thư, ta biết cô từng nghĩ đến việc trả ơn người đã cứu mình, và sâu xa hơn là muốn trở thành nữ chính của một câu chuyện, một người vẫn tiếp tục cho đi dù đời mình bị đặt dưới giới hạn thời gian. Nó cho thấy Kaori không xem quãng đời cuối là phần thừa bi thảm phải co lại trong dáng vẻ thụ động, mà cô muốn những ngày còn lại của mình sinh ra những hiệu quả tốt đẹp trong đời người khác, cụ thể là kéo Shizuku ra khỏi trật tự cũ, nơi mà cô đã từng tìm đến ý định tự sát. Điều đẹp nhất ở đây là kế hoạch ấy cuối cùng đã bị chính tình yêu làm xô lệch. Khi mà Kaori tạo dựng mối quan hệ với ý định trả ơn Shizuku, nhưng rồi lại nhận ra mình cũng đang được cứu và được ban cho một cuộc sống ý nghĩa hơn. Chính vì vậy mà câu cô viết rằng "Cậu đã làm hỏng hoàn toàn những kế hoạch bé nhỏ của tớ" không hề là lời trách cứ mà nó là sự thú nhận rằng tình yêu luôn vượt quá những dàn xếp ban đầu và biến hành vi trả ơn thành một cuộc gặp gỡ chân thành giữa hai số phận.

Trong chap 17, khi Shizuku nhận ra câu chuyện tình yêu mình đang viết thực chất bắt nguồn từ cảm xúc chân thật dành cho Kaori, tác phẩm cho thấy viết lách ở đây không phải hành vi ghi chép thụ động. Nó là nơi Shizuku thử nghiệm những khả thể sống mà ở đời thực cô vẫn chưa dám thừa nhận. Nếu cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô mang logic kết thúc và tự trừng phạt, thì cuốn truyện viết về Kaori lại mở ra một logic khác, nơi bản thân Shizuku bắt đầu học cách tồn tại trong quan hệ và trong khát vọng được ở lại. Nếu nhìn theo hướng này, văn chương trong tác phẩm này mang chức năng tái cấu trúc chủ thể, khi mà Shizuku không đơn thuần biến cuộc sống thành chất liệu, mà dùng hành vi viết để sắp xếp lại cảm giác, đặt tên cho điều trước đó chưa gọi được, và dần nhận ra rằng điều cô muốn không phải biến mất mà là được sống cùng một người khác trong một câu chuyện chưa khép lại. Chính vì vậy, sáng tác ở đây không phải lớp phụ trang trí cho tuyến tình cảm, mà là một trong những không gian chính nơi tình yêu trở nên khả tri đối với Shizuku.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là kết quả của quá trình sáng tạo này không phải lúc nào cũng tích cực. Cách Shizuku nhìn nhận thế giới - dù là đẹp đẽ hay ẩn chứa nhiều ác ý - phụ thuộc vào chính quá trình sáng tạo này. Đây là một ý tưởng sáng tạo về cách chúng ta tạo ra thực tại của mình thông qua cách chúng ta nhìn nhận và diễn giải thế giới. Trong trường hợp của Shizuku và Kaori, mối quan hệ giả vờ làm người yêu này đã dần dần biến đổi cách họ nhìn nhận thế giới. Đối với Shizuku, thế giới từng là một nơi đáng sợ và đầy rẫy những nguy hiểm tiềm tàng , nhưng giờ đây đã trở nên thật xinh đẹp và tươi sáng. Sự chuyển biến này không chỉ là sự thay đổi trong nhận thức, mà còn là sự thay thế cho những ý thức bị đè nén trước đây của cô. Tất nhiên ngay cả Kaori cũng trải qua sự chuyển biến tương tự. Cô bày tỏ: "Để lại điều gì đó cho một người, tôi luôn muốn trở thành nữ chính trong câu chuyện này. Bản thân tôi cũng bắt đầu cảm thấy sống thật tuyệt vời." Câu nói này cho thấy Kaori không chỉ đang tham gia vào câu chuyện tình yêu với Shizuku, mà còn đang tạo ra ý nghĩa mới cho cuộc sống của chính mình. Và cuối cùng, tác giả sử dụng một câu trích dẫn từ bài hát để tổng kết sự phát triển của cả hai nhân vật: "恋してる自分すら愛せるんだ" (Thậm chí tôi có thể yêu chính bản thân mình khi đang yêu). Câu này không chỉ nói về tình yêu giữa hai người, mà còn về việc họ học cách yêu thương chính bản thân mình. Thông qua mối quan hệ này, cả Shizuku và Kaori đều tìm thấy cách để không chỉ yêu nhau, yêu thế giới, mà còn yêu chính bản thân mình - một sự phát triển quan trọng trong hành trình trưởng thành của họ.

Cách Shizuku dần dần nhận ra và hiểu được tình yêu cũng thể hiện rõ nét đặc trưng của thể loại tiểu thuyết tâm lý tình yêu. Điều này được thể hiện không chỉ qua nội dung mà còn qua cấu trúc của tác phẩm. Tác giả Yuama đã sử dụng cách đặt tên các chap như "phân đoạn" trong tiểu thuyết, tạo nên một ý nghĩa đa chiều cho cấu trúc tổng thể của manga.

Đặc biệt, việc đặt tên cho chap 1 và 16 có ý nghĩa then chốt trong việc phản ánh sự phát triển của câu chuyện và nhân vật. Chap thứ nhất có tên "Biến mất", phản ánh trạng thái tâm lý ban đầu của Shizuku - một cô gái đang ở bên bờ vực của quá trình tự hủy hoại bản thân. Tiêu đề này cho thấy Shizuku đang ở trong một trạng thái tinh thần vô cùng mong manh, gần như muốn xóa bỏ sự tồn tại của mình. Và ngược lại, đoạn thứ 16 có tên "Một nửa đã rời đi của cậu" lại chuyển focus sang Kaori. Tiêu đề này ám chỉ tình trạng sức khỏe ngày càng xấu đi của Kaori, báo hiệu một bước ngoặt quan trọng trong cốt truyện của tác phẩm. Ở đây ta có thể nhận thấy rằng sự tương phản giữa hai tiêu đề này không chỉ đánh dấu sự chuyển biến trong cốt truyện mà còn phản ánh sự thay đổi trong mối quan hệ giữa hai nhân vật chính cũng như trong tâm lý của họ.

Sự phát triển của Shizuku được thể hiện rõ qua các chap truyện, ví dụ trong chap 1, vấn đề chính của Shizuku là cảm giác tội lỗi nặng nề. Tuy nhiên, đến chap 14, chúng ta thấy một sự thay đổi đáng kể khi Shizuku nói với Ruri: "Cảm ơn cậu... đã đến để nghe tớ nói những điều này". Câu nói này cho thấy cảm giác tội lỗi không còn là gánh nặng chính trong tâm trí Shizuku nữa. Cô đã bắt đầu đối mặt và vượt qua những rào cản tâm lý của mình. Trong giai đoạn này, hình ảnh Kaori trong mắt Shizuku vẫn là một người tích cực và rạng rỡ. Tuy nhiên, bước ngoặt xảy ra ở chap 16 khi Kaori bắt đầu thể hiện những cảm xúc tiêu cực của mình. Điều này đánh dấu một sự chuyển hướng quan trọng trong câu chuyện, khi trọng tâm chuyển sang vấn đề bệnh tật của Kaori.

Đáng chú ý hơn là sự đổi vai giữa hai nhân vật. Nếu trước đây Kaori là người chủ động trong mối quan hệ, thì giờ đây Shizuku bắt đầu là người đảm nhận vai trò này. Có thể thấy sự trưởng thành của Shizuku đã được thể hiện qua việc cô có khả năng hỗ trợ và quan tâm đến Kaori trong lúc khó khăn. Hai chap cuối cùng của manga, "Gửi Kaori" và "Gửi Shizuku", là đỉnh điểm của quá phát triển nhân vật. Đây là nơi cả hai nhân vật chính thể hiện chân tâm của mình với đối phương. Tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh rằng không nên đơn giản hóa cấu trúc này thành một câu chuyện về quá trình cứu rỗi lẫn nhau mà thay vào đó, đây là một quá trình phức tạp của sự trưởng thành, hiểu biết và chấp nhận - cả với bản thân lẫn người khác.

Lại nhắc tới tiêu đề của chap 1 và 16, từ "biến mất" trong tiêu đề của hai chap quan trọng này không đơn giản chỉ là sự mất đi theo nghĩa đen. Như đã nói ở trên, đối với Shizuku, thì khái niệm"biến mất" ban đầu ám chỉ mong muốn xóa bỏ sự tồn tại của bản thân, xuất phát từ niềm tin rằng sự hiện diện của cô chỉ gây ra thêm tổn thương cho người khác. Tuy nhiên, cuốn tiểu thuyết mà Shizuku viết đã trở thành nguồn động lực sống cho Kaori. Đối với Kaori, Shizuku không hề "biến mất" mà trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của cô. Và ngược lại, đối với Shizuku, sự hiện diện của Kaori trong 15 chap đầu tiên đã để lại những ảnh hưởng không thể xóa nhòa. Nên "biến mất" ở đây không đồng nghĩa với việc hoàn toàn tan biến khỏi cuộc đời người khác mà thay vào đó, nó trở thành một văn thể không thể lãng quên - là những kỷ niệm và cảm xúc vẫn tồn tại mãi mãi trong tâm trí. Một điểm đáng chú ý khác ở đây là cách hai nhân vật sử dụng "văn tự" để bày tỏ tâm tình. Bản chất của văn tự là một thứ tồn tại độc lập với thời gian hiện tại, có khả năng vượt qua ranh giới của không gian và thời gian. Vì vậy, khi chân tâm được thể hiện qua văn tự, nó trở thành một dạng "tình yêu vượt thời gian", một thủ pháp văn học thường thấy. Điều này được minh họa rõ nét qua hành động của Shizuku trong phần ngoại truyện, khi cô cầu hôn Kaori trước mộ của cô ấy - một hành động thể hiện tình yêu vượt ra khỏi giới hạn của quy luật sinh-tử.

Trong các mối quan hệ, việc biểu đạt cảm xúc chân thành thường luôn sẽ đối mặt với những rào cản vô hình, từ nỗi sợ bị từ chối đến những giới hạn của hoàn cảnh. Câu chuyện của Shizuku và Kaori cho thấy cách tình yêu vượt qua những thách thức ấy, không chỉ nhờ sự kiên định mà còn qua sức mạnh của văn tự và sự hy sinh không mong đợi hồi đáp. Trong chương 9, khi Kaori đề xuất Shizuku viết thư xin lỗi Ruri, người bạn cũ mà Shizuku từng gây tổn thương trong quá khứ, ý tưởng này mở ra một cánh cửa để khám phá vai trò của văn tự trong việc truyền tải những cảm xúc thầm kín sâu bên trong lòng cô. Dù Shizuku cuối cùng chọn xin lỗi trực tiếp, sự ý tưởng ban đầu về việc viết một bức thư vẫn rất đáng chú ý. Văn tự mang đến một không gian đặc biệt, nơi người viết có thể kiểm soát nhịp điệu và cảm xúc của mình, thoát khỏi áp lực của một cuộc đối mặt trực diện hay lo lắng về phản ứng tức thời của đối phương. Kaori hiểu điều này khi cô giấu tình yêu của mình với Shizuku, sợ rằng nếu nói ra, Shizuku sẽ chọn đi theo cô, và đó sẽ một quyết định có thể thay đổi cả tương lai của họ. Qua đó ta nhận thấy rằng văn tự không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là một tấm rào chắn để bản thân có thể bộc bạch những câu từ khó có thể nói trực tiếp, để cho chân tâm được bộc lộ mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Shizuku cũng thể hiện điều này qua việc viết tiểu thuyết, cô viết không vì mong đợi sự hồi đáp từ độc giả, mà chỉ để thỏa mãn chính bản thân mình, “nghĩa vụ” của mình. Chính sự không mong đợi của Shizuku đã hé lộ bản chất của tình yêu giữa cô và Kaori: một tình yêu không đòi hỏi sự hồi đáp, chỉ đơn thuần là sự biểu đạt chân thành của trái tim.

Tình yêu giữa Shizuku và Kaori được khắc họa trong một cấu trúc nghịch lý khi mà nó càng trở nên sâu sắc, thì nó càng bị đặt dưới áp lực của tính hữu hạn. Khi Kaori cố gắng chia tay với Shizuku ở chap 16 vì cho rằng cơ thể suy yếu của mình không thể trao cho Shizuku một mối quan hệ trọn vẹn, điều tác phẩm làm nổi rõ không chỉ là nỗi bất lực của người bệnh, mà còn là xung đột giữa hai mô hình của tình yêu. Một bên hiểu tình yêu như sự trao đổi tương xứng, nơi bản thân phải còn đủ sức đáp lại người mình yêu còn phía ên kia, qua Shizuku, lại hiểu tình yêu như sự hiện diện không điều kiện, nơi giá trị của ở bên nhau không phụ thuộc vào việc mối quan hệ ấy có thể hứa hẹn điều gì ở tương lai. Chính ở đây, liên hệ với tác phẩm Xứ Tuyết của Kawabata trở nên có giá trị hơn nếu ta đọc nó như một vấn đề về tính phi mục đích chứ không chỉ như ca ngợi sự hy sinh, bởi lẽ Komako ghi chép không để đạt kết quả thực dụng nào, còn Shimamura cảm thấy chính sự phí công ấy làm sáng lên một ý nghĩa đặc biệt của sự tồn tại. Tương tự, Shizuku yêu Kaori trong khi biết rất rõ mối quan hệ này không thể sinh lợi theo logic thông thường của tình yêu, nhưng gọi đó là vô ích thì vẫn chưa đủ. Điều quan trọng hơn là tình yêu của cô từ chối bị quy về đích đến khi mà nó không tồn tại để tích lũy tương lai, mà để làm cho hiện tại trở nên có thể sống được. Vì thế, khi Shizuku nói cô không ở bên Kaori để nhận lại điều gì, câu này không nên được đọc đơn thuần như một phát biểu đẹp đẽ về đạo đức hay mỹ học mà nó là một định nghĩa khác về thời tính của tình yêu. Trong tình yêu kiểu này, hiện tại không còn là đoạn đệm dẫn tới tương lai, mà tự nó đã là nơi giá trị được hoàn tất. Đây là điểm khiến mối quan hệ giữa Shizuku và Kaori chạm tới một mỹ học của Nhật Bản về khoảnh khắc phù du, nhưng đồng thời cũng vượt khỏi một thứ lãng mạn hóa dễ dãi. Bởi cái giá của sự hiện diện ấy là hoàn toàn có thực, từ thân thể Kaori đến ký ức Shizuku phải mang về sau. Đọc như vậy, cái mà Kawabata giúp soi sáng không phải là việc tình yêu đẹp vì nó bi thương, mà là việc một hành động không quy về kết quả vẫn có thể mang giá trị tồn tại trọn vẹn. Shizuku yêu Kaori không phải để chiến thắng cái chết, cũng không phải để biến nỗi đau thành một giá trị nào cả. Cô yêu vì ở bên Kaori chính là hình thức sống đúng nhất mà cô có thể đạt tới trong hiện tại. Điều này làm lộ ra một dạng tình yêu phi mục đích, nơi giá trị của việc yêu nằm ở chính hành vi yêu chứ không ở phần thưởng trong tương lai. Và nếu cần tìm một nơi bức thư của Kaori nói rõ nhất quan niệm của tác phẩm về giá trị sự sống, thì đó không phải ở lời tỏ tình sau cuối, mà ở yêu cầu có vẻ ích kỷ nhưng thực ra lại rất vị tha của cô :"Đừng đi theo tớ, hãy sống cho tới khi cậu trở thành một bà lão." Đây là điểm Yuama tạo ra một ranh giới dứt khoát với mọi sự lãng mạn hóa cái chết như một thứ đích đến của tình yêu. Tình yêu của Kaori không muốn hoàn tất bằng sự đồng tử đạo, cũng không muốn được chứng minh bằng việc Shizuku mãi mãi mắc kẹt trong tư cách người ở lại. Trái lại, nó đòi hỏi Shizuku phải phản bội sự tang thương trong cái chết của người mình yêu để quay về với cuộc sống. Điều Kaori xin được nhớ tới chỉ đứng sau mệnh lệnh phải sống, thứ tự này rất quan trọng bởi nó cho thấy ký ức trong tác phẩm không có chức năng kéo người sống về phía người chết, mà giữ cho người sống tiếp tục tiến lên cùng với kỷ niệm về người chết ở trong mình. Đây là một định nghĩa rất khắt khe nhưng cũng rất đẹp, lưu giữ kỷ niệm và ký ức với người đã mất không phải là dừng lại ở nơi họ biến mất, mà là sống thay phần của họ, ý nghĩa của họ.

Chính mỹ học về sự nỗ lực vô ích này chính là chiếc chìa khóa vạn năng để giải mã chiều sâu tình yêu giữa Shizuku và Kaori. Nếu Komako viết nhật ký không vì độc giả, thì Shizuku yêu Kaori không vì tương lai. Trong logic thông thường của tình yêu thực dụng, người ta đầu tư cảm xúc và thời gian để gặt hái sự gắn kết lâu dài, một cuộc hôn nhân hay một mái ấm yên bình. Nhưng Shizuku chấp nhận yêu một người đang đếm ngược ngày lìa xa trần thế, nghĩa là cô hoàn toàn ý thức được sự vô ích của mối quan hệ này nếu xét trên khía cạnh kết quả có thể gặt hái được. Dưới cái nhìn của lý trí, sự tận tụy của Shizuku dành cho một người sắp chết có thể bị xem là công dã tràng, một sự đầu tư lỗ vốn ngay từ khi bắt đầu. Cô sẽ không nhận lại được gì ngoài nỗi đau chia ly và những ký ức dằn vặt. Thế nhưng, Shizuku không yêu để đầu tư cho ngày mai (thứ vốn dĩ không tồn tại với Kaori), mà để hiến dâng trọn vẹn cho khoảnh khắc hiện tại.

Chính tính chất phi lợi ích này đã thanh lọc tình yêu của họ, đưa nó thoát khỏi những toan tính trần tục để đạt đến sự vĩnh cửu. Việc Shizuku kiên quyết ở bên Kaori bất chấp sự phi lý của hoàn cảnh đã nâng tình yêu ấy lên tầm mức của sự tử đạo vì cái đẹp. Cô không yêu để nhận lại, mà yêu để trao đi. Sự hiện diện của Shizuku bên cạnh Kaori trở thành một hành động tự thân và nó có ý nghĩa trọn vẹn ngay trong khoảnh khắc hiện tại chứ không cần vay mượn ý nghĩa từ một tương lai hứa hẹn nào cả. Giống như Komako tỏa sáng rực rỡ trong sự vô ích của hành động ghi chép, tình yêu của Shizuku trở nên thiêng liêng và vĩnh cửu chính vì nó không bị vấy bẩn bởi bất kỳ toan tính hay kỳ vọng tầm thường nào về sự hồi đáp. Trong một thế giới đầy biến động và vô thường, nỗ lực yêu thương trong vô vọng của Shizuku chính là hình thức thuần khiết nhất của sự tồn tại.

Nỗ lực trong vô ích không phải là điều nên được xem là đáng tiếc hay lãng phí, mà là biểu hiện cao nhất của sự thuần khiết. Trong một thế giới bị chi phối bởi sự vô thường, nơi mọi thứ đều thay đổi và tan biến, những hành động không mong đợi hồi đáp trở thành minh chứng cho sức mạnh của trái tim con người. Shizuku hiểu rằng mối quan hệ của cô và Kaori có thể không kéo dài, rằng Kaori không thể đáp lại như một người yêu bình thường, nhưng điều đó không làm cô chùn bước. Tình yêu của cô không phai nhạt trước thực tế khắc nghiệt mà nó vẫn kiên định, bởi vì nó tồn tại không vì bất kỳ lý do nào khác ngoài việc chỉ là tình yêu. Tương tự, Kaori, dù mang trong mình nỗi đau về sự bất lực của bản thân, cũng tìm thấy ý nghĩa trong việc được ở bên cạnh Shizuku, cô đã xem đó như ước nguyện lớn nhất của mình. Cả hai người, thông qua sự hy sinh và nỗ lực không màng đến kết quả, đã chạm đến bản chất sâu xa nhất của tình yêu, một tình yêu vượt qua mọi giới hạn của thời gian và hoàn cảnh, tồn tại chỉ để khẳng định giá trị của chính nó. Từ đó có thể nhận thấy rằng câu chuyện của Shizuku và Kaori, cùng với câu chuyện được kể trong Xứ Tuyết, mang đến một thông điệp đa chiều rằng: tình yêu đích thực không nằm ở việc nhận lại điều gì, mà ở việc cho đi mà không mong đợi. Chính sự “vô ích” trong nỗ lực yêu thương ấy lại làm cho nó trở nên bất diệt, vượt qua mọi rào cản của thực tế. Shizuku và Kaori, dù đối mặt với những thử thách khắc nghiệt, đã tìm thấy trong nhau một tình yêu thuần khiết, không vụ lợi, và qua đó, họ đã khắc họa một bức tranh tuyệt đẹp về khả năng yêu thương vô điều kiện của con người.

Hai bài thơ waka của nhà thơ Ki no Tomonori cũng thể hiện một lý tưởng tương tự. Thay vì chỉ đơn thuần nói về thái độ không sợ cái chết, bài thơ muốn nhấn mạnh rằng chính mối quan hệ giữa con người với nhau mới là điều tạo nên giá trị cho cuộc sống vốn ngắn ngủi và mong manh. Đây cũng chính là lý tưởng mà tác phẩm The Summer You Were There muốn truyền tải. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện về tình yêu giữa hai cô gái, Shizuku và Kaori, mà còn là một hành trình khám phá ý nghĩa của cái chết, ký ức và sự tồn tại. Yuama từng chia sẻ rằng bản thân mình sáng tác bộ truyện này với ý định miêu tả một loại hạnh phúc đặc biệt giữa các nhân vật nữ, nơi cái chết không phải là một kết thúc bi thảm hay u ám. Thay vào đó, cái chết ở đây không còn bị đọc như một dấu chấm hết đơn thuần, mà trở thành một biến cố được ký ức và tình yêu tiếp nhận, nơi những gì đã xảy ra không bao giờ bị lãng quên mà tiếp tục sống mãi qua sự thay đổi của những người ở lại, nơi những gì đã xảy ra không bao giờ bị lãng quên mà tiếp tục sống mãi qua ký ức và sự thay đổi của những người ở lại. Ý tưởng này được thể hiện rõ nét qua Shizuku, một cô gái từng chìm trong tuyệt vọng, nhưng nhờ Kaori, cô tìm thấy ánh sáng và ý nghĩa để bước tiếp. Khi Kaori ra đi, Shizuku không để nỗi buồn giam cầm mình. Cô chọn sống một cuộc đời mà Kaori mong muốn, một cuộc đời trọn vẹn và hạnh phúc giống như một cách để giữ Kaori luôn hiện diện trong tim mình. Với Yuama, ký ức không chỉ là những mảnh ghép rời rạc của quá khứ mà nó là một sức mạnh sống động, định hình con người và giúp họ trưởng thành. “Chuyện đã xảy ra sẽ không bị lãng quên,” Yuama nhấn mạnh, và qua Shizuku, ta thấy rõ rằng sự thay đổi của bản thân chính là cách để tôn vinh những người đã rời xa.

Nếu nhìn từ góc độ này, cái kết của tác phẩm không thể bị giản lược thành good end hay bad end theo nghĩa thông thường. Đặt hai số phận vào đúng điểm khởi đầu của chúng, ta sẽ thấy một người vốn đã bước dần tới cái chết đau đớn vì bệnh tật, còn người kia thì sống trong logic tự hủy, gần như chỉ chờ ngày bản thân biến mất. Điều mà Yuama trao cho họ không phải là một phép màu, mà là một hình thức cứu rỗi bị giới hạn. Kaori không được cứu khỏi cái chết, nhưng cô được sống những ngày cuối cùng rực rỡ nhất, được đi tới giây phút cuối bên người mình yêu thay vì lặng lẽ đi đến đoạn cuối trong cô độc. Shizuku cũng không được xóa sạch quá khứ, nhưng cô tìm thấy lý do để sống tiếp, để viết tiếp, và để trân trọng sinh mệnh của chính mình. Nếu gọi đó là bi kịch thì đây là một bi kịch đã được tình yêu cải biến từ bên trong. Còn nếu gọi đó là hạnh phúc thì đó là một hạnh phúc có trả giá.

Vì thế, giá trị của mùa hè ấy không thể bị tính bằng số ngày còn lại của Kaori và cũng không thể bị đánh giá chỉ bằng câu hỏi liệu cô đã mất bao nhiêu ngày còn lại của cuộc đời khi cố nở nụ cười khi ở bên Shizuku. Nếu đặt câu hỏi như vậy thì ta vẫn còn mắc kẹt trong một quan niệm thuần lượng về sự sống. Trong khi đó Yuama đòi hỏi một tiêu chuẩn khác, một cuộc sống có thể ngắn hơn mà vẫn ý nghĩa hơn nếu trong quãng ngắn ngủi ấy chủ thể tìm lại được khả năng nói những lời cảm ơn, xin lỗi, yêu thương, và cảm thấy may mắn vì đã tiếp tục sống. Chính câu thừa nhận ấy trong bức thư của Kaori đã thể hiện giá trị đạo đức của toàn bộ tác phẩm. Cô không còn phủ nhận đau đớn, không phủ nhận sự sợ hãi, không giả vờ rằng mọi thứ đều ổn. Nhưng từ trong một thân thể đang mất dần khả năng cầm chiếc bút, cô vẫn có thể nói rằng mình thật sự vui, thật sự biết ơn, và thật sự đã sống. Đây không phải một chiến thắng trước cái chết mà nó là sự từ chối để cái chết định nghĩa toàn bộ ý nghĩa của những ngày cuối đời của Kaori.

Cũng cần nói thêm rằng đọc hết toàn bộ tác phẩm, rất khó để tìm thấy quanh Kaori một ai chạm tới cô ở độ sâu mà Shizuku đã chạm tới. Gia đình và bạn bè dĩ nhiên vẫn hiện diện, nhưng phần lớn những kết nối xung quanh cô chỉ dừng ở sự quan tâm và thân thiện, chưa thể gọi là tri kỷ. Kaori không thiếu người ở bên, cô thiếu một người có thể nhìn thấy phần mong manh nhất của mình và vẫn chọn ở lại cho tới cuối cùng. Bởi vậy, giả định rằng Kaori sẽ có một quãng cuối đời tốt hơn nếu tách khỏi Shizuku thực ra là một giả định thiếu cơ sở. Nó chỉ bám vào khả năng cô có thể sống lâu hơn một chút theo nghĩa vật lý, mà bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn là liệu quãng thời gian ấy có thật sự đầy hơn, ấm hơn, và đáng sống hơn hay không. Yuama không phủ nhận cái giá của hạnh phúc, trái lại, cô buộc người đọc phải nhìn thẳng vào cái giá ấy bởi chính vì hạnh phúc này không miễn phí nên nó mới không rơi vào thứ lạc quan rẻ tiền, mà giữ được toàn bộ sức nặng bi kịch của mình.

Tiêu đề gốc của tác phẩm, 君と綴るうたかた, mang trong mình nhiều tầng ý nghĩa hơn bản dịch tiếng Anh có thể truyền tải. Từ utakata (うたかた) nghĩa là bọt nước hoặc bong bóng, gợi lên sự mong manh, ngắn ngủi, sẵn sàng tan biến bất cứ lúc nào. Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở động từ 綴る (tsuzuru) mang một hàm nghĩa phong phú vượt xa nghĩa là viết theo cách hiểu thông thường. Nó gợi lên hành động khâu vá, đan kết những mảnh rời rạc thành một chỉnh thể liền mạch. Khi Shizuku 'tsuzuru' những bọt nước (utakata) cùng Kaori, cô không chỉ đang chấp bút một câu chuyện, mà đang tỉ mẩn khâu lại những mảnh vỡ của hai số phận, đan dệt những khoảnh khắc phù du thành tấm vải ký ức bền chặt phủ lên vết thương của thời gian. Nhưng Yuama không để câu chuyện dừng lại ở sự thoáng qua ấy, bởi lẽ bọt nước, dù chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc, vẫn để lại dấu ấn trong lòng những người từng thấy nó. Tương tự, tình yêu giữa Shizuku và Kaori, dù ngắn ngủi, lại trở thành một dạng vĩnh hằng thông qua ký ức. Khi Shizuku tiếp tục sống và trưởng thành, “mùa hè” mà cô từng trải qua bên Kaori không hề phai nhạt. Nó sống mãi trong trái tim cô, như một minh chứng rằng những khoảnh khắc đẹp đẽ có thể vượt qua giới hạn của thời gian. Hình ảnh “bọt nước được đan kết” mà Yuama sử dụng để truyền tải rằng mỗi khoảnh khắc giữa hai cô gái giống như một sợi chỉ mỏng manh, nhưng khi đan lại với nhau, chúng tạo nên một tấm vải ký ức thật bền chặt. Đối với Kaori, đó là mùa hè ngắn ngủi cô được sống trọn vẹn, còn đối với Shizuku, đó là “hạ” một cách chơi chữ đầy ý nghĩa với tên của Kaori (夏織, trong đó “夏” - Natsu nghĩa là “mùa hè”). Qua đó, Yuama không chỉ nói về mất mát mà còn về cách tình yêu và ký ức trở thành bất tử, vượt qua sự hữu hạn của đời người.

Nói đến “mùa hè,” ta không thể không nghĩ đến sự tương đồng và khác biệt giữa tác phẩm này và “Chết giữa mùa hè” của Mishima Yukio như tôi đã đề cập tới trong phần đầu. Trong tác phẩm của Mishima, “mùa hè” gắn liền với những ký ức bi kịch, và cái chết giữa mùa hè dường như ngụ ý rằng mọi thứ sẽ phai nhạt khi mùa ấy qua đi. Nhưng với Yuama, cái mùa hè này lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó không chỉ là một khoảng thời gian trong năm, mà là biểu tượng của một giai đoạn đặc biệt, nơi những cảm xúc mãnh liệt và ký ức tuyệt đẹp được lưu giữ mãi mãi. Bản dịch tiếng Anh của tác phẩm lấy tên là The Summer You Were There(Mùa hè nơi có bạn ở đó), tuy đơn giản hóa ý tưởng này, nhưng tiêu đề gốc tiếng Nhật lại giàu tính biểu tượng hơn nhiều. Đơn cử như từ “Bọt nước,” với đặc điểm vừa có hình dạng rõ ràng vừa dễ tan biến, chính là hiện thân của mối quan hệ giữa Shizuku và Kaori, một hình ảnh rất đỗi đẹp đẽ, hoàn chỉnh, nhưng không thể kéo dài vì tình trạng sức khỏe của Kaori vốn không cho phép. Chính vì lẽ đó nên ngay từ chương đầu tiên, Yuama đã đặt nền tảng cho câu chuyện bằng một cảm giác sắc nét về thời gian. Đó là chủ đề về “mọi thứ sẽ không tồn tại mãi”, nó đã làm chủ đề xuyên suốt tác phẩm, nhưng thay vì để điều đó trở thành nỗi buồn, nó lại làm nổi bật giá trị của hiện tại. Chính nhận thức về sự ngắn ngủi đã khiến Shizuku trân trọng từng khoảnh khắc bên Kaori, biến những phút giây ấy thành những viên ngọc quý giá trong lòng cô.

Sự vô thường, một khái niệm quan trọng trong tư tưởng Phật giáo và văn hóa Nhật Bản, cũng là một sợi chỉ đỏ chạy xuyên suốt câu chuyện. Trong Tsurezuregusa(1330-1332), nhà sư Kenkō từng viết rằng mọi thứ trên đời đều thay đổi, và thay vì nản chí trước sự thật ấy, con người nên học cách trân trọng hiện tại để sống một cuộc đời ý nghĩa. Triết lý này được Yuama khắc họa rõ ràng qua hành trình của Shizuku. Khi Kaori, trong chương 16, cố gắng tìm cách để chia tay Shizuku vì biết mình không còn nhiều thời gian nữa, nhưng Shizuku đã không chọn cách gục ngã trong đau khổ. Thay vào đó, cô ở bên Kaori, để cùng nhau tận hưởng những ngày cuối cùng với tất cả tình yêu và sự chân thành mà bản thân mình có. Thái độ ấy không chỉ thể hiện sức mạnh nội tại của Shizuku mà còn phản ánh quan điểm của Kenkō: thế giới luôn biến đổi, nhưng giá trị thực sự nằm ở việc sống trọn vẹn từng phút giây. Sự vô thường không phải là thứ gì đó đáng để sợ hãi, nó nên là động lực để con người quý trọng những gì đang có. Điều này cũng gắn liền với chủ đề tha thứ trong câu chuyện. Nhưng để nhất quán, cần nói rõ rằng tha thứ ở đây không phải đích đến đạo đức cao nhất, càng không phải lớp sơn phủ để câu chuyện khép lại êm đẹp. Với Shizuku, học cách tha thứ cho bản thân chỉ là điều kiện tối thiểu để cô thôi bị quá khứ làm tê liệt và có đủ sức mang lấy bi kịch của hiện tại. Với Ruri, việc chấp nhận nhìn Shizuku như một con người đang đổi khác không xóa đi vết thương cũ, mà chỉ mở ra khả năng xây dựng một quan hệ khác từ đống đổ vỡ ấy. Nói cách khác, tha thứ trong tác phẩm này không kết thúc vấn đề. Nó chỉ tạo ra không gian để các nhân vật sống tiếp cùng những gì không thể hoàn tác. Như Kenkō đã chỉ ra, vô thường là quy luật tự nhiên, và chính sự thấu hiểu điều này đã giúp các nhân vật buông bỏ chấp niệm, mở đường cho sự trưởng thành và bình yên.

Tình yêu giữa Shizuku và Kaori, dù chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, lại để lại một di sản bất diệt. Shizuku trở thành “bằng chứng sống” cho sự tồn tại của Kaori, và mùa hè ấy, dù đã qua đi từ lâu thì vẫn sẽ mãi là một phần không thể tách rời trong con người cô. Qua hình ảnh “bọt nước được đan dệt,” Yuama cho thấy rằng những khoảnh khắc phù du, khi đan lại với nhau, chúng tạo nên một tấm vải ký ức thật bền chặt và vĩnh cửu. Tác phẩm không chỉ nói về cái chết mà còn về cách tình yêu vượt qua thời gian, định hình tương lai, và biến những điều thoáng qua thành bất tử. Với Yuama, cái chết không phải là điểm kết thúc, mà là một cánh cửa để ký ức và tình yêu tiếp tục sống mãi. Shizuku, bằng cách sống một cuộc đời mà Kaori mong muốn, đã biến “mùa hè” ấy thành một biểu tượng bất diệt trong lòng mình. Và qua đó, Yuama gửi gắm một thông điệp đầy nhân văn: dù cuộc sống có ngắn ngủi đến đâu, những gì chúng ta để lại trong lòng người khác, những ký ức, tình yêu, và sự thay đổi thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.

Bình Luận

Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi
Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi