Back to blog

Cảm nhận tác phẩm chuộc tội

Bản chất của sự thật và công lý

Published on 10/11/2025 | Last updated on 10/11/2025

Sự thật trong tác phẩm “Thú Tội” không phải là một câu trả lời duy nhất mà là một mê cung phức tạp được dệt nên từ những lời tự thú mâu thuẫn và đầy thiên kiến của các nhân vật trong tác phẩm với mục đích đẩy người đọc vào vị trí của một bồi thẩm đoàn bị giam cầm trong một căn phòng kín, buộc phải lắng nghe từng lời khai từ những nhân chứng với lương tâm đã mục rỗng. Minato Kanae không trao cho chúng ta vai trò quan tòa để phán xét đúng sai một cách dễ dàng, thay vào đó, cô thử thách nhận thức của người đọc về bản chất của sự thật và công lý lẫn cái ác. Cấu trúc tự sự đa điểm nhìn này, gợi nhớ sâu sắc đến hiệu ứng Rashomon kinh điển trong điện ảnh của Akira Kurosawa, không chỉ đơn thuần là một kỹ thuật kể chuyện mà còn là một cái bẫy tâm lý được giăng ra một cách có chủ đích. Trong khi Rashomon đặt câu hỏi về khả năng tồn tại của một sự thật khách quan khi ký ức con người quá dễ bị bóp méo bởi lòng tự tôn và sự dối trá, thì Thú Tội lại như đang đẩy vấn đề đi xa hơn, xoáy sâu vào sự biến dạng của thực tại qua lăng kính của những cá nhân. Cái chết Manami không thực sự là một bí ẩn cần giải đáp, bởi lẽ danh tính hung thủ được tiết lộ từ rất sớm, xóa bỏ mọi hồi hộp hay mọi thứ hấp dẫn về một cuộc điều tra thông thường mà các tác phẩm trinh thám thường làm. Điều mà Minato mổ xẻ sâu hơn là sự thật về bản chất con người, về cách chúng ta xây dựng thực tại của riêng mình để biện minh cho những hành động tàn ác nhất. Mỗi chương sách là một lời thú tội, nhưng không phải là sự hối cải, mà là một bản tường trình, một nỗ lực tuyệt vọng để giành quyền kiểm soát câu chuyện, tô vẽ lại tội lỗi của mình dưới một lớp vỏ bọc khác.

Người đọc bị buộc phải đi qua từng lăng kính tâm trí lệch lạc, từ sự báo thù lạnh lùng được ngụy trang thành bài học đạo đức của cô giáo Moriguchi, đến nỗi ám ảnh về sự công nhận của thiên tài lạc lối Shuya, và sự tự ti hèn nhát đã hóa thành bạo lực của Naoki. Mỗi lời kể không chỉ là một góc nhìn đơn thuần mà là một sự bóp méo của sự chủ quan, một nỗ lực để tự bào chữa hoặc đổ lỗi cho một tồn tại nào khác, khiến người đọc không thể tin tưởng hoàn toàn vào bất kỳ ai. Bằng cách này, Minato không cho phép chúng ta giữ khoảng cách an toàn mà buộc chúng ta phải thấu cảm với cái logic điên rồ của từng nhân vật, để rồi khi trang sách khép lại, ta nhận ra rằng sự thật không chỉ bị phân mảnh mà nó chưa bao giờ tồn tại một cách đúng nghĩa ngay từ ban đầu. Thay vào đó, nó là một chuỗi những sự thật cá nhân, những ảo tưởng được xây dựng để che đậy nỗi đau và sự mục rữa bên trong. Sự đa dạng trong giọng điệu và cách kể của mỗi nhân vật cũng là một yếu tố then chốt: Moriguchi lạnh lùng và mang những tính toán của riêng cô, Shuya thì kiêu ngạo và đầy căm ghét thế giời này, còn Naoki lại yếu đuối và đầy mặc cảm về bản thân. Những sự khác biệt này không chỉ tạo nên sự hấp dẫn cho cấu trúc của tác phẩm mà còn minh họa rõ nét cách mỗi cá nhân tự định hình và trải nghiệm thế giới xung quanh mình, từ đó dẫn đến những hành động mà họ cho là hợp lý, bất chấp sự tàn ác tiềm ẩn đằng sau. Cách tác phẩm khắc hoạ câu chuyện khiến người đọc phải liên tục tổng hợp và đối chiếu thông tin, tự mình lắp ghép các mảnh ghép để tạo ra một bức tranh toàn cảnh, nhưng rồi lại nhận ra rằng bức tranh đó luôn thiếu đi những mảnh ghép quan trọng hoặc bị tô vẽ sai lệch ngay từ ban đầu bởi chính những người kể chuyện.

Ở tâm điểm của mê cung tự sự này là Yuko Moriguchi với vai trò như một kiến trúc sư của sự hỗn loạn, một nhân vật mà có thể nói bi thảm của sự đau khổ đã biến cô thành một con quái vật với trí tuệ sắc bén, một cỗ máy báo thù với động cơ rất rõ ràng. Sự báo thù của cô không phải là một cơn bộc phát của cảm xúc, mà như là một công trình được tính toán tỉ mỉ, một màn tra tấn tâm lý được dàn dựng công phu, từng bước một đẩy kẻ ác vào địa ngục. Moriguchi, với thiên chức ban đầu là một giáo viên, đã biến sự trả thù của mình thành một "giáo án" hoàn hảo đến rợn người, nơi mỗi hành động, mỗi lời nói đều là một bài học đắt giá về nỗi đau và sự mất mát. Cô không dùng dao hay súng mà vũ khí của cô là lời nói, là thông tin, là nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của con người: nỗi sợ về cái chết từ từ, vô hình, một sự trừng phạt tinh thần mà pháp luật không thể chạm tới. Việc cô tuyên bố đã tiêm máu nhiễm HIV vào hộp sữa của hai học sinh là một nước cờ thiên tài trong sự tàn độc của nó. Sữa, biểu tượng của sự nuôi dưỡng, của tình mẫu tử, bỗng chốc trở thành vật mang mầm bệnh, một lời nguyền rủa thầm lặng, gieo rắc nỗi kinh hoàng không lối thoát. Hành động này là một cách thể hiện sự biến chất của Moriguchi: một người mẹ mất con, một người có thiên chức bảo vệ và dạy dỗ trẻ em, đã tự biến mình thành nguồn cơn của cái ác, đảo lộn hoàn toàn vai trò vốn có của mình. Thay vì dẫn dắt học sinh đến với tri thức và sự thật, cô lại dẫn dắt hai kẻ sát nhân vào địa ngục của chính tâm trí chúng, một cách thức biến chất của phương pháp Socrates. Moriguchi không đặt câu hỏi để học trò tự tìm ra chân lý, thay vào đó cô gieo vào đầu chúng những "sự thật" giả mạo để chúng tự hủy hoại mình từ bên trong, một kiểu tẩy não lạnh lùng và tàn nhẫn.

Cảnh đáng chú ý nhất trong toàn bộ tác phẩm không phải lúc Moriguchi tuyên bố tiêm những giọt máu đã nhiễm HIV vào sữa, mà là khoảnh khắc cô im lặng quan sát phản ứng của học sinh sau khi thả "quả bom" tâm lý đó. Cô không khóc, không run rẩy, không có bất kỳ biểu hiện cảm xúc nào của một người mẹ vừa tiết lộ cái chết thảm khốc của con mình. Thay vào đó, cô đứng đó như một nhà khoa học quan sát thí nghiệm, ghi nhận từng biểu cảm trên khuôn mặt học trò, từng cái rụt rè, từng ánh mắt hoang mang. Điều này tiết lộ một sự thật đáng sợ rằng Moriguchi không còn là con người theo nghĩa bình thường nữa. Cái chết của Manami đã giết chết cả cô, chỉ còn lại một xác sống được thúc đẩy bởi ý chí trả thù, một linh hồn bị biến dạng bởi nỗi đau và sự phẫn uất. Khi quan sát kỹ hơn, ta thấy rằng cách Moriguchi kể lại câu chuyện cái chết của con gái mình cũng bất thường. Cô miêu tả chi tiết về chiếc ví con thỏ, về việc Manami khóc vì muốn có nó, về cách hai đứa trẻ dụ dỗ cô bé. Nhưng khi nói đến khoảnh khắc Manami chết đuối, giọng cô vẫn bằng phẳng như đang đọc báo cáo thời tiết, không một chút biểu cảm đau thương hay hối hận. Đây là dấu hiệu của một tâm trí đã đóng băng cảm xúc để có thể tiếp tục tồn tại. Nếu cô để mình cảm nhận đầy đủ nỗi đau thì chắc chắn cô sẽ sụp đổ hoàn toàn. Vì thế, cô biến mình thành một cỗ máy lạnh lùng, tàn nhẫn nhưng hiệu quả, chỉ tập trung vào mục tiêu duy nhất: trả thù. Màn trả thù cuối cùng, khi cô sắp đặt để Shuya tự tay kích nổ quả bom tại văn phòng của mẹ mình ở trường đại học, chính là một hình thức của bài học thực hành cuối cùng trong giáo án của cô. Cô không chỉ nói cho Shuya biết thế nào là mất mát mà cô bắt cậu ta phải trở thành thủ phạm gây ra mất mát lớn nhất đời mình, buộc cậu phải đối diện với một sự thật không thể chối cãi, một loại nhận thức sẽ dày vò cậu ta mãi mãi. Đó không còn là sự trừng phạt về thể xác, đó là sự đày ải vĩnh viễn trong tâm hồn, một vết sẹo không bao giờ lành.

Trong văn hóa Nhật Bản, một người mẹ đơn thân như Moriguchi không chỉ phải đối mặt với khó khăn tài chính mà còn với áp lực xã hội khổng lồ. Xã hội Nhật kỳ vọng phụ nữ phải hy sinh vì con mình, nghĩa là từ bỏ sự nghiệp để chăm sóc gia đình như là mẹ của Shuya, đặt gánh nặng truyền thống lên vai họ giống như mẹ của Naoki. Và khi Moriguchi quyết định vừa làm giáo viên vừa nuôi con một mình, cô đã vi phạm quy tắc ngầm này, bởi lẽ cô đã tự đặt mình vào thế yếu. Khi Manami chết, những lời chỉ trích đổ xuống như cơn mưa đá: "Nếu cô tập trung vào việc dạy học thay vì mang con đến trường thì bi kịch này đã không xảy ra", một lời lên án tàn nhẫn và vô căn cứ, bỏ qua cảm nhận của người trong cuộc. Áp lực này không chỉ đến từ người khác mà còn từ chính cô. Câu hỏi rằng: liệu có phải vì mình quá tham vọng muốn có cả sự nghiệp lẫn con cái mà đã khiến con phải chết hay không? Cái cảm giác tội lỗi ấy trộn lẫn với đau buồn, tạo thành một hợp chất độc hại biến cô thành một con người khác hoàn toàn, một con người bị ăn mòn từ bên trong. Sự báo thù của Moriguchi không đơn thuần là trả thù mà là một hệ thống trừng phạt được thiết kế tỉ mỉ, với mục đích không phải là kết liễu mà là tra tấn. Cô không muốn giết chết Shuya và Naoki ngay lập tức vì cái chết quá nhanh, quá nhẹ nhàng so với tội ác của chúng. Thay vào đó, cô muốn chúng sống trong nỗi ám ảnh kéo dài về tội lỗi của chúng, mỗi ngày tỉnh dậy đều phải đối mặt với nỗi sợ hãi cái chết và sự khinh bỉ của xã hội, một hình phạt tinh thần kéo dài và khủng khiếp hơn bất kỳ bản án tù nào. Khi cô tuyên bố đã pha những giọt máu của người nhiễm HIV vào sữa, cô biết rằng dù thực tế hai đứa trẻ có nhiễm HIV hay không thì nỗi sợ hãi đã đủ để tra tấn hai đứa trẻ bằng cách gieo vào tâm trí chúng một hạt giống của sự hoang mang và tuyệt vọng. Đây là loại trừng phạt tâm lý tinh vi nhất, bởi nó khiến nạn nhân tự hành hạ chính mình và những người xung quanh, nói cách khác chúng sẽ tự tạo ra ngục tù cho chính tâm hồn mình. Điều làm Moriguchi trở nên đáng sợ hơn cả những kẻ sát nhân điển hình là cô hoàn toàn tin rằng mình đang thực hiện công lý. Cô không coi mình là kẻ trả thù cho cái chết của con mình mà đang đóng vai một người thi hành án khi pháp luật trở nên bất lực, khi hệ thống công lý không thể trừng trị đúng cái giá cho những kẻ đã gây ra tội ác. Trong tâm trí cô, Shuya và Naoki không còn là những đứa trẻ nữa mà là những con quái vật đội lốt trẻ em, và tất nhiên chúng không xứng đáng nhận được lòng trắc ẩn hay sự khoan dung của bất cứ ai. Cô tước bỏ tính người của chúng để biện minh cho những hành động phi nhân đạo của mình, một quá trình phi nhân tính hóa đối tượng để dễ dàng thực hiện hành vi bạo lực. Khi nói chuyện với Werther, giáo viên thay thế chuyển đến sau khi cô rời đi, thì cô đã nói một cách bình thản rằng hai đứa trẻ ấy không thể cứu được nữa, khẳng định sự vô vọng và không thể chuộc lỗi của chúng. Đây chính là cách những kẻ thù hận theo hướng cực đoan suy nghĩ: biến đối đối tượng thành một tồn tại không xứng đáng với lòng thương cảm, để dễ dàng thực hiện những hành vi tàn bạo nhất.

Nếu Moriguchi là chất xúc tác, thì Shuya Watanabe và Naoki Shimomura là hai sản phẩm lỗi của một xã hội đã thất bại trong vai trò cơ bản nhất: nuôi dưỡng con người. Họ không phải là những con quỷ bẩm sinh; họ là những đứa trẻ lạc lối mà bi kịch của chúng đã được định hình bởi chính những người yêu thương chúng nhất, hoặc đáng lẽ phải yêu thương chúng. Shuya và Naoki đứng ở hai thái cực đối lập của sự thất bại trong việc làm cha mẹ của hai gia đình độc lập: một bên là sự bỏ rơi về mặt tình cảm, một bên là sự bao bọc đến ngạt thở. Shuya hiện lên như là một thiên tài lạc lối, cậu có một trí tuệ vượt trội nhưng lại bị thiêu rụi bởi một khao khát duy nhất: được mẹ mình công nhận. Người mẹ của Shuya, một là một cá nhân tài năng, bà đã từ bỏ cậu để theo đuổi sự nghiệp, để lại một khoảng trống tình cảm mà Shuya dành cả đời để cố gắng lấp đầy bằng những thành tựu ngày càng cực đoan, từ những phát minh nhỏ như chiếc đồng hồ quay ngược cho đến những tội ác rõ ràng hơn như chiếc ví “chống trộm”. Những phát minh của cậu, và sau này là tội ác của cậu, không nhằm mục đích gì khác ngoài việc hét lên một cách tuyệt vọng: "Mẹ ơi, hãy nhìn con!", một tiếng kêu thét trong vô vọng giữa một thế giới vô cảm. Cậu ta đã quan sát xã hội và đi đến một kết luận lệch lạc nhưng không phải là vô lý: truyền thông và đám đông dường như quan tâm đến những kẻ giết người gây chấn động dư luận hơn là những nhà khoa học trẻ tuổi tài năng. Vì vậy, để được chú ý, cậu phải trở thành một con quái vật, một kẻ gây ra nỗi sợ hãi và kinh hoàng cho xã hội này, họ phải sợ hãi và liên tục nói về cậu. Nói cách khác thì bi kịch của Shuya là bi kịch của sự vắng mặt, sự thiếu thốn tình yêu thương và sự công nhận từ người mẹ đã rời bỏ cậu từ đó biến cậu thành một kẻ vô cảm. Ngược lại, bi kịch của Naoki là bi kịch của sự hiện diện quá mức, sự bao bọc thái quá đã tước đi khả năng trưởng thành và đối diện với thực tế. Cậu là một đứa trẻ tầm thường, yếu đuối, được bao bọc trong tình yêu mù quáng của một người mẹ không bao giờ chấp nhận sự thật rằng con mình không phải là một người đặc biệt. Bà bảo vệ con mình khỏi mọi thất bại, phủ nhận mọi lỗi lầm, tước đi của cậu cơ hội để trưởng thành, để đối mặt với thực tế, và cả cơ hội để xây dựng một bản ngã vững vàng. Naoki như đang sống trong cái bóng của Shuya, ghen tị với tài năng của cậu ta và khao khát một lần được vượt qua kẻ mà cậu vừa ngưỡng mộ vừa căm ghét ấy. Hành động cuối cùng của cậu, đẩy Manami xuống hồ bơi khi cô bé vẫn còn sống, là một nỗ lực thảm hại để khẳng định giá trị bản thân, để chứng tỏ rằng mình cũng có thể làm được một điều gì đó lớn lao mà Shuya không làm được, một hành động bộc phát của sự yếu đuối và tuyệt vọng. Minato Kanae đã đặt hai bi kịch này cạnh nhau để tạo ra một bản bức tranh về tình mẫu tử trong thời hiện đại: cả sự bỏ rơi và sự bao bọc mù quáng đều có thể dẫn đến sự tha hoá, tạo ra những đứa trẻ méo mó về tâm lý.

Đầu tiên với nhân vật Shuya Watanab, cậu là một ví dụ hoàn hảo về tác động của sự bỏ rơi về mặt tình cảm được che đậy bằng đặc quyền vật chất, một bi kịch của sự trống rỗng giữa một cuộc sống vật chất đủ đầy. Từ nhỏ, cậu sống trong một ngôi nhà lớn đẹp, có đầy đủ tiện nghi, nhưng lại trống vắng tình thương của bậc cha mẹ lẫn sự ấm áp từ 2 chữ gia đình. Mẹ cậu là một nhà nghiên cứu tài năng, bà luôn bận rộn với công việc đến mức coi con trai như một nhiệm vụ cần hoàn thành chứ không phải là một tồn tại cần được có sự yêu thương và chăm sóc. Bà ấy cung cấp cho Shuya tất cả mọi thứ về mặt vật chất nhưng lại thiếu vắng hoàn toàn về mặt tình cảm, một kiểu bỏ rơi được giấu sau lớp vỏ bọc của sự đủ đầy. Hình thức này đáng sợ hơn nhiều so với bỏ rơi hoàn toàn theo nghĩa đen, bởi vì nó tạo ra ảo tưởng rằng đứa trẻ đang được yêu thương trong mắt xã hội trong khi thực tế cậu chỉ là một vật cản phiền toái, một gánh nặng cho mẹ mình, điều này được biểu thị rõ nhất khi có một giáo sư đến nhà và mời mẹ cậu quay lại trường đại học. Chưa kể, điều bi kịch nhất ở Shuya là cậu vẫn khao khát một cách tuyệt vọng mong muốn được mẹ chú ý, dù cậu biết rất rõ rằng mình chỉ là thứ tai nạn không mong muốn của một mối tình không trọn vẹn. Cậu học giỏi, cậu sáng chế những thứ kỳ quặc, cậu làm tất cả mọi thứ có thể để thu hút sự quan tâm của mẹ, để được mẹ nhìn nhận. Nhưng mẹ vẫn chỉ thấy những ống nghiệm và công thức hóa học quan trọng hơn con trai của mình. Dần dần, khao khát được yêu thương biến thành một sự căm thù âm ỉ, một sự phẫn nộ tích tụ theo thời gian. Cậu bắt đầu coi con người như những vật thể để thí nghiệm, bởi vì chính cậu cũng chỉ được đối xử như một vật thí nghiệm suốt từ bé tới khi mẹ rời bỏ cậu, một vật không có giá trị nội tại nào khác. Khi thiết kế chiếc ví “chống trộm” này thì Shuya không nghĩ về nỗi đau mà nạn nhân phải chịu, bởi lẽ vốn dĩ cậu đã không có chút cảm xúc nào đối với người khác. Và trong tâm trí cậu, những người khác không phải là những con người có cảm xúc mà chỉ là đối tượng của một buổi thí nghiệm, những vật thể vô tri không hơn không kém. Cậu chỉ quan tâm đến việc phát minh này có thể lên được các báo hay không, để mẹ cậu có thể thấy và cuối cùng sẽ tự hào về con trai mình, một khao khát được công nhận méo mó mới mức ai cũng phải nhăn mặt khi nhìn vào. Và khi thấy cánh báo chí phản ứng thờ ơ, cậu nhận ra cần phải làm gì đó lớn lao nhằm tạo ấn tượng hơn với cánh báo chí, mục đích cuối cùng cũng chỉ để gây ra một làn sóng bàn luận chỉ trích rõ ràng hơn. Quyết định giết Manami của cậu không phải vì cậu ghét cô bé, trên thực tế cậu hoàn toàn vô cảm với mộ người mà cậu chưa từng gặp, nhưng vì cậu cần một "thành tựu" đủ lớn để mẹ cậu không thể phớt lờ, một hành động nhằm gây sự chú ý theo hướng cực đoan. Cách thức Shuya chọn Manami làm nạn nhân cũng cho thấy sự tính toán lạnh lùng đến đáng sợ. Cậu không chọn ngẫu nhiên mà chọn con gái của giáo viên, cậu biết rằng cái chết của cô bé sẽ tạo ra tiếng vang lớn và dễ dàng thu hút sự chú ý của công chúng với motip học sinh giết chết con gái của giáo viên. Dễ dàng nhận ra rằng đây không phải hành động mang tính bột phát của một đứa trẻ mà là của một kẻ tâm thần có một bản kế hoạch chi tiết, một trí tuệ bị bóp méo thành cái ác thuần tuý. Điều đáng sợ nhất là sau khi kế hoạch giết người không thành, Shuya không chỉ không cảm thấy tội lỗi mà còn thất vọng vì mọi thứ lại không diễn ra như ý muốn của cậu. Cậu tức giận vì Naoki đã đẩy Manami xuống nước khi cô bé vẫn còn sống, từ đó phá hỏng buổi thí nghiệm của cậu, nó như một sự giận dữ của một nhà khoa học khi thí nghiệm của mình thất bại. Trong tâm trí cậu, việc giết một đứa trẻ 4 tuổi không khác gì việc giết một con côn trùng hay một con chuột vậy, bởi với cậu đó chỉ là vật để thí nghiệm, không có giá trị gì về mặt đạo đức. Sự vắng mặt hoàn toàn của 2 từ đạo đức khiến cậu nguy hiểm hơn bất kỳ kẻ sát nhân điên loạn nào, bởi vì cậu giết người một cách lý trí, có kế hoạch, và dường như không có gì ngăn cản cậu tiếp tục. Khi Moriguchi tiết lộ sự thật và cậu bị cả lớp tẩy chay, phản ứng của Shuya không phải hối hận mà là giận dữ. Cậu không hiểu tại sao mọi người lại phản ứng như vậy, bởi trong thế giới quan của cậu, những kẻ khác chỉ là những kẻ thấp kém, những kẻ không có quyền phán xét một tồn tại cao thượng như cậu. Shuya tự coi mình như một thiên tài đang bị hiểu lầm giữa dòng đời, còn những người khác chỉ là đám ngu dốt không thể hiểu được cái sự cao cả trong hành động của cậu, nó thể hiện một sự ngạo mạn đến cực điểm của con người. Và khi bị bắt nạt, cậu không những không rút ra được bài học gì mà chỉ trở nên căm thù hơn, tích tụ thêm sự phẫn nộ đối với tất cả. Cậu bắt đầu lên kế hoạch trả thù tất cả những ai đã làm tổn thương cậu, từ những phán kháng cơ bản đến mức khoá mồm một đứa con trai đã khơi mào hành động bắt nạt cậu, cho đến bước đường cùng là cài một quả bom nhằm xoá sổ không chỉ một người mà là cả một tập thể, bao gồm cả chính bản thân, cũng cần phải biết rằng quyết định cuối cùng này của cậu nguyên do chính đến từ việc cậu đến trường đại học của mẹ cậu và biết được rằng bà sắp tái hôn và sắp có em bé như cú sốc cuối cùng đẩy Shuya qua ranh giới. Trong tâm trí cậu, mẹ đã phản bội cậu hoàn toàn, và sau bao năm cậu cố gắng thu hút sự chú ý của mẹ, giờ đây mẹ lại dễ dàng yêu thương một đứa con khác, tức là không phải con cái là vật cản của bà, mà là đứa trẻ tên Shuya mới bị xem là vật cản.

Trong khi đó thì Naoki Shimomura là hình ảnh đối lập hoàn toàn với Shuya. Nếu như Shuya là tảng băng thì Naoki là nước, một tồn tại luôn nhận hình dạng của bình chứa, không có bản sắc riêng. Cậu không có ý kiến riêng, không có cá tính mạnh mẽ, chỉ biết làm theo những gì người khác mmong muốn, đặc biệt là quan hệ của Shuya và mẹ. Với mẹ, cậu là đứa con ngoan ngoãn luôn nghe lời. Với Shuya, cậu là người bạn sẵn sàng làm bất cứ gì để được cậu chấp nhận, để không phải trải qua cảm giác bị bỏ rơi. Cậu không hiểu tại sao mình lại tham gia vào việc giết người này mà cậu chỉ biết rằng nếu không làm theo Shuya thì sẽ mất đi người bạn duy nhất trong cuộc đời của mình, một nỗi sợ cô đơn ám ảnh con người ấy. Mẹ của Naoki thì lại đại diện cho kiểu tình yêu độc hại/Toxic Love, bà yêu con mình quá mức đến độ làm hỏng con, một sự bao bọc thái quá đã biến thành xiềng xích cho đứa trẻ ấy. Bà luôn bao che, bào chữa cho mọi sai lầm của Naoki, không bao giờ để cậu phải đối mặt với hậu quả những hành động của mình gây ra từ đó tước đi cơ hội trưởng thành và học hỏi từ lỗi lầm, một thứ căn bản của con người. Loại yêu thương này không giúp Naoki trưởng thành mà ngược lại biến cậu thành một đứa trẻ yếu đuối, không có khả năng tự quyết định hay tự chịu trách nhiệm cho hành vi của mình. Khi Shuya đề nghị kế hoạch giết người, Naoki đồng ý không phải vì muốn thực hiện hành vi dã man ấy mà vì cậu không biết cách nói lời từ chối, một sự yếu đu đuối trong bản ngã của con người này. Cậu đã quen với việc làm theo ý người khác đến mức mất hẳn khả năng phán đoán và tự chủ của riêng mình. Khi đẩy Manami xuống bể bơi, Naoki không có ý định giết người vì trong thâm tâm cậu đây chỉ là hành vi để dàn dựng hiện trường trông như vụ tai nạn. Nhưng khi thấy cô bé còn sống sau khi bị điện giật và thì cậu cuối cùng đã giết cô bé như một bản năng, một sự lo sợ vô thức. Và rồi hành động vài giây ấy đã biến cậu từ đồng phạm thành hung thủ thực sự, và gánh nặng ấy đó đè cả lên vai một đứa trẻ không đủ khả năng chịu đựng. Khác với Shuya, Naoki có lương tâm của một con người nên cậu biết mình đã làm điều sai trái, không thể tha thứ và cái cảm giác tội lỗi ấy ăn mòn cậu từ bên trong, một sự giày vò không ngừng từ trong ra ngoài. Sau khi Moriguchi tiết lộ rằng cô đã biết thủ phạm là Naoki bởi lẽ cái dòng điện đấy không thể nào giết người kể cả cho đó có là một đứa trẻ bốn tuổi, đó cũng là khoảnh khắc tâm trí của Naoki sụp đổ hoàn toàn. Cậu trở thành hikikomori, nhốt mình trong phòng và từ chối ra ngoài xã hội, tự giam cầm mình trong nỗi sợ hãi và mặc cảm. Nỗi sợ nhiễm HIV cho gia đình đã trở thành nỗi ám ảnh, nó được biểu thị qua hành động cậu rửa tay đến tróc da, không dám chạm vào bất cứ thứ gì, thậm chí không dám ăn, chỉ dám dùng những đồ sử dụng một lần. Nhưng đây không chỉ là sợ bệnh tật lây lan cho gia đình mà còn là cách cậu thể hiện cái sự bẩn thỉu trong tâm hồn của mình. Naoki cảm thấy bản thân cậu đã trở thành thứ gì đó ghê tởm mà bất cứ giọt nước nào không thể rửa sạch được. Mỗi lần nhìn vào gương, cậu thấy một kẻ giết người đang nhìn lại chính cậu. Mẹ của Naoki không hiểu con trai đang trải qua vấn đề gì mà bà chỉ thấy con mình đau khổ và muốn cứu đứa con, bằng đủ những cách từ tích cực như chiều theo ý của con đến cách cực đoan nhất là chọn tự tử cùng nhau. Trong tâm trí bà, đây là hành động cao cả của một người mẹ, là sự hy sinh tất cả vì con, một tình yêu mù quáng đến mức bệnh hoạn. Nhưng khi thực hiện kế hoạch này, Naoki lại giết chết mẹ trong cơn hoảng loạn dưới cái mác tự vệ. Lúc này cậu đã bị đẩy đến giới hạn chịu đựng. Có thể nhận ra rằng ngay cả tình yêu thương của mẹ cũng trở thành áp lực không thể chịu nổi đối với cậu, Naoki không muốn chết nhưng cũng không biết cách sống với tội lỗi đang dày vò bản thân mminhf. Việc giết mẹ là hành động cuối cùng của một tâm trí hoàn toàn đổ vỡ, một bi kịch chồng chất bi kịch.

Lớp học trong tác phâm này không chỉ là một bối cảnh mà nó là một xã hội thu nhỏ, một “đấu trường Darwin” nơi những áp lực vô hình của hệ thống giáo dục Nhật Bản được cô đặc lại và tạo nên những tác động có thể gây chết người. Đây không phải là một nơi chốn của sự khai sáng, nơi trí tuệ được nuôi dưỡng và đạo đức được hình thành, mà là một dạng nồi áp suất của sự cạnh tranh khốc liệt của tuân thủ và hòa nhập một cách mù quáng. Hệ thống giáo dục được khắc họa trong truyện là một cỗ máy chỉ quan tâm đến thành tích, đến những kỳ thi sinh tử , nơi giá trị của một đứa trẻ được đo bằng điểm số, bằng sự xuất sắc trong học tập, không quan tâm đến sự phát triển toàn diện của nhân cách trong mỗi học sinh. Và trong những môi trường như thế, những cá nhân như Shuya, với khao khát được công nhận qua thành tựu, và Naoki, với mặc cảm về sự kém cỏi của mình, là những sản phẩm tất yếu, những nạn nhân của một hệ thống giáo dục bất toàn. Hơn nữa, văn hóa coi trọng sự hòa hợp nhóm đã biến tướng thành một công cụ của sự loại trừ tàn nhẫn, một hình thức bạo lực học đường tinh vi. Khi Shuya bị cô giáo chỉ điểm, cả lớp không hề tỏ ra phẫn nộ về mặt đạo đức đối với tội ác của cậu. Thay vào đó, họ quay sang bắt nạt cậu một cách có hệ thống, không phải vì cậu là kẻ ác, mà vì cậu là kẻ dị biệt, một phần tử gây rối phá vỡ sự yên bình giả tạo của một tập thể chung. Hành động tẩy chay này là một cơ chế tự thanh lọc một nhóm trong xã hội với mục đích là đẩy kẻ lạc loài ra bên ngoài để bảo vệ sự toàn vẹn của cấu trúc xã hội thu nhỏ này. Các giáo viên, như thầy Werther, người thay thế Moriguchi, hiện lên như những kẻ bất tài, thiếu kinh nghiệm quản lý, chỉ quan tâm đến hình ảnh của bản thân và hoàn toàn bất lực trước những con sóng ngầm tâm lý phức tạp đang diễn ra trong lớp học của mình. Ngôi trường, lẽ ra phải là nơi định hình đạo đức và nhân cách, lại trở thành một cái lồng nuôi nấng những mầm mống của sự đố kỵ, nỗi cô đơn và sự tàn nhẫn, nơi những giá trị nhân văn bị xói mòn. Tội ác của Shuya và Naoki không phải là một sự kiện mang tính đột biến mà nó là triệu chứng của một căn bệnh có hệ thống, là kết quả của một môi trường đã tước đi của những đứa trẻ khả năng thấu cảm và nền tảng đạo đức.

Với nhân vật Mizuki Kitahara hay lớp trưởng, cô không phải nhân vật chính nhưng lại là cái gương phản chiếu cho tâm lý tập thể của học sinh, một tiếng nói đại diện cho sự tò mò và vô cảm của tuổi dậy thì. Ban đầu, cô tỏ ra bình tĩnh và có trách nhiệm đối với lớp học biểu hiện qua hành vi cố gắng duy trì trật tự trong lớp sau cú sốc ấy. Nhưng dần dần, cô cũng bị cuốn vào vòng xoáy thù hận và tò mò theo hướng bệnh hoạn hơn, cô không thể thoát khỏi sức hút của bi kịch đã xảy ra và bắt đầu điều tra về việc Moriguchi có thật sự tiêm HIV vào sữa hay không, hành vi này không phải vì muốn giúp đỡ ai mà vì sự tò mò thuần tuý và mong muốn biết được chân tướng sự thật, muốn vén màn bí ẩn đằng sau. Khi phát hiện ra rằng trong những giọt còn sót lại hộp sữa không hề dương tính với virus HIV thật, Mizuki cảm thấy vừa nhẹ nhõm vừa có phần... thất vọng, một phản ứng khá kỳ lạ, biểu hiện của tâm lý phức tạp của tuổi dậy thì - vừa muốn có drama để thoát khỏi sự nhàm chán của cuộc sống học đường, vừa sợ hãi những hậu quả thật sự nghiêm trọng, một sự mâu thuẫn nội tại. Mizuki và các bạn cùng lớp đối xử với bi kịch của Manami như một bộ phim kinh dị hấp dẫn hơn là một thảm kịch thực sự về mặt đạo đức, một dạng vô cảm đáng sợ của những đứa trẻ chỉ mới 13 14 tuổi. Những con người này thích thú với vai trò thám tử/cảnh sát tự phong, cố gắng khám phá những bí mật đen tối mà không nhận ra mình đang chơi với lửa, với những cảm xúc và số phận của người khác. Lớp học biến thành một xã hội thu nhỏ nơi diễn ra những hành vi thể hiện “công lý” theo những cách tiêu cực nhất. Sau khi biết Shuya và Naoki là hung thủ, các học sinh phản ứng theo nhiều cách khác nhau - có người sợ hãi tẩy chay, rồi có người tò mò theo dõi, có người thậm chí còn hưng phấn vì được chứng kiến một thứ drama ngoài đời thật mà không phải phim ảnh. Việc bắt nạt Shuya không xuất phát từ cảm giác công lý mà từ bản năng đám đông, tâm lý muốn tìm ra kẻ khác biệt để tấn công. Các em có cảm giác được phép hành xử tàn ác với Shuya mà không bị trừng phạt vì cậu là một “kẻ xấu", một sự lệch lạc về mặt đạo đức của con người. Và điều đáng sợ là việc bắt nạt này không khiến Shuya hối hận mà chỉ làm cậu căm thù cả lớp hơn. Cậu không hiểu tại sao những kẻ tầm thường ấy lại dám phán xét hành vi của mình. Trong thế giới quan của Shuya, thì cậu là thiên tài còn mọi người chỉ là đám ngu dốt. Việc bị bắt nạt càng củng cố niềm tin rằng thế giới này chỉ có sự bất công và cậu có quyền phán xét nó. Thay vì học được bài học về đạo đức, cậu chỉ học được cách đắm chìm bản thân sâu hơn trong thù hận và ghét bỏ.

Werther - giáo viên mới thay thế Moriguchi, là đại diện cho lý tưởng giáo dục nhân văn nhưng hoàn toàn bất lực trước thực tại. Ông tin rằng mọi đứa trẻ đều có thể được cứu rỗi nếu được yêu thương và thấu hiểu, một niềm tin lạc quan nhưng thiếu đi sự thực tế. Ông cố gắng tiếp cận cả Shuya và Naoki bằng sự kiên nhẫn và lòng từ bi theo như những gì được viết trong sách mà không nhận ra rằng hai học sinh này đã vượt quá khả năng cứu chữa của phương pháp giáo dục thông thường, bởi chúng đã trở thành những tồn tại dị dạng. Với Naoki, có lẽ còn có hy vọng vì cậu có lương tâm, nhưng với Shuya thì hoàn toàn vô vọng, bởi sự vô cảm của cậu đã đạt đến mức không gì có thể tạo ra chuyển biến theo chiều hướng tích cực hơn được. Việc Werther không ngăn được Shuya thực hiện kế hoạch cuối cùng cho thấy sự hạn chế của lý thuyết khi đối mặt với những trường hợp cực đoan, khi lòng tốt không đủ sức đối chọi với cái ác đã bén rễ. Sakuranomi, người yêu cũ của cô Moriguchi đã chết vì AIDS, là một nhân vật vắng mặt nhưng ảnh hưởng lớn đến toàn bộ câu chuyện. Chính vì yêu anh mà Moriguchi quyết định sinh con và nuôi Manami một mình. Vì căn bệnh của Sakuranomi khiến Moriguchi trở thành người mẹ đơn thân, đặt cô vào tình huống dễ bị tấn công của xã hội. Điều mỉa mai là chính máu HIV của Sakuranomi lại trở thành một thứ vũ khí mà Moriguchi sử dụng để trả thù - dù may mắn là chồng của cô đã tráo thành sữa mới, một sự thật được che giấu đến tận phút chót của tác phẩm. Việc Sakuranomi lén thay đổi hộp sữa trước khi vợ mình mang cho học sinh uống cho thấy ngay cả trong cơn thịnh nộ, anh vẫn vẫn giữ được một lý trí của một người làm nghề giáo. Và Moriguchi đã chọn cách trừng phạt tâm lý chứ không thật sự muốn giết chết hai đứa trẻ, một ranh giới mong manh giữa trả thù và giết người. Nhưng chính sự "nhân từ" này lại có thể trở thành điểm mạnh của cô, bởi nếu cô thật sự tiêm HIV, có lẽ Shuya và Naoki đã chết và câu chuyện kết thúc ở đó. Thay vào đó, việc chúng sống sót nhưng phải chịu đựng nỗi sợ hãi kéo dài đã tạo ra chuỗi bi kịch tiếp theo, một vòng luẩn quẩn không lối thoát. Manami, nạn nhân thực sự của toàn bộ câu chuyện, nhân vật chỉ xuất hiện qua lời kể nhưng lại là trung tâm cảm xúc của tác phẩm. Cô bé 4 tuổi hồn nhiên, chỉ muốn có một chiếc ví đáng yêu, không hề biết rằng mình đang bước vào mmoojt cái bẫy tử thần. Cách tác giả Kanae miêu tả Manami qua góc nhìn của Moriguchi cho thấy tình yêu sâu sắc của người mẹ, từ việc cô bé thích bánh mì cho đến cách cô ôm chặt con thú nhồi bông khi ngủ... Những chi tiết nhỏ này làm cho cái chết của Manami trở nên đau đớn hơn nhiều lần, gây ám ảnh cho người đọc. Điều đáng chú ý là Manami không chỉ là nạn nhân mà còn đóng vai trò là chất xúc tác cho gần như là toàn bộ bi kịch diễn ra trong tác phẩm. Nếu không có cái chết của cô bé, Moriguchi sẽ không trở thành kẻ báo thù cho con, Shuya sẽ không thành công trong việc tạo ra thành tích để khoe với mẹ, Naoki sẽ không phải sống trong cảm giác tội lỗi. Cái chết của một đứa trẻ hồn nhiên đã tạo ra chuỗi phản ứng tàn phá tới nhiều mạng sống khác, là minh chứng cho việc một sự kiện nhỏ có thể gây ra những hậu quả khôn lường.

Tác phẩm đã thành công kéo người đọc vào một vùng xám đạo đức, nơi ranh giới giữa nạn nhân và thủ phạm bị xóa nhòa đến mức không thể phân định rằng ai đúng, ai sai. Mỗi nhân vật chính đều vừa là kẻ gây ra đau khổ, vừa là người phải gánh chịu nỗi đau, tạo nên sự phức tạp và khó phân xử cho chính người đọc. Moriguchi là một người mẹ mất con đáng thương, nhưng cũng là một kẻ tra tấn máu lạnh. Shuya là một kẻ sát nhân, nhưng cũng là một đứa trẻ bị bỏ rơi, thiếu thốn tình thương tới cùng cực. Naoki là một kẻ giết người, nhưng cũng là một linh hồn yếu đuối bị nghiền nát bởi sự kỳ vọng của gia đình và sự mặc cảm bản thân. Minato Kanae không cho phép chúng ta dễ dàng kết tội bất kỳ ai, mà buộc chúng ta phải đối diện với sự thật trần trụi về bản chất con người. Khi lật giở từng trang sách, sự căm phẫn ban đầu dần nhường chỗ cho một cảm giác thương cảm có phần phức tạp, một cảm giác thấu hiểu rằng cái ác không nảy sinh từ hư vô, mà được vun trồng từ những mảnh đất của sự tổn thương, của sự thiếu thốn tình yêu thương và sự thấu hiểu giữa con người. Tác phẩm cũng đặt ra câu hỏi về sự trừng phạt: liệu hình phạt thực sự đến từ pháp luật, hay từ chính lương tâm con người, một sự dày vò tinh thần không thể thoát khỏi? Rõ ràng, sự dày vò tâm lý mà các nhân vật phải chịu đựng còn khủng khiếp hơn bất kỳ bản án nào mà tòa án vị thành niên có thể đưa ra như là cải tạo. Điều này gợi nhớ đến tác phẩm Tội ác và hình phạt của Dostoevsky, nơi Raskolnikov phải vật lộn với gánh nặng tội lỗi còn hơn cả sự trừng phạt của luật pháp. Tuy nhiên, nếu Dostoevsky mở ra một con đường cứu rỗi thông qua khổ hạnh và đức tin, thì Minato lại đóng sầm mọi cánh cửa hy vọng. Ở tác phẩm này, mọi thứ có thể được xem như một phiên bản phản-Dostoevsky của thế kỷ 21. Ở đây không có Sonya, cũng không có sự cứu rỗi, cũng không tồn tại ân điển. Lời thú tội không phải là một bước tiến đến sự tha thứ, mà chỉ là một công cụ để tự biện minh, để tiếp tục lẩn tránh sự thật, thứ vốn đã quá rõ ràng. Nỗi đau khổ của các nhân vật không dẫn đến sự thanh tẩy, mà chỉ sinh ra thêm nhiều đau khổ hơn, nói cách khác đây là một vòng lặp luẩn quẩn của bi kịch. Câu nói cuối cùng của Moriguchi dành cho Shuya: "Watanabe này, em có nghĩ đây mới là trả thù thực sự và là bước đầu tiên để em tái sinh không?", nó chứa đựng sự mỉa mai tột cùng của nhân vật Moriguchi. "Sự tái sinh" mà cô nói đến không phải là sự cứu rỗi, mà là sự nhận thức trọn vẹn và rõ ràng về thứ địa ngục do chính mình tạo ra. Đó là một tầm nhìn hư vô về công lý, nơi không có sự tha thứ, chỉ có một vòng lặp hoàn hảo, cân xứng và vô tận của sự hủy diệt, một bi kịch không có hồi kết.

Kỹ thuật tường thuật trong tác phẩm của Minato Kanae tạo ra những hiệu ứng làm người đọc cảm tưởng như đang ở trong một cuộc thẩm vấn tâm lý, nơi mỗi lời khai là một mảnh ghép của bức tranh sự thật méo mó. Mỗi chương như là lời thú tội của một nhân vật, nhưng không có ai kể lại một sự thật hoàn chỉnh, mà mỗi người đều có động cơ riêng, một lý tưởng của bản thân để bóp méo hoặc che giấu thông tin. Moriguchi kể từ góc độ của người mẹ đau khổ nhưng che giấu sự tàn nhẫn trong kế hoạch trả thù. Shuya kể theo cách của một thiên tài bị hiểu lầm nhưng tiết lộ sự lạnh lùng đáng sợ. Naoki kể với giọng điệu của một nạn nhân nhưng không thể chối bỏ vai trò hung thủ của mình, một sự mâu thuẫn nội tại. Cách kể chuyện này khiến người đọc phải liên tục thay đổi cảm xúc và quan điểm, không thể giữ vững một lập trường duy nhất từ khi đọc những trang đầu. Bởi lẽ ban đầu, ta thương cảm cho Moriguchi nhưng sau đó cảm giác thương cảm dần chuyển sang sự sợ hãi trước sự tàn nhẫn của cô đối với cái thứ được gọi là “trả thù”, không một giọt máu, không một tác động trực tiếp nào. Rồi ta lại hiểu được nỗi đau của cô khi thấy hai kẻ giết con mình sẽ được pháp luật bảo vệ kể cả khi có đưa chúng ra toà thì với độ tuổi 13, sẽ không có một bản án thích đáng tương đương với tội tác của chúng chỉ vì lý do “chưa thành niên, nhận thức chưa trưởng thành”. Với Shuya, ta ban đầu ghê tởm cậu, sau đó lại thấy tội nghiệp cho một đứa trẻ bị bỏ rơi về mặt tình cảm. Với Naoki, ta vừa giận cậu vì yếu đuối, vừa thương cậu vì không đủ mạnh mẽ... Một cuốn sách mang lại khá nhiều cảm xúc cho người đọc.

Bình Luận

Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi
Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi