Back to blog

Biên niên ký chim vặn dây cót

Một chút Kafkaesque

Published on 12/11/2025 | Last updated on 12/11/2025

Đầu tiên phải nói rằng, Biên niên ký Chim Vặn Dây Cót là một trong những tác phẩm đồ sộ và phức tạp nhất trong sự nghiệp của Haruki Murakami, người mà tôi hay vui miệng gọi là "bố già" của văn chương siêu thực đương đại. Nó không chỉ dày về số trang mà còn dày đặc về ý nghĩa, về những tầng lớp biểu tượng chồng chéo lên nhau như những lớp trầm tích của ký ức và lịch sử. Xuất bản giữa thập niên 90, tác phẩm này đánh dấu một bước ngoặt trong hành trình sáng tác của Murakami, khi ông từ những câu chuyện nội tâm cá nhân đầy tính phương Tây chuyển sang một sự can thiệp sâu sắc hơn vào các vấn đề xã hội và lịch sử Nhật Bản. Xem ra, lần này bố già đã chọn lựa rất kỹ từng chi tiết, từ cái tên của con mèo cho đến tiếng kêu của con chim vặn dây cót, từ độ sâu của cái giếng cho đến vết bớt màu xanh đen xuất hiện trên má nhân vật chính. Tất cả đều được tính toán, được đan dệt vào nhau như một tấm thảm mà ở đó mỗi sợi chỉ đều có vai trò của riêng nó. Cuộc sống của anh chàng Toru Okada, một người đàn ông vừa nghỉ việc tại văn phòng luật sư, bắt đầu thay đổi từ những sự kiện tưởng chừng như rất đỗi bình thường, một cuộc điện thoại kỳ lạ từ người phụ nữ lạ mặt, tiếng nhạc của vở la gazza ladra của Rossini vang lên từ đài FM, và nồi mì spaghetti đang được đun ở trên bếp. Murakami không vội vàng ném người đọc vào thế giới siêu nhiên mà kiên nhẫn xây dựng từng lớp hiện thực, để rồi khi những vết nứt bắt đầu xuất hiện, ta mới nhận ra rằng cái vẻ bình yên ban đầu chỉ là lớp vỏ mỏng manh che đậy những xoáy nước ngầm bên dưới.

Hình tượng con mèo xuất hiện ngay từ những trang đầu và đóng vai trò như một chất xúc tác cho toàn bộ câu chuyện. Trong văn hóa Nhật Bản, mèo vốn là một trong những loài vật mang tính linh thiêng, được xem như những sinh vật có khả năng đi lại giữa thế giới thực và thế giới tâm linh. Haruki Murakami chọn con mèo không phải là không có lý do riêng, bởi nó vừa là biểu tượng cho sự tự do mà Kumiko khao khát, vừa là sợi dây liên kết mong manh giữa hai vợ chồng trong cuộc hôn nhân đang dần rạn nứt. Điều thú vị là hai vợ chồng Okada lại đặt tên cho con mèo là Noboru Wataya, tên người anh trai của Kumiko, một kẻ mà cả hai đều không ưa thích. Cá nhân tôi cho rằng đây là cách họ "thuần hóa" hình ảnh người anh vợ quyền lực, biến một kẻ mà họ vừa ghét vừa sợ thành một sinh vật nhỏ bé, dễ thương và phụ thuộc vào mình. Đây là một hành động mang tính tâm lý rất tinh tế mà Murakami cài cắm vào câu chuyện. Khi con mèo biến mất, đó không chỉ đơn giản là việc mất một con vật nuôi, mà là sự sụp đổ của trật tự gia đình, sự tan vỡ của ảo tưởng về sự bình yên. Từ đây, Noboru Wataya thực sự, một trí thức giả hiệu và chính trị gia đang lên, bắt đầu trỗi dậy và xâm chiếm cuộc sống của hai vợ chồng theo những cách mà họ không thể ngờ tới. Việc tìm con mèo đã dẫn dắt Toru đi vào con hẻm phía sau nhà, nơi cỏ dại mọc um tùm, nơi có ngôi nhà hoang với cái giếng cạn, và từ đó mở ra cánh cửa đến một thế giới hoàn toàn khác biệt với cuộc sống thường nhật của một người đàn ông thất nghiệp ở Tokyo.

Nếu phải chọn một biểu tượng ám ảnh nhất và gói gọn toàn bộ triết lý của tác phẩm, thì đó chắc chắn phải là cái giếng. Người ta thường thấy trong nhiều tác phẩm nghệ thuật, một người đi trong đường hầm sẽ tìm thấy ánh sáng ở cuối đường đó, theo phương chiều ngang về mặt hình học không gian. Nhưng cái giếng là một hình tượng theo phương thẳng đứng, nơi phía trên là ánh sáng và phía dưới là bóng tối tuyệt đối của vô thức. Khi Toru quyết định trèo xuống đáy cái giếng cạn, anh không chỉ đang trốn chạy thực tại hay tìm nơi ẩn náu, mà thực chất đang thực hiện một hành trình đi sâu vào tận cùng của tâm hồn để đối mặt với những ký ức bị chôn vùi. Trong bóng tối đó, anh bị cắt đứt khỏi mọi kích thích giác quan của thế giới bên ngoài, ánh sáng, âm thanh, và cả ý thức về thời gian xã hội. Ranh giới giữa thực và mộng bị xóa nhòa, cho phép anh tiếp cận với những tầng sâu thẳm nhất của ký ức và tâm linh. Hình tượng cái giếng không phải tự Toru nghĩ ra mà được kể lại bởi viên Trung úy Mamiya, một cựu binh Nhật trong Thế chiến thứ II. Điều đáng chú ý là cái giếng mang tính hai mặt rất rõ ràng. Đối với Mamiya, cái giếng ở Mãn Châu năm 1939 là nơi của sự hủy diệt, ông bị ném xuống đó, bị gãy chân, bị bỏ mặc cho chết đói giữa sa mạc. Ông sống sót trở về nhưng linh hồn đã chết dưới đáy giếng đó, biến ông thành một cái vỏ rỗng khi mà oong không còn khả năng cảm nhận hay kết nối. Ngược lại, đối với Toru, cái giếng trở thành nơi của sự chuyển hóa và tái sinh. Anh xuống giếng một cách tự nguyện, và chính trong không gian tối tăm đó, anh học cách nhìn bằng con mắt bên trong, đi xuyên qua những bức tường đá để đến căn phòng 208 trong thế giới mộng ảo.

Kế đến nữa là những nhân vật nữ đặc biệt xung quanh Toru, những người đóng vai trò không thể thay thế trong hành trình của anh. Kasahara May là cô bé tuổi teen mà cá nhân tôi cho rằng là hiện thân của sự tươi trẻ và lòng tin với cuộc sống, dù cô cũng đang mang trong mình những vết thương riêng. Cô không đi học, lạc loài trong gia đình mình, ngồi bên hiên nhà tắm nắng và suy nghĩ về cái mà cô gọi là "khối u của cái chết", một thứ gì đó mềm và lạnh nằm sâu trong cơ thể con người. Tình bạn của Toru và May là một thứ tình cảm vừa sâu sắc vừa cảm thông, cũng là sợi dây liên kết giữa Toru với thế giới vật chất thực tại. May chính là người canh giữ miệng giếng, là cầu nối mong manh giữa Toru và thế giới bên trên. Việc cô có lúc đậy nắp giếng lại, nhốt Toru trong bóng tối hoàn toàn, là một hành động tàn nhẫn nhưng cần thiết, bởi nó buộc Toru phải đối diện với cái chết, với nỗi sợ hãi tột cùng, để từ đó tìm thấy sức mạnh sinh tồn. May gọi Toru là "Chim vặn dây cót", nhận ra vai trò của anh trong việc duy trì sự vận hành của thế giới theo cách mà chính anh còn chưa hiểu. Cuộc đối thoại giữa hai con người bên lề, một người đàn ông thất nghiệp dưới đáy giếng và một cô bé bỏ học ngồi trên miệng giếng, là những trang văn đẹp và buồn bã nhất về thân phận con người trong xã hội hiện đại. Hai chị em nhà Kano lại mang đến một chiều kích khác cho câu chuyện. Kano Malta với trang phục nhựa vinyl màu đỏ kỳ dị và việc kiêng khem nước thực để uống thứ nước mang ý niệm. Kano Creta, người em gái, lại mang trong mình nỗi đau của một cơ thể bị "ô uế" bởi Noboru Wataya. Tên gọi của họ, lấy từ những hòn đảo Địa Trung Hải, tạo nên một sự ngoại lai ngay giữa lòng Tokyo, gợi ý rằng những sức mạnh tâm linh này không còn chỗ đứng trong xã hội Nhật Bản duy lý mà phải tồn tại dưới những hình thức kỳ quặc và bên lề.

Bình thường người ta vẫn thường thấy, cuộc đời vật chất thực có xấu xa thế nào, con người vẫn muốn hướng thiện về mặt tâm hồn. Nhưng trong tác phẩm này thì Murakami đảo ngược hoàn toàn công thức này. Tâm hồn con người có thể trở nên đen tối khó cứu vãn, thậm chí khống chế xã hội và những mối quan hệ giữa người với người. Từ đây, tâm hồn xấu xa vươn ra ngoài và khống chế thế giới vật chất thực trong vòng quay của nó. Thông qua hình tượng Noboru Wataya, người anh trai tài năng mà thất đức của Kumiko, Murakami đã tạo nên một hình tượng nhân vật giả dối và nham hiểm nhưng giỏi che giấu đến mức thay vì căm ghét, người ta thường yêu thích hắn. Noboru là sự đối lập hoàn hảo với Toru Okada. Nếu Toru là sự khắc hoạ của chiều sâu, chấp nhận xuống giếng và đối diện với bóng tối, sống nội tâm, thì Noboru lại hoàn toàn đối lập, là một tồn tại tỏa sáng trên truyền hình, thăng tiến chính trị và chỉ quan tâm đến hình ảnh công chúng. Tôi nghi ngờ rằng Noboru không có phần "bên trong", hắn giống như một tấm gương phản chiếu những gì xã hội mong muốn, sạch sẽ và logic nhưng hoàn toàn vô cảm. Hắn sử dụng những thuật ngữ kinh tế và chính trị đao to búa lớn để mê hoặc công chúng, nhưng thực chất những lời nói đó hoàn toàn sáo rỗng. Hành vi của Noboru đối với phụ nữ, đặc biệt là với các em gái và Kano Creta, bộc lộ bản chất bạo lực tình dục và tâm lý của hắn. Hắn không hiếp dâm họ theo nghĩa thô thiển thông thường mà "làm ô uế" họ từ bên trong, thâm nhập và vấy bẩn bản ngã đến mức họ đánh mất khả năng cảm nhận nỗi đau và thực tại. Đây là một loại quyền lực đen tối, khả năng tước đoạt linh hồn người khác để nuôi dưỡng cái tôi của chính mình. Qua hành vi với Kano Creta, Wataya đã điều khiển được em gái khi cô bất ngờ có thai, và đứa con của Kumiko có thể mang huyết thống của Toru nhưng sẽ mang tinh thần của Wataya.

Sẽ là một thiếu sót lớn nếu đọc cuốn sách này mà chỉ coi nó như một câu chuyện về rắc rối hôn nhân hay hành trình tâm linh cá nhân. Murakami, người thường bị chỉ trích là quá Tây hóa và tách rời khỏi cội nguồn Nhật Bản, đã thực hiện một hành trình đi sâu vào lịch sử và những đau đớn thông qua tuyến truyện về chiến dịch Nomonhan và chiến tranh tại Mãn Châu. Đơn cử như chiến dịch Nomonhan năm 1939 là một cuộc xung đột biên giới đẫm máu nhưng ít được nhắc tới giữa Nhật Bản và Liên Xô, được sử dụng như một ẩn dụ cho "nguyên tội" của Nhật Bản hiện đại. Qua những bức thư dài và lời kể của Trung úy Mamiya, Murakami phơi bày sự tàn bạo, phi lý và cơ chế vận hành của bộ máy quân sự Đế quốc Nhật. Những người lính bị ném vào một cuộc chiến không có mục đích rõ ràng, bị đối xử như những "vật tiêu hao" vô danh, buộc phải tuân theo những mệnh lệnh phi nhân tính. Cảnh tượng những người lính Nhật dùng súng máy bắn hạ những con voi, con hổ, con gấu trong vườn thú Tân Kinh trước khi quân Nga ập đến là một trong những trường đoạn gây chấn động nhất trong văn nghiệp của Murakami. Đó không chỉ là sự giết chóc vật lý mà là sự hủy diệt cái đẹp và sự ngây thơ bởi cỗ máy chiến tranh vô cảm. Nhân vật Boris "Kẻ lột da" là hiện thân cô đọng nhất của cái ác lịch sử này. Hành động lột da người của hắn, tách bỏ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài để lộ ra những thớ thịt đỏ hỏn đau đớn bên trong, là một phép ẩn dụ kinh hoàng cho việc tước đoạt nhân dạng. Boris không chỉ giết người mà biến con người thành những vật thể trần trụi và vô hồn. Điều đáng sợ hơn là sự tồn tại dai dẳng của Boris, hắn không chết đi cùng với sự kết thúc của thế chiến mà lẩn khuất, biến hình và dường như tái sinh trong xã hội hiện đại dưới những hình hài khác.

Murakami khéo léo kết nối bạo lực thô bạo của quá khứ ở Mãn Châu với bạo lực tinh vi của hiện tại ở Tokyo. Noboru Wataya chính là hiện thân hiện đại của Boris. Nếu Boris dùng dao để lột da nạn nhân thì Noboru dùng truyền thông, quyền lực chính trị và sự thao túng tâm lý để "lột trần" nhân phẩm của người khác. Sự liên kết này gợi ý rằng nước Nhật hiện đại, dù đã khoác lên mình lớp áo dân chủ và hòa bình, vẫn chưa thực sự giải quyết được những bóng ma của quá khứ. Bạo lực không biến mất mà chỉ chuyển từ chiến trường biên giới vào trong phòng ngủ, vào trong tâm trí và vào trong cấu trúc xã hội. Nhục đậu khấu và Quế, hai mẹ con nhà Akasaka, mang đến cho Toru một kết nối trực tiếp với quá khứ thời Mãn Châu đó. Đặc biệt là với nhục đậu khấu, người từng chứng kiến cảnh tàn sát ở vườn thú khi còn nhỏ, giờ đây trở thành một nhà thiết kế thời trang kiêm nhà chữa lành cho những người phụ nữ giàu có nhưng trống rỗng. Còn với Quế thì anh là người con trai bị câm sau khi chứng kiến hoặc mơ thấy cảnh có kẻ chôn tim mình, giao tiếp bằng tay, bằng âm nhạc và bằng những câu chuyện gõ trên máy tính về "Biên niên ký Chim vặn dây cót". Chính Quế là người đã "viết lại" lịch sử, chắp nối những mảnh vỡ của quá khứ thành một câu chuyện có nghĩa.

Phần kết của tác phẩm đưa người đọc vào một mê cung siêu thực, nơi các quy luật vật lý bị bẻ cong hoàn toàn. Căn phòng 208 không chỉ là một địa điểm mà là tâm điểm của vô thức, nơi mọi xung đột được giải quyết. Căn phòng này gợi nhớ đến căn phòng 101 trong tiểu thuyết 1984 của Orwell, nơi chứa đựng nỗi sợ hãi lớn nhất của con người. Việc Toru đi xuyên tường, bước vào hành lang khách sạn tối tăm, là hành động vượt qua ranh giới của logic để thâm nhập vào cốt lõi của vấn đề. Trong không gian này, bạo lực trở thành công cụ của sự giải phóng. Cây gậy bóng chày, vật dụng bình thường của môn thể thao Mỹ du nhập vào Nhật Bản, trở thành thanh gươm của người hiệp sĩ. Cú đánh của Toru vào kẻ thù trong mơ dẫn đến cái đột quỵ của Noboru ngoài đời thực, chứng minh rằng thế giới vật chất và thế giới tâm thần không tách rời, một tác động ở thế giới này sẽ để lại hậu quả ở thế giới kia. Vết bớt màu xanh đen xuất hiện trên má Toru sau khi rời khỏi giếng không phải là một vết sẹo mà là dấu hiệu của sự khai mở năng lực tâm linh, một dấu ấn của người chữa lành cho phép anh thâm nhập vào thế giới khác và chữa lành cho người khác. Sự biến đổi của cái giếng từ khô cạn sang đầy nước ở cuối tác phẩm là một chi tiết đắt giá. Nước luôn đại diện cho sự sống, cho cảm xúc và dòng chảy của vô thức. Sự khô cạn ban đầu phản ánh tình trạng khô cằn trong tâm hồn Toru và sự bế tắc trong cuộc hôn nhân. Khi nước quay trở lại, dâng lên ngập tràn, nó báo hiệu sự phục hồi của dòng chảy sự sống và khả năng tái sinh.

Cuối cùng, kết thúc của tác phẩm không phải là một chiến thắng trọn vẹn kiểu phim Hollywood khi Kumiko giết Noboru bằng cách rút ống thở và chấp nhận đi tù, cô chọn cách trả giá cho hành động của mình để giành lại quyền tự quyết. Toru tìm lại được con mèo, tìm lại được dòng nước trong giếng, nhưng anh mất đi Kumiko. Dẫu vậy, đó là một sự mất mát cần thiết, bởi Kumiko cần thời gian để tự chữa lành cái vết nhơ trong tâm hồn mà không phụ thuộc vào Toru. Chữa lành không phải là xóa bỏ quá khứ mà là học cách sống cùng với nó. Một điểm thú vị cần bàn luận thêm là khía cạnh ngôn ngữ và dịch thuật. Trong nguyên tác tiếng Nhật, Murakami sử dụng chữ Katakana để viết tên các nhân vật chính như Toru, Kumiko, Noboru. Đây là một lựa chọn đầy dụng ý, tạo ra cảm giác xa lạ hóa, như thể các nhân vật này không hoàn toàn thuộc về ngữ cảnh truyền thống Nhật Bản hay họ là những con người mới, những sản phẩm của một nước Nhật lai tạp giữa truyền thống và hiện đại, giữa bản sắc dân tộc và ảnh hưởng toàn cầu. Sự thể hiện này sẽ không còn nữa nếu tác phẩm được dịch ra các thứ tiếng khác, âu cũng là một điều đáng tiếc. Bản dịch tiếng Anh còn cắt bỏ một lượng lớn văn bản, khoảng hai mươi lăm nghìn từ bao gồm vài chương, để làm gọn tác phẩm cho độc giả phương Tây. Những đoạn bị cắt bỏ thường liên quan đến sự phát triển tâm lý sâu sắc hơn của Noboru Wataya hoặc mối quan hệ giữa Toru và Kano Creta, khiến cho bản dịch đôi khi thiếu đi sự liền mạch và độ sâu triết lý của nguyên tác. Ta thấy rằng trong truyện, bất cứ ai nghe thấy tiếng con chim vặn dây cót kêu đều không phải là những người bình thường mà đều có liên hệ đặc biệt về mặt tâm linh. Tiếng chim đó như một lời tiên tri hoặc một lời nhắc nhở về thời gian đang trôi đi và những cơ chế vô hình điều khiển thế giới. Và như tiếng chim vặn dây cót vẫn vang lên, Murakami nhắc nhở chúng ta rằng thế giới này vẫn đang tiếp tục vận hành nhờ những dây cót vô hình, mỗi chúng ta đều đang tìm kiếm một cái giếng cho riêng mình để đối diện với bản ngã, và trong cơn bão của lịch sử và định mệnh, hành động dũng cảm nhất đôi khi chỉ là việc kiên nhẫn ngồi trong bóng tối, chờ đợi dòng nước của sự sống quay trở lại.

Bình Luận

Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi
Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi