Back to blog

Bàn Về Thể Loại Yuri

Bàn luận về thể loại Yuri và các ý kiến xoay quanh

Published on 7/17/2024 | Last updated on 7/17/2024

Image

I. Giới Thiệu Chung Về Cái Đẹp

Khi đề cập đến thể loại văn học truyền thống của Nhật Bản, hai nhà văn hóa nổi tiếng đã đưa ra những nhận xét đáng chú ý. Donald Keene, một học giả Mỹ chuyên về văn học Nhật Bản, đã nhận định rằng: So với người Nhật, người nước ngoài có khả năng đánh giá cao văn học truyền thống Nhật Bản dễ dàng hơn. Tương tự, Rabindranath Tagore, nhà thơ và triết gia nI. Giới Thiệu Chung Về Cái Đẹp Khi đề cập đến thể loại văn học truyền thống của Nhật Bản, hai nhà văn hóa nổi tiếng đã đưa ra những nhận xét đáng chú ý. Donald Keene, một học giả Mỹ chuyên về văn học Nhật Bản, đã nhận định rằng: So với người Nhật, người nước ngoài có khả năng đánh giá cao văn học truyền thống Nhật Bản dễ dàng hơn. Tương tự, Rabindranath Tagore, nhà thơ và triết gia người Ấn Độ, cũng từng phát biểu: Người nước ngoài dễ bị rung động bởi vẻ đẹp của Nhật Bản hơn. Có thể thấy hai quan điểm này, mặc dù được đưa ra bởi hai cá nhân từ hai nền văn hóa hoàn toàn khác nhau, lại có sự trùng hợp đến kỳ lạ. Khi mà cả Keene và Tagore đều nhấn mạnh vào khả năng nhận thức và cảm thụ nền văn học của nhật bản của người ngoại quốc. Điều này gợi ý rằng đôi khi, cái nhìn từ bên ngoài có thể mang lại một góc nhìn mới mẻ và sâu sắc về một nền văn hóa. Cả hai học giả này đều trải nghiệm niềm hạnh phúc khi khám phá ra sự tồn tại của cái đẹp trong văn hóa Nhật Bản

Chuyển sang một góc nhìn triết học, Karatani Kojin, một nhà phê bình văn học và triết gia Nhật Bản, đã đưa ra những ý tưởng sâu sắc về bản chất của đối thoại và tư duy. Ông cho rằng khi chúng ta từ bỏ việc coi người khác như những cá thể hoàn toàn khác biệt thì cuộc đối thoại với họ sẽ trở nên không khác gì độc thoại nội tâm của chính chúng ta. Nói cách khác, khi chúng ta không còn nhìn nhận người khác như những cá thể riêng biệt, mọi cuộc trò chuyện với họ thực chất chỉ là chúng ta đang nói chuyện với chính mình. Karatani còn đi xa hơn khi cho rằng triết học bắt đầu từ nội quan - nghĩa là sự quay vào bên trong để tự xem xét. Ông lập luận rằng triết học khởi nguồn từ bên trong trò chơi ngôn ngữ - một khái niệm chỉ cách chúng ta sử dụng và hiểu ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau. Đặc biệt, Karatani đề cập đến khái niệm duy ngã luận theo một cách khá độc đáo, ở đây ông không sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa truyền thống - tức là niềm tin rằng chỉ có Tôi tồn tại. Thay vào đó, ông định nghĩa Duy ngã luận như sau: đó là niềm tin rằng những gì phù hợp với quan điểm của mình cũng sẽ phù hợp với tất cả mọi người. Nói cách khác, đó là xu hướng cho rằng cách nhìn nhận thế giới của cá nhân mình là phổ quát và áp dụng được cho tất cả mọi người. Qua đó, ông muốn nhấn mạnh rằng chúng ta thường có xu hướng áp đặt cách hiểu và cảm nhận của mình lên người khác, mà không nhận ra rằng mỗi người có thể có những trải nghiệm và quan điểm riêng biệt. Điều này liên quan chặt chẽ đến cách chúng ta tiếp cận văn học và nghệ thuật, đặc biệt là khi đánh giá những tác phẩm từ nền văn hóa khác như trường hợp của văn học truyền thống Nhật Bản.

Có thể nhìn nhận rằng góc nhìn khám phá cái đẹp là một khía cạnh đặc biệt trong thế giới văn học và nghệ thuật bởi nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng phổ biến trong cộng đồng độc giả yuri, mà còn là một hình thức thể hiện tính đạo đức rất sâu sắc trong cách chúng ta tiếp cận và đánh giá các tác phẩm hư cấu. Điều này thể hiện một sự tôn trọng và đánh giá cao đối với nghệ thuật, vượt xa khỏi việc chỉ đơn thuần thưởng thức nó.

Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta hãy bắt đầu bằng việc xem xét quan điểm của Kawabata Yasunari, một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Nhật Bản. Mặc dù Kawabata nổi tiếng với việc luôn bám rễ sâu vào thẩm mỹ truyền thống Nhật Bản, nhưng ông lại đưa ra một nhận xét khá nghịch lý: ông thừa nhận rằng người nước ngoài có khả năng hiểu và đánh giá vẻ đẹp của Nhật Bản hơn cả chính người bản địa. Điều này thoạt nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng thực ra lại chứa đựng một sự thật sâu sắc về bản chất của cái đẹp. Theo ông, bản chất của cái đẹp nằm ở ý thức về tính dị biệt có thể tách biệt nó khỏi trải nghiệm thông thường. Nói cách khác, cái gì đó được coi là đẹp khi nó khác biệt hoặc được công nhận là khác biệt - nghĩa là nó không bình thường. Chính sự khác biệt này mở ra con đường để chúng ta nhận thức được tính thẩm mỹ của một sự vật hay hiện tượng nào đó. Điều này giải thích tại sao người nước ngoài có thể dễ dàng nhận ra vẻ đẹp trong văn hóa Nhật Bản - họ nhìn nhận nó với một góc nhìn mới mẻ, không bị ảnh hưởng bởi sự quen thuộc hàng ngày. Và ngược lại, đối với người Nhật, cuộc sống hàng ngày của họ trở thành một chuỗi những hoạt động lặp đi lặp lại đến mức quen thuộc, như nhà xã hội học Peter L. Berger đã từng mô tả. Họ không nhận ra vẻ đẹp trong cách sống của mình bởi vì đó là điều quá đỗi bình thường, là thực tại của cuộc sống hàng ngày mà họ không cần phải suy nghĩ hay nhận thức về nó. Điều này dẫn đến một kết luận quan trọng: khái niệm về cái đẹp không thể được trải nghiệm theo cách thông thường.

Thật vậy, ví dụ như vào ngay khoảnh khắc chúng ta cố gắng nói Tôi đã có một trải nghiệm đẹp, trải nghiệm đó đã không còn là trải nghiệm thuần túy nữa. Nó đã trở thành một đối tượng để chúng ta mô tả, phân tích, thay vì là một cảm nhận trực tiếp từ cơ thể. Đây là một nghịch lý thú vị trong việc nhận thức cái đẹp: khi chúng ta cố gắng nắm bắt nó, nó lại trở nên xa vời. Từ những điều này, chúng ta có thể xác nhận một luận điểm quan trọng rằng cái đẹp bắt nguồn từ tính dị biệt. Để ý thức về một điều gì đó có thể được thiết lập, thì chúng ta phải nhận thức được khoảng cách giữa bản thân và điều đó. Khoảng cách này chính là sự khác biệt tạo nên ý thức của chúng ta về đối tượng đó. Thậm chí, ngay cả khi đó là trải nghiệm cá nhân của chính chúng ta, nhưng nếu đó là một trải nghiệm mới mẻ mà ta chưa từng có trước đây, nó vẫn tạo ra một sự khác biệt so với những trải nghiệm trước đó. Và chính sự khác biệt này biến nó thành một đối tượng để chúng ta nhận thức và đánh giá.

Khi nói đến khái niệm về cái đẹp, tôi có một câu chuyện thú vị liên quan đến Arthur Waley, một học giả và dịch giả nổi tiếng người Anh. Khi được Yasunari Kawabata, một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Nhật Bản, mời đến thăm đất nước mình, Waley đã từ chối với lý do: Xin lỗi nhưng tôi sẽ không đến Nhật Bản, bởi vì hình ảnh hoàn hảo của tôi về nó sẽ bị phá vỡ. Thật đáng ngạc nhiên phải không, khi một người yêu văn hóa phương Đông đến vậy lại từ chối cơ hội được trải nghiệm trực tiếp vẻ đẹp của Nhật Bản? Nhưng đồng thời, sự từ chối của Waley lại ẩn chứa một triết lý sâu sắc về bản chất của cái đẹp. Kawabata đã đề cập đến sự kiện này trong bài luận 美の存在と発見, mặc dù ông không trực tiếp nói về quan điểm của Waley. Tuy nhiên, chúng ta có thể thấy rằng câu chuyện này minh họa cho một khía cạnh quan trọng của cái đẹp: nó tồn tại từ góc nhìn bên ngoài.

Điều này không có nghĩa là trải nghiệm cá nhân không thể mang lại cảm nhận về cái đẹp, nhưng nếu để nhìn nhận và đánh giá vẻ đẹp một cách toàn diện, chúng ta cần có một khoảng cách nhất định, một góc nhìn từ một vị trừ cách xa đối tượng cần quan sát. Bởi vì khi đang đắm chìm trong trải nghiệm của bản thân, chúng ta khó có thể nắm bắt được bức tranh tổng thể và đưa ra những nhận xét khách quan. Lấy một ví dụ khác, như là khi chúng ta bình luận về các nhân vật lịch sử - chỉ sau khi họ qua đời và thời gian đã trôi qua rồi, thì chúng ta mới có thể đánh giá đầy đủ về thành tựu và ảnh hưởng của họ. Vì vậy, cái đẹp, trong theo một cách nhìn nhận thì nó bắt nguồn từ sự quan sát và chiêm nghiệm, bởi ngay cả những trải nghiệm đau thương, khi được nhìn nhận từ một khoảng cách, cũng có thể mang lại một vẻ đẹp riêng. Thời gian và không gian tạo ra một lăng kính phản chiếu, giúp chúng ta nhìn nhận mọi việc dưới một ánh sáng mới mẻ và sâu sắc hơn.

Và đây chính là điểm giao thoa giữa triết lý về cái đẹp và thể loại yuri trong văn hóa Nhật Bản. yuri, nói một cách đơn giản, không chỉ đề cập đến bản dạng đồng tính nữ, mà còn là về mối quan hệ giữa các nhân vật nữ trong các tác phẩm hư cấu. Thể loại này tập trung vào việc khám phá và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ này, thông qua những tương tác, lời thoại và hành động đầy ý nghĩa. Vẻ đẹp của thể loại này nằm ở chính những mối quan hệ không thể thay thế giữa các nhân vật nữ. Và sứ mệnh của thể loại này là truyền tải cảm giác đẹp đẽ ấy đến người đọc, người xem. Như triết gia Kojin Karatani đã từng khẳng định, ý nghĩa không thể được thiết lập một chiều, bởi lẽ việc đơn thuần thể hiện bản dạng đồng tính nữ không tự động biến một tác phẩm thành yuri, cũng như việc không đưa ra định nghĩa rõ ràng về mối quan hệ không có nghĩa là tác phẩm đó không phải là yuri. Cái đẹp của thể loại này cũng như cái đẹp trong nghệ thuật nói chung, cần được cảm nhận và khám phá từ nhiều góc độ. Nó đòi hỏi sự đồng cảm, sự thấu hiểu và cả khoảng cách để chiêm nghiệm. Và khi chúng ta học cách nhìn nhận vẻ đẹp từ góc nhìn bên ngoài, chúng ta mới thực sự trân trọng và thấu hiểu nó một cách sâu sắc nhất.

II. Các quan điểm Hình ảnh

Khi nói đến việc định nghĩa thể loại yuri, tôi không có ý định đi sâu vào lịch sử của các định nghĩa khác nhau. Lý do là vì phương pháp tìm kiếm nguồn gốc của một khái niệm thường dẫn đến việc tạo ra một mô hình cứng nhắc và do đó loại trừ các biến thể khác. Sự cố chấp trong việc tìm kiếm một định nghĩa duy nhất chỉ thể hiện sự độc đoán trong việc độc quyền ý nghĩa của một thứ gì đó.Và hơn nữa, thể loại yuri vốn đã chứa đựng nhiều kiểu miêu tả khác nhau từ khi nó mới được hình thành. Mặc dù mối quan hệ tình yêu chiếm đa số, nhưng nhiều series yuri ngày nay không có bất kỳ định nghĩa rõ ràng nào về bản chất mối quan hệ giữa các nhân vật. Việc cố gắng xây dựng một thứ định nghĩa quy chuẩn cho rằng yuri chỉ có thể là mối quan hệ tình yêu thực chất chỉ phản ánh sở thích chủ quan của người đưa ra định nghĩa đó bởi lẽ trong kiểu tường thuật này, người ta thường nói về một khái niệm như thể nó đã luôn tồn tại theo cách đó kể từ khi xuất hiện. Tuy nhiên, đây chỉ là một sự xuyên tạc khi coi nhận thức của chúng ta tại một thời điểm nào đó là nguồn gốc và bản chất của khái niệm đó.

Để minh họa cho điều này, chúng ta hãy xem xét hai ví dụ điển hình: Haru To Midori và Futaribeya. Cả hai series này đều được coi là yuri trong mọi phương tiện truyền thông Nhật Bản, và tất nhiên, điều này cũng được xác nhận bởi chính các tác giả. Tuy nhiên, mối quan hệ trong hai câu chuyện này không thể được khái quát hóa thành bất kỳ thuật ngữ nào. Điều này có thể khiến một số người hâm mộ phương Tây buộc tội chúng là yuri bait, một ví dụ khác có thể kể đến như Hibike, một tác phẩm được cộng đồng gán ghép cho cái cho mác Quả yuri bait to nhất mọi thời đại. Nhưng sự thật là, việc cố gắng gán một thuật ngữ cụ thể cho mối quan hệ của các nhân vật thực chất xuất phát từ suy nghĩ cho rằng mọi cặp đôi đều có tính tương đồng. Nhưng câu hỏi được đặt ra là: Liệu điều đó có đúng hay không? Chắc chắn là không rồi, bởi rằng với mỗi mối quan hệ trong mỗi câu chuyện đều mang tính đặc thù và được xây dựng bởi những trải nghiệm riêng biệt.Theo một góc nhìn khác, thì đúng là các thuật ngữ thường được sử dụng để phân biệt mức độ phát triển của mối quan hệ. Tuy nhiên, những người chỉ tập trung vào việc tìm kiếm một thuật ngữ đơn thuần thực chất chỉ đang khao khát một eidos/ý tưởng trừu tượng. Đối với họ, câu chuyện cụ thể trước mặt dường như không tồn tại. Xu hướng này của một bộ phận độc giả phương Tây có thể được truy nguyên từ truyền thống triết học của họ. Trong tư duy triết học phương Tây, thường có sự phân biệt rõ ràng giữa eidos/ý tưởng và hiện thực. Ý tưởng thường được coi là cái gì đó thuần túy, lý tưởng và bất biến không đổi thay cũng như tồn tại độc lập, trong khi hiện thực lại đa dạng, phức tạp và luôn thay đổi theo thời gian vừa dựa vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể dẫn đến việc đơn giản hóa và bỏ qua sự phong phú của hiện thực. Bởi lẽ khi chúng ta quá tập trung vào việc tìm kiếm một định nghĩa hay ý tưởng trừu tượng, chúng ta có thể quên mất rằng mỗi tác phẩm, mỗi mối quan hệ đều mang trong mình những nét riêng độc đáo.

Triết học phương Tây thường được nhận định là luôn hướng tới tính phổ quát, đó là nhận định của triết gia Kojin Karatani, một trong những triết gia đương đại nổi bật nhất của Nhật Bản. Ông chỉ ra rằng các triết gia vĩ đại thường bắt đầu từ giả định về con người nên như thế nào thay vì xuất phát từ thực tế con người thực sự là gì. Những học thuyết triết học cố gắng xây dựng một chủ thể lý tưởng hay tuyên bố ý nghĩa đích thực của việc làm người, thực chất lại là những suy tưởng thiếu vắng chính con người. Và vì lẽ đó, khi đặt ra các tiêu chuẩn cho con người, những triết gia này vô tình loại bỏ những cá nhân không phù hợp với khuôn mẫu của họ. Một ví dụ điển hình là cuốn The Human Condition nổi tiếng của Hannah Arendt. Trong tác phẩm này, Arendt dường như không coi những người lao động là con người đúng nghĩa, mà chỉ xem họ như những động vật. Điều này cho thấy triết học phương Tây và những người chịu ảnh hưởng của nó thường thiên về việc áp đặt lên thực tại những gì nên có ,hơn là chấp nhận sự đa dạng và khác biệt vốn có của cuộc sống. Tất nhiên tôi không có ý áp đặt đánh giá này lên tất cả các triết gia phương tây.

Quay trở lại với nhật bản, cụ thể là với triết gia Karatani, ông không đưa ra những phán xét đạo đức, nhưng ông nhấn mạnh rằng lối tư duy này thiếu đi sự tôn trọng trong cách đối xử với người khác. Đạo đức, theo ông, chỉ đơn giản là những quy tắc cơ bản về cách tôn trọng sự tồn tại của người khác, chứ không phải là những chỉ dẫn cứng nhắc về cách sống. Tuy nhiên, cách tiếp cận thẩm mỹ trong thể loại yuri lại xuất phát từ góc nhìn quan sát và góc nhìn bên ngoài, tương tự như khái niệm mà ông đã đề cập trước đó. Trước khi đi sâu vào mối liên hệ này, cần nhấn mạnh rằng ý tưởng này có thể được cảm nhận một cách trực giác. Và điều đó có nghĩa là gì? Hãy thử hồi tưởng lại lý do tại sao bạn, với tư cách là một độc giả yuri, cảm thấy hạnh phúc khi thưởng thức các tác phẩm thuộc thể loại này. Và nếu ai đó cho rằng niềm vui ấy bắt nguồn từ mong muốn được tham gia vào mối quan hệ giữa các nhân vật, hẳn là đa số độc giả, kể cả tôi, sẽ cảm thấy bị xúc phạm. Bởi lý do khá rõ ràng: chúng ta không hề có ý định trải nghiệm những mối quan hệ ấy một cách cá nhân, mà chỉ đơn thuần ngắm nhìn chúng từ xa. Đây chính là điều mà hầu hết độc giả yuri vẫn luôn làm một cách vô thức, và tôi cho rằng chính xu hướng này đã tạo nên vẻ đẹp độc đáo của thể loại yuri. Đa số chúng ta cảm nhận được cái đẹp từ những mối quan hệ giữa các nhân vật nữ, bởi vì những mối quan hệ ấy khác biệt với trải nghiệm cá nhân của mỗi người. Khoảng cách giữa cái tôi của người đọc và thế giới trong tác phẩm tạo ra một không gian để chiêm ngưỡng, để chiêm nghiệm, để khám phá những khía cạnh mới mẻ của tình cảm và sự gắn kết giữa con người với nhau. Và chính sự khác biệt ấy, sự xa lạ ấy, lại trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho trí tưởng tượng và sự đồng cảm của chúng ta.

Khi đọc một tác phẩm yuri, chúng ta có thể cảm thấy bị cuốn hút, bị lay động tận sâu trong tâm can nếu nó chạm đến được được đến gu thẩm mỹ của bản thân chúng ta. Và tôi đang không hề nói quá, bởi điều này hoàn toàn có thể xảy ra, lại quay trở lại nhận định trên, rằng những truyện thuộc thể loại yuri vốn dĩ chỉ là tác phẩm hư cấu, chứ không phải là những dòng nhật ký hay tản văn cá nhân của tác giả. Và như chúng ta đã biết, bản chất của một tác phẩm hư cấu là tạo ra một thế giới không tồn tại trong thực tế, một thế giới nằm ngoài tầm với của chính người sáng tạo ra nó. Khi viết hay vẽ nên thế giới ấy, các tác giả đã gửi gắm vào đó một cảm giác về tính tha nhân nghĩa là họ đang miêu tả một đối tượng nhất định có khoảng cách với chính bản thân người tạo ra họ.

Và thậm chí, ngay cả khi tác phẩm dựa trên những trải nghiệm cá nhân, việc đưa chúng vào trong một câu chuyện hư cấu cũng đồng nghĩa với việc tác giả đang cố gắng chuyển hóa cái riêng thành cái chung, biến những cảm xúc và suy tư của bản thân thành một điều gì đó mang tính phổ quát. Nhà triết học Walter Benjamin đã làm sáng tỏ điều này khi ông gọi những cuốn tiểu thuyết hiện đại là một biểu tượng của sự lãng mạn. Chính vì vậy, khi đọc một tác phẩm yuri, người đọc hoàn toàn có quyền đồng cảm và tìm thấy sự đồng điệu với thế giới mà tác giả đã tạo ra. Tuy nhiên, nếu họ cho rằng thực tại hiện diện trong câu chuyện ấy là thực tại phổ quát duy nhất, áp đặt nó lên tất cả mọi người, thì đó chính là biểu hiện của duy ngã luận - một lối tư duy cho rằng cái gì đúng với mình ắt phải đúng với tất cả.

Bởi lẽ suy cho cùng, những gì chứa đựng trong một tác phẩm hư cấu không phải là *trải nghiệm cá nhân của riêng chúng ta, mà vốn nó cũng không phải được viết ra để dành riêng cho từng cá nhân. Mỗi độc giả chỉ đơn thuần như đang tình cờ gặp gỡ tác phẩm, chứ không hề bị ép buộc phải đọc nó. Do đó, việc chỉ trích gay gắt hay phán xét tác giả về cơ bản là một sự can thiệp thô bạo vào quyền tự do sáng tạo, bởi lẽ người cầm bút không hề có nghĩa vụ phải làm hài lòng tất cả mọi người. Hơn nữa, việc đặt ra những câu hỏi về tư tưởng hay đạo đức mà tác phẩm nên chứa đựng, một lần nữa, xuất phát từ giả định rằng loại bỏ những gì không vừa ý là điều tốt cho công chúng. Thế nhưng, đa phần độc giả vốn dĩ đã có đủ nhận thức để phân biệt giữa hư cấu và hiện thực, nên những lo ngại về mặt đạo đức ấy hoàn toàn không cần thiết. So với những độc giả mang tư duy của duy ngã luận, những người sẵn sàng phủ nhận ý chí và sự tự do của người khác, thì tác hại của tác phẩm hư cấu gần như bằng không. Bởi lẽ, văn chương vốn chỉ là một lời mời gọi chứ không phải một mệnh lệnh. Nó cho phép chúng ta khám phá những thế giới mới, những cách nhìn mới, nhưng không hề áp đặt hay bắt buộc bất kỳ ai phải đồng ý với nó.

Khi nói đến việc đánh giá cao sự khác biệt, Oscar Wilde là một nhân vật tiêu biểu trong lịch sử nền văn học thế giới nói chung và phương tây nói riêng. Ông tin rằng mặc dù khác biệt, bất cứ một tồn tại nào cũng nên được chấp nhận chính nó và thậm chí nên được trân trọng. Chính niềm tin này đã thôi thúc Wilde bày tỏ những suy nghĩ và ý tưởng đi ngược lại với các chuẩn mực vào thời đại của ông. Tuy nhiên, đây cũng chính là sự tự do mà xã hội đương thời đã không dành cho Wilde với tư cách là một con người. Dù không hề có ý định làm tổn hại đến đất nước, Wilde vẫn bị ruồng bỏ chỉ vì xu hướng tính dục của mình.

Có thể thấy rằng đằng sau xu hướng xóa bỏ những sự tồn tại, thể hiện khác biệt là sự phân biệt đối xử, một thái độ không cho phép sự tồn tại của sự dị biệt. Tuy nhiên, chính trong đạo đức của sự chấp nhận và trân trọng sự khác biệt, độc giả có thể nhìn thấy vẻ đẹp của tính dị biệt trong các tác phẩm hư cấu. Sở dĩ tính dị biệt có thể dẫn đến cái đẹp, là bởi nó đại diện cho một đối tượng khác với chính chúng ta và nhờ đó, ta có thể đánh giá cao giá trị của đối tượng mà không bị ảnh hưởng bởi những khía cạnh tiêu cực của nó. Tôi tin rằng đây cũng chính là cách chúng ta thưởng thức nghệ thuật sân khấu.

III. Góc nhìn của người quan sát Image

Trong bộ truyện tranh yuri Bloom Into You, nhân vật phụ Maki là người hiểu rõ nhất về thẩm mỹ học này. Hãy xem những lời tâm sự của anh sau khi nhận ra mối quan hệ giữa hai nhân vật chính, Yuu và Touko:

Mình chỉ muốn ở lại trong khán phòng, thưởng thức câu chuyện diễn ra trên sân khấu. Bây giờ, mình đã tìm thấy một câu chuyện mới, một vở kịch bí mật và bản thân mình là người duy nhất được biết. Mình muốn thưởng thức nó ở vị trí gần nhất, được ngồi ở hàng ghế VIP, và cẩn thận bảo vệ mối quan hệ của hai người.

Với tư cách một người đàn ông, Maki tìm thấy niềm vui và sự thích thú trong việc quan sát mối quan hệ giữa các cô gái với nhau. Điều đáng chú ý ở đây là anh không hề đòi hỏi các mối quan hệ mà mình chứng kiến phải diễn ra theo một khuôn mẫu quy chuẩn nhất định nào. Đây chính là thái độ gắn liền với quan điểm về cách chúng ta khám phá vẻ đẹp mà tôi đã đề cập trước đó. Và việc đánh giá cao vẻ đẹp của một đối tượng không đồng nghĩa với việc biến nó thành một thứ để phục vụ cho mục đích của chúng ta. Lý do cơ bản của việc này nằm ở chỗ: chính bản thân đối tượng, với cách tồn tại vốn có của nó, một cách tình cờ đã phù hợp với cảm nhận thẩm mỹ của chúng ta. Nó không cần phải thay đổi để trở nên khác đi. Xu hướng đánh giá cao mối quan hệ giữa các cô gái mà không can thiệp chính là cách để khám phá cái đẹp - giữ một khoảng cách nhất định với đối tượng để có thể mô tả đúng bản chất của nó. Và hơn thế nữa, việc tôn trọng những gì hiện diện trước mắt chúng ta như nó đã vốn có, không bao giờ áp đặt lý tưởng cá nhân lên nó, cũng chính là đạo đức của việc đọc và thưởng thức bất kỳ tác phẩm hư cấu nào chứ không riêng gì thể loại yuri. Đây có thể xem là một nguyên tắc quan trọng trong biểu tượng của sự lãng mạn, thứ vốn nhấn mạnh vai trò của văn học trong việc phát triển ý thức đạo đức và khám phá ý nghĩa của việc làm người.

Khi đọc tác phẩm yuri, chúng ta thường mang trong mình một góc nhìn đặc biệt - góc nhìn của một người quan sát từ bên ngoài, chúng ta không trực tiếp tham gia vào bất kỳ mối quan hệ trong câu chuyện. Và điều này tạo nên một nghịch lý thú vị: chính vị trí ngoài cuộc ấy lại khiến độc giả yuri trở thành những độc giả lý tưởng nhất cho thể loại văn học hư cấu. Sở dĩ có thể nhận định như vậy, là bởi góc nhìn này không nhằm mục đích tuyên bố hay áp đặt một bản sắc cố định nào đó lên câu chuyện. Thay vào đó, nó tạo ra một không gian mở, nơi mọi sự khác biệt đều được chấp nhận và trân trọng. Vì khi chúng ta không cố gắng để được tham gia vào câu chuyện, thì khi đó mọi thứ đều có thể tồn tại một cách độc lập, không cần phải gắn liền với yếu tố liên quan đến cá nhân của bất kỳ ai. Và chính điều này tạo nên một môi trường lý tưởng để đón nhận sự đa dạng.

Nhà văn Yukio Mishima, trong một cuộc tranh luận nổi tiếng, đã đưa ra một nhận định gây tranh cãi về mối quan hệ giữa con người: Đàn áp ý chí của người khác, không để họ tự do di chuyển là điều kiện để chúng ta đạt đến tình huống khiêu dâm và gợi dục nhất, tôi tin rằng đó cũng là mối quan hệ cơ bản nhất giữa con người… Chủ nghĩa khiêu dâm không được coi là một mối quan hệ ở một mức độ nào đó, ý tôi là sự khiêu dâm được Sartre chỉ ra, đó là ham muốn gây ra bởi đối tượng chủ thể.

Mishima cho rằng sự đàn áp và kiểm soát ý chí của người khác chính là nền tảng của tình dục và ham muốn. Ông dẫn lại quan điểm của triết gia Jean-Paul Sartre về sự khiêu dâm, cho rằng nó không phải là một mối quan hệ thực sự, mà chỉ là sự ham muốn được kích thích bởi đối tượng chủ thể. Tuy nhiên, cách nhìn này dường như đi ngược lại với tinh thần của thể loại yuri, thứ vốn tôn trọng sự tự do và khác biệt của mỗi cá nhân.

Trong một góc nhìn khác, triết gia Judith Butler lại đưa ra một quan điểm mang tính giải phóng hơn về giới tính và bản sắc của người đồng tính: Dù là vẻ bề ngoài của phong tục dị tính trong cộng đồng những người đồng tính hay cách những người đồng tính thường phân biệt sự khác biệt giới tính, như gay hay lesbian được dùng để chỉ khí chất giới tính, tất cả những điều này không có nghĩa là người đồng tính chỉ là biến thể của người dị tính. Ngoài ra, điều này không có nghĩa là người đồng tính không thể thoát khỏi cấu trúc dị tính về tính dục và bản sắc của họ. Butler đã nhấn mạnh rằng dù người đồng tính có thể mang những đặc điểm bên ngoài gợi nhớ đến các chuẩn mực dị tính, như sự phân biệt nam tính và nữ tính, điều này không có nghĩa là bản sắc của họ chỉ đơn thuần là một biến thể của người dị tính. Người đồng tính hoàn toàn có khả năng thoát khỏi các khuôn mẫu và định kiến về giới, để tự do khám phá và thể hiện bản sắc riêng của mình.

Và khi nói đến việc đánh giá cao vẻ đẹp của một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong thể loại yuri, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa sự trân trọng và việc khách thể hóa. Bởi lẽ cái đẹp luôn tồn tại như một giá trị nội tại, không đòi hỏi chúng ta phải ép buộc nó vào những khuôn mẫu nhất định. Tuy nhiên, để tránh những hiểu lầm không đáng có, chúng ta cần làm rõ ý nghĩa của việc khách thể hóa.

Tôi sẽ lấy ví dụ về các cuộc tranh luận ở phương tây, một trong những chỉ trích gay gắt nhất đối với khán giả của thể loại yuri là họ đang khách thể hóa các mối quan hệ nữ giới. Tuy nhiên, đây là một sự khái quát hóa sai lầm về cách mà tác phẩm được tiếp nhận bởi độc giả, bởi không phải tất cả mọi người đều đọc tiểu thuyết vì những ham muốn tình dục. Hơn nữa, lời buộc tội này dựa trên giả định rằng khán giả chủ yếu là nam giới, trong khi theo các nghiên cứu của học giả Đài Loan và số liệu thống kê từ tạp chí YuriHime, phần lớn độc giả và thậm chí cả tác giả của yuri thực chất là nữ giới.

Tuy nhiên, ngay cả khi tác giả hay độc giả là nam giới, việc đánh đồng cái nhìn của họ với hành vi khách thể hóa cũng là một kết luận vội vàng. Đối với tác giả, họ chỉ đơn thuần nắm bắt và thể hiện mối quan hệ nữ giới mà họ đang tưởng tượng, hoặc có thể được đúc kết từ trải nghiệm cá nhân của họ. Còn đối với độc giả như chúng ta, với tâm thế trân trọng tác phẩm, thì ta chỉ đang tận hưởng cảm giác cũng như cảm xúc về mặt thẩm mỹ từ những gì chúng ta đọc được, nghe được. Và ý tưởng về ham muốn được tham gia vào mối quan hệ yuri quả thực là một điều đáng ghê tởm, và tôi vẫn hoàn toàn đồng ý với quan điểm đó. Tuy nhiên, đôi khi mọi người không nhận ra rằng suy nghĩ của chính họ cũng không khác gì ý tưởng này. Như nhà văn Yukio Mishima từng nói, việc đàn áp ý chí của người khác và tước đi sự tự do của họ chính là điều kiện để chúng ta đạt đến tình huống khiêu dâm nhất. Tại sao ông ấy lại nói như vậy? Bởi vì khi không nghĩ về người khác như một thực thể có ý chí riêng, chúng ta đang biến họ thành đối tượng, thành công cụ để thỏa mãn ham muốn của bản thân, hay nói cách khác, chúng ta đang khách thể hóa họ.

Trong trường hợp mà chúng ta đang đề cập là một cá nhân nào đó muốn tham gia vào mối quan hệ yuri, vậy thì có thể nhận định rằng người đưa ra ý kiến này chỉ xem cả hai cô gái như những đối tượng để thỏa mãn dục vọng của anh ta, mà không tôn trọng nhân phẩm lẫn những yếu tố khác của họ và đây chính là lúc việc sử dụng thuật ngữ khách thể hóa là hoàn toàn phù hợp. Ngoài ra, chúng ta thường giả định rằng tác phẩm hư cấu phản ánh ý chí của tác giả nhưng sự thật rằng, phần lớn thời gian, mọi người chỉ có xu hướng đặt câu hỏi về mối quan hệ nên được trình bày, diễn biến như thế nào và luôn cho rằng điều đó không phải là một sự áp bức ngay từ đầu. Nhưng suy cho cùng, việc áp đặt quan điểm cá nhân lên một tác phẩm nghệ thuật, bất kể nó được sáng tạo bởi ai, cũng là một hình thức tước đoạt quyền tự do sáng tạo và biểu đạt của người khác.

IV. Một số quan điểm tiêu cực thường găp Image

Khi nói đến việc phê bình các tác phẩm yuri, đặc biệt là cách các mối quan hệ trong đó được khắc họa một cách cụ thể, chúng ta thường bắt gặp một số xu hướng điển hình trong tư duy phương Tây. Hãy cùng xem xét trường hợp của series Adachi to Shimamura. Nhiều người đã chỉ trích tác phẩm này vì đã mô tả mối quan hệ giữa Adachi và Shimamura theo cách không lành mạnh.

Trên trang web Mangadex, tôi tình cờ bắt gặp một bình luận có thể tóm tắt gần như toàn bộ các khuynh hướng phê bình phương Tây đối với tác phẩm này. Người bình luận viết:

Các bạn ơi, đây là một câu chuyện về hai cô gái thật điên loạn. Một người đòi hỏi sự kiểm soát hoàn toàn với một người nào đó. Cô gái thứ hai là một kẻ tâm thần thực sự không hiểu cảm xúc là gì! Tôi sẽ nói điều này. Bạn không nên đọc cái này và ủng hộ bất kỳ ai trong số họ, cả hai đều có tính cách và con người cực kỳ không lành mạnh. Đó là lý do tại sao đối với tôi, cả hai cô gái này đều có vấn đề nghiêm trọng và không phải theo cách dễ thương mà sẽ có thể phát triển, chữa lành lẫn nhau. Họ thậm chí không thừa nhận vấn đề của bản thân mà thay vào đó họ chỉ đang ảo tưởng. Tôi nửa mong đợi câu chuyện này kết thúc bằng việc một trong số họ tự sát hoặc giết người kia.

Bỏ qua một vài lỗi ngữ pháp, thì chúng ta có thể thấy bình luận này chứa đựng một số vấn đề phổ biến nhất của lối tư duy áp đặt các nguyên tắc và chuẩn mực lên tác phẩm hư cấu. Trước hết, hãy xem xét khái niệm của sự lành mạnh. Về bản chất, đây chỉ là một cách nói khác của đạo đức dưới lớp vỏ bọc khoa học hơn. Nó đại diện cho một kiểu người lý tưởng được quyết định một cách chủ quan bởi số đông. Đúng là có những tiêu chuẩn khách quan liên quan đến sức khỏe thể chất hay những yếu tố khác, nhưng điều tôi muốn thảo luận ở đây là cái cách chúng ta nhìn nhận tình trạng tâm lý và mô tả các mối quan hệ. Bởi mỗi khi gặp phải một mối quan hệ không phù hợp với định nghĩa của họ về một mối quan hệ bình thường, thì phản ứng đầu tiên của nhiều người phê bình phương Tây là bệnh lý hóa cảm xúc và tình cảm của các nhân vật. Họ sử dụng các thuật ngữ tâm thần học để gán nhãn cho tính cách của nhân vật và cho rằng đó là thứ cần phải được chữa trị. Về cơ bản, họ đang hạ thấp những cảm xúc khác biệt so với nhận thức của chính họ.

Tuy nhiên, như triết gia Michel Foucault đã từng đặt câu hỏi Điên rồ là gì?, xem xét việc định nghĩa thế nào là bất thường luôn xuất phát từ giả định rằng đã có sẵn một định nghĩa về sự bình thường. Nhưng ngược lại, nguồn gốc của hệ thống tự nhiên hóa này lại hiếm khi được đặt câu hỏi. Không mấy ai tự hỏi Tại sao điều đó lại xấu? hay Tại sao điều đó không nên tồn tại? mà chỉ đặt những câu hỏi, và gán ghép những định kiến theo chiều hướng ngược lại. Có thể thấy tất cả các câu trả lời đằng sau những phán xét ấy đều quy về một điều: Ai đó nghĩ là nó xấu. Và đây mới chính là điều hài hước nhất. Khi yêu cầu về sự lành mạnh được sử dụng để chỉ trích nhiều series yuri khác nhau với các tình huống khác nhau, nó chỉ chứng tỏ rằng tiêu chuẩn ấy hoàn toàn thiếu tính khách quan.

Nhà văn Dazai Osamu đã từng chỉ ra: Cứ nói về thế giới chỗ này rồi chỗ kia, nhưng thế giới này mà bạn đang nói chẳng phải chỉ là ý kiến của riêng bạn sao? Quả thật, trong bối cảnh mà những từ như lành mạnh và bình thường được sử dụng, chúng thường chỉ đơn thuần phản ánh ý muốn loại trừ những gì mà đa số không quen thuộc.

Và đây chính là sự khách thể hóa mà tôi muốn bàn luận, bởi khi mà ý chí và tự do của các nhân vật hoàn toàn bị phớt lờ. Nếu các nhân vật cảm thấy hài lòng với mối quan hệ của mình, thì việc gì người ngoài phải gán cho họ cái mác không lành mạnh? Trong trường hợp này, những người phê phán về cơ bản đang cho rằng họ có quyền sửa chữa người khác (như cái meme I can fix her), chỉ vì họ cho rằng những người đó chưa đủ giác ngộ về một điều gì đó. Xét đến nguồn gốc của những bình luận kiểu này, ta không khó để nhận ra đây chính là biểu hiện của một thái độ thực dân khi xưa. Bỏi lẽ các nhân vật trong một tác phẩm bất kỳ nào đó hoàn toàn có thể phù hợp với định nghĩa của ai đó về một nạn nhân, nhưng liệu những người phê phán có thực sự quan tâm đến suy nghĩ và cảm nhận của chính các nhân vật? Câu trả lời gần như chắc chắn là không, quá rõ ràng rồi. Đây là cách mà một hệ thống phân cấp được áp dụng để nhìn nhận và đánh giá tâm hồn con người. Nó cũng giống như khái niệm văn hóa về sự man rợ trong bối cảnh phương Tây, mối quan hệ không lành mạnh là một khái niệm được tạo ra, một sự xuyên tạc về thực tại. Và sự xuyên tạc này còn lan rộng đến cách mà họ diễn giải các tác phẩm văn học.

Lấy ví dụ trong series Liz to Aoi Tori, nhiều người cho rằng sự chia tay của Nozomi và Mizore đồng nghĩa với việc họ đã trở nên lành mạnh hơn? Nói cách khác, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai người bị coi là điều xấu xa, đáng lên án. Nhưng họ đã quên mất lời khuyên của Yuko, bạn của Nozomi và Mizore: Tôi nghĩ nếu hai cậu hài lòng với mối quan hệ hiện tại thì cứ tiếp tục như vậy cũng được.

Sự phụ thuộc lẫn nhau không tự nhiên biến mất chỉ vì nó bị cho là xấu, và thay vào đó, thì đây là một lựa chọn mà Nozomi và Mizore đã chủ động chọn cách từ bỏ. Nhưng điều không thay đổi là sự phụ thuộc ấy vốn dĩ là một lựa chọn trong mối quan hệ của họ, chứ không phải một thứ gì đó vốn dĩ sai trái hay đáng xấu hổ ngay từ đầu. Như vậy, có thể thấy rằng việc áp đặt các chuẩn mực đạo đức hay tâm lý học lên các mối quan hệ trong tác phẩm văn học là một sai lầm. Thay vì cố gắng sửa chữa các nhân vật theo một khuôn mẫu định sẵn, chúng ta nên học cách lắng nghe và tôn trọng tiếng nói, suy nghĩ và lựa chọn của chính họ. Bởi lẽ, mỗi mối quan hệ đều mang trong mình một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng, một khi ta biết cách nhìn nhận chúng với đôi mắt cởi mở, không phán xét.

Image

Tiếp theo, nói đến việc diễn giải tác phẩm văn học, đặc biệt là thể loại tiểu thuyết, chúng ta thường bắt gặp một hiện tượng đáng buồn: nhiều người cố gắng áp đặt tư tưởng và quan điểm cá nhân lên chính tác phẩm. Họ tin rằng tiểu thuyết có thể trở thành công cụ để hỗ trợ cho lập luận của mình, bất chấp thực tế rằng bản chất của tiểu thuyết là đề cập đến các chủ đề một cách bao quát và đa chiều. Trong nỗ lực biến tiểu thuyết thành tiếng nói cho chính mình, họ đã vô tình xuyên tạc ý nghĩa sâu xa của tác phẩm. Điều quan trọng mà bất cứ ai cũng cần nhớ là trái tim con người không bao giờ tuân theo một bộ quy tắc cứng nhắc nào cả, đó như một lẽ tự nhiên vậy. Cảm xúc của mỗi cá nhân đối với một sự việc, một trải nghiệm không nhất thiết phải gắn liền với bất cứ tiêu chuẩn hay chuẩn mực nào, và đôi khi, chỉ một chi tiết nhỏ nhặt cũng đủ để gây nên nỗi đau dai dẳng trong lòng một con người, kể cả các nhân vật trong tiểu thuyết. Chính vì vậy, thật vô lý và thiếu sót khi cho rằng việc mô tả nỗi đau trong văn học là không cần thiết, hay chỉ đơn thuần là sự kịch tính hóa quá mức.

Lấy ví dụ trong series manga Failed Princesses hay Useless Princesses, nhiều độc giả có xu hướng cho rằng nhân vật Kurokawa chỉ đang gặp rắc rối vì những chuyện vặt vãnh, không đáng để tâm. Họ thể hiện sự khinh miệt đối với cảm xúc của những cô gái trẻ, đồng thời đưa ra yêu cầu về một thể loại yuri phải trưởng thành hơn. Đằng sau yêu cầu vô lý này là ý đồ hình thành một mô hình của nỗi đau, trong đó một số dạng đau khổ được coi trọng, trong khi những dạng khác thì bị phủ nhận giá trị. Tuy nhiên, bất chấp những định kiến này, Failed Princesses đã mang đến một câu trả lời mạnh mẽ, bác bỏ tận gốc rễ hệ thống phân cấp về tuổi tác và nỗi đau mà một bộ phận người đọc có những nhận định sai lầm. Trong một đoạn đối thoại đầy xúc động, nhân vật Fujishiro Nanaki đã chia sẻ với Kurokawa:

”…Nghe này Kurokawa, đó không phải là chuyện nhỏ đâu. Bởi nếu nó có thể khiến cậu tổn thương thì đó chắc chắn không phải là chuyện tầm thường. Dù vậy, ai cũng sẽ buồn thôi, khi mà người họ yêu quý lại nói những lời kinh khủng như vậy. Những trái tim bị tổn thương, luôn có mặt ở khắp mọi nơi, với thế giới này thì đó có thể đươc coi là một chuyện tầm thường… Kể cả khi những ký ức đau buồn ấy vẫn tiếp tục đeo bám cậu, hãy nhớ rằng không có lý do gì để cậu phải cảm thấy nhục nhã cả, những lời đó sẽ làm tổn thương bất kỳ ai nghe phải thôi. Vì vậy nên, cậu không có lý do gì để tự ghét bỏ bản thân mình cả…”

Đoạn trích trên là một khẳng định mạnh mẽ về giá trị của mọi cảm xúc, bất kể chúng có vẻ nhỏ nhặt hay trẻ con đến đâu. Nếu một người thực sự cảm thấy bị tổn thương bởi điều gì đó, thì nỗi đau ấy đã trở thành một vấn đề lớn đối với họ. Không ai có quyền phán xét hay đánh giá mức độ chính đáng của những cảm xúc ấy. Như Nanaki đã khẳng định trước đó, mọi nỗi đau đều có ý nghĩa như nhau, bất kể chúng xuất phát từ đâu hay ở lứa tuổi nào. Ngay cả khi đó chỉ là những cảm xúc của tuổi trẻ, chúng vẫn là tác nhân ảnh ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến tâm hồn của những cô gái. Việc phủ nhận hay lảng tránh những rung động này không có nghĩa là chúng sẽ tự động biến mất, và đối với các cô gái trẻ, những xúc cảm mà người lớn coi thường lại chính là yếu tố quyết định cách họ sống và nhìn nhận cuộc đời. Vì vậy, việc ghi lại những nỗ lực, những trăn trở của họ qua ngòi bút của các tác giả cũng mang một ý nghĩa to lớn không kém gì thể loại yuri trưởng thành.

Thực tế, chúng ta không nên tự đặt ra một ranh giới cứng nhắc ngay từ đầu. Bởi lẽ, ý nghĩa của một tác phẩm vốn chỉ có thể được hình thành khi nó được tiếp nhận bởi người đọc. Do đó, không thể và không nên có một định nghĩa bất biến, hiển nhiên về bất cứ một điều gì. Bởi lẽ khi chúng ta áp đặt một khuôn mẫu cứng nhắc về nỗi đau, cho rằng nó phải có hình thái này hay hình thái kia, chúng ta đã vô tình đánh mất đi khả năng cảm thông và đồng cảm. Và trong lối tư duy ấy, không có chỗ cho sự tồn tại của cái khác, của những trải nghiệm và cảm nhận nằm ngoài khuôn khổ mà ta tự vẽ ra. Tương tự như vậy, giả định rằng mọi mối quan hệ đều phải tuân theo một công thức nhất định cũng chỉ dẫn đến sự bế tắc trong nhận thức, bởi suy cho cùng, không có một mối quan hệ nào có thể được tìm thấy và phát triển trong sự rập khuôn máy móc.

Bây giờ, chúng ta hãy quay lại với vấn đề thứ hai được đề cập trong bình luận kia. Người bình luận cho rằng chúng ta không nên ủng hộ hay thậm chí đọc những series không lành mạnh. Nhưng tại sao lại như vậy? Câu trả lời nằm ở chỗ anh ta chỉ có thể nhìn nhận thế giới qua lăng kính của tính tức thời, và điều này có nghĩa là gì? Nó đồng nghĩa với việc anh ta chỉ có thể cảm nhận các tác phẩm hư cấu trong mối liên hệ mật thiết với thế giới vật chất. Theo đó, mọi sự kiện xảy ra trong tiểu thuyết được nhìn nhận rằng đều phải có một ảnh hưởng trực tiếp và hiện thực đến đời sống thực tại. Nói cách khác, thế giới hư cấu, đối với những người này, phụ thuộc hoàn toàn vào thế giới vật chất. Cá nhân họ không chấp nhận sự thật rằng các tác phẩm hư cấu vốn luôn độc lập với thực tại khách quan và họ tin rằng mọi hành động, suy nghĩ của nhân vật đều sẽ thôi thúc độc giả làm điều tương tự, như thể văn học chỉ đơn thuần là một công cụ tuyên truyền cho một hệ tư tưởng, giáo phái nào đó. Chẳng hạn, khi đọc những series như Citrus, họ lo sợ rằng nó sẽ dẫn đến việc cổ súy cho tình yêu loạn luân(Đừng hỏi gì cả). Và nếu đi theo logic ấy, liệu những độc giả này có đi giết người sau khi đọc hầu hết các tiểu thuyết, nơi hành vi tước đoạt mạng sống của người khác được mô tả như một điều chính đáng, hợp lý, hay thậm chí một số tác phẩm còn mỹ hóa, chính nghĩa hóa hành vi này? Hay liệu *người yêu của họ sắp bị NTR vì bạn đọc hent ntr? Chả cần nói cũng có thể thấy thực tế rằng nỗi sợ hãi và định kiến ấy hoàn toàn vô căn cứ. Văn học, hay nghệ thuật nói chung, không tồn tại để áp đặt hay thao túng tư tưởng của con người. Ngược lại, nó là một không gian tự do, nơi chúng ta có thể khám phá vô vàn khả năng, vô vàn cách sống và cách nghĩ khác nhau. Khi biết cách đón nhận sự đa dạng ấy với một cái nhìn cởi mở, không phán xét, chúng ta mới có thể thực sự trân trọng và học hỏi từ những bài học sâu sắc mà văn chương mang lại.

Khi đề cập đến khái niệm tính tức thời, chúng ta có thể rút ra hai vấn đề quan trọng. Thứ nhất, sự thiếu hiểu biết về tính độc lập của tiểu thuyết chính là nguyên nhân dẫn đến việc áp dụng sai lầm lý thuyết về sự khách thể hóa Bởi lẽ, tính tức thời khiến con người chỉ suy nghĩ trong phạm vi của thế giới vật chất, và do đó, mọi ham muốn đều được hướng về những con người bằng xương bằng thịt. Vì lẽ đó tôi từng bày tỏ sự khinh miệt đối với những người tuyên bố rằng họ muốn tham gia vào một mối quan hệ yuri của hai cô gái với nhau. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ của sự khách thể hóa, chúng ta sẽ thấy rằng việc đánh đồng sự hiện diện của các nhân vật nữ trong tác phẩm với phụ nữ ngoài đời thực là một vấn đề hết sức nghiêm trọng. Những lời chỉ trích thường bỏ qua một thực tế rằng sự tồn tại của các nhân vật nữ trong tiểu thuyết không thể ngang bằng với phụ nữ trong cuộc sống.

Xét về mặt bản thể luận, các nhân vật trong tác phẩm văn học là những thực thể nhân tạo, được tạo ra bởi trí tưởng tượng của con người, cụ thể hơn ở đây là tác giả của bộ truyện. Ngay cả khi những nhân vật yuri này thực sự trở thành đối tượng của ham muốn, thì đó cũng chỉ là một định hướng ham muốn được hướng tới tiểu thuyết, chứ không phải là ham muốn hướng tới những con người thực, những người không hề chia sẻ bất kỳ đặc điểm nào với các nhân vật hư cấu ấy.

Ở góc độ chủ quan, tôi hoàn toàn ghê tởm những cá nhân như vậy. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, tôi buộc phải thừa nhận rằng ham muốn của họ không phải là hướng tới con người, mà là những sáng tạo nhân tạo tồn tại độc lập. Và ham muốn hướng tới các đối tượng được sáng tạo một cách nhân tạo ấy không nên bị đánh đồng với ham muốn hướng tới con người thực. Đó chỉ đơn thuần là sự xóa bỏ ranh giới giữa tính dục trong hư cấu và tính dục ngoài đời thực. Như vậy, có thể thấy rằng khái niệm tính tức thời đã vô tình tạo ra một sự nhầm lẫn tai hại: đó là việc đồng nhất thế giới hư cấu với thế giới thực tại. Khi chúng ta chỉ suy nghĩ trong phạm vi vật chất, chúng ta sẽ có xu hướng áp đặt những ham muốn và kỳ vọng của mình lên các nhân vật, mà quên mất rằng họ chỉ là những thực thể tưởng tượng, không hề tồn tại ngoài đời thực. Bởi vậy thay vì cố gắng tham gia vào mối quan hệ với các nhân vật, chúng ta nên học cách tôn trọng sự độc lập và tính chất hư cấu của họ. Bởi lẽ, văn học, hay nghệ thuật nói chung, không tồn tại để thỏa mãn những ham muốn hay ảo tưởng cá nhân. Nhiệm vụ của nó là mở ra một không gian tưởng tượng, nơi chúng ta có thể khám phá những khả năng và trải nghiệm mới mẻ, mà không cần phải đồng nhất chúng với thực tại.

V. Cách thức mô tả một mối quan hệ Image

Khi nói đến việc phê bình cách thức mô tả các mối quan hệ nữ giới trong văn học, một điểm đáng chú ý khác là việc buộc tội những mô tả này đang tái tạo lại các mối quan hệ dị tính hoặc gia trưởng . Bên cạnh việc cách kết nối những mối quan hệ này thường bị lạm dụng quá mức, vấn đề ở đây còn nằm ở chỗ nó ngầm giả định rằng một hình thức quan hệ nhất định luôn gắn liền với một tính dục và giới tính nhất định. Từ đó dẫn chúng ta đến với câu hỏi về những mối liên kết như thế nào thì sẽ được chấp thuận? Lấy một ví dụ, mối quan hệ cưỡng ép/tiếp nhận thường bị coi là sự tái tạo của hệ thống gia trưởng. Tuy nhiên, như triết gia Judith Butler đã chỉ ra, ngay cả trong các mối quan hệ đồng tính nữ, chúng ta cũng có thể tìm thấy sự phân chia chủ động/thụ động hay ta còn gọi là top/bot. Việc cho rằng những mối quan hệ này đơn thuần là sự bắt chước của người dị tính, hay rằng người đồng tính nữ đang mang trong mình ý thức hệ của người dị tính, là một suy luận rất vô lý và thiếu cơ sở. Kiểu suy nghĩ này có thể nhìn nhận như việc gán ghép một số đặc điểm nhất định với một số giới tính nhất định. Và điều này chắc chắn có liên quan đến cái mà ta gọi là tính tức thời ở phần trên - một phương pháp lấy những gì có thể nhìn thấy bằng mắt thường làm cơ sở để suy diễn về mọi thứ.

Vì vậy, thay vì vội vàng gán ghép các mối quan hệ trong văn học vào những khuôn mẫu định sẵn về giới và tính dục, chúng ta nên học cách đón nhận sự đa dạng và phức tạp của chúng. Mỗi mối quan hệ, cũng như mỗi cá nhân, đều mang trong mình một sự kết hợp độc đáo của các yếu tố, vượt ra ngoài các ranh giới và định kiến thông thường. Và chính sự độc đáo ấy mới làm nên vẻ đẹp của văn chương cũng như cuộc sống. Khi nói đến việc gán ghép một số hành vi nhất định với cái gọi là sự gia trưởng, thì nhiều người thường mắc phải một sai lầm tai hại: họ giả định rằng một giới tính nhất định sẽ độc quyền một cách hành xử nhất định. Cụ thể hơn, họ tin rằng các đặc điểm tính cách được sinh ra một cách tự nhiên cùng với giới tính sinh học , ví dụ như đàn ông phải như thế này, phụ nữ phải như thế kia. Tuy nhiên, như triết gia Judith Butler và vô số ví dụ khác đã chứng minh, quan niệm này hoàn toàn không đúng.

Trên thực tế, bản thân các đặc điểm tính cách thậm chí không nên bị gắn chặt với giới tính. Chúng chỉ đơn thuần là một hình thức của ham muốn mà tất cả con người nói chung, bất kể giới tính, đều có thể sở hữu. Trong câu chuyện * Tôi đã thua cược với người bạn thuở nhỏ thiên tài độc ác và mọi lần đầu của tôi đã bị cô ấy lấy đi * đang khá hot dạo gần đây, thì ta có thể nhận thấy rằng ham muốn mà nhân vật Komaki thể hiện không nhằm khẳng định rằng phụ nữ bị chi phối bởi ý thức hệ nam giới. Ngược lại, nó chứng minh rằng cảm giác muốn thống trị một điều gì đó và hành vi cưỡng chế không chỉ giới hạn ở nam giới hay người dị tính. Và điều tương tự cũng diễn ra trong tác phẩm Watanare, việc nhân vật Renako sở hữu một harem riêng không có nghĩa là cô đang mang những đặc điểm của nam giới. Nó chỉ đơn giản thể hiện một sự thật rằng phụ nữ cũng hoàn toàn có thể có harem của riêng mình.

Hơn thế nữa, bản thân khái niệm thể hiện ý thức hệ nam giới cũng là một thuật ngữ rất vô lý ngay từ đầu. Nếu ý thức hệ nam giới không khiến một người thay đổi giới tính của họ, chẳng phải điều đó đã cho thấy rõ ràng rằng cái gọi là nam giới ở đây không liên quan gì đến giới tính sinh học? Và một khi chúng ta nhận ra điều này, chúng ta buộc phải thừa nhận rằng giới tính chỉ là một sự biểu diễn, chứ không phải một thực thể bất biến và cố định.

Theo một số ghi chép đánh giá, thì những bình luận áp đặt các khuôn mẫu giới tính lên văn học thường xuất phát từ sự thiếu khả năng tưởng tượng ra một thế giới hư cấu hoàn toàn độc lập với thực tại. Bởi lẽ họ tin rằng mọi thứ chỉ cần xảy ra trong tiểu thuyết thì đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thực tại của chính họ, nên họ không thể chấp nhận sự thật rằng luôn tồn tại những điều hoàn toàn không liên quan đến bản thân mình. Nói cách khác, đối với những người này, tính ngoại tại - sự tồn tại độc lập của thế giới bên ngoài - là một khái niệm rất xa lạ khỏi thường thức của họ.

Khi chúng ta đắm chìm trong cái gọi là tính tức thời, thì chúng ta không chỉ đánh mất khả năng khám phá ra cái đẹp, mà còn vô tình phủ nhận sự tồn tại của những người khác. Người khác mà tôi muốn đề cập ở đây là những cá nhân khác biệt với chúng ta, những người sở hữu ý thức hệ cũng như nguyên tắc hành động riêng của họ. Những người này sẽ không luôn hành động theo suy nghĩ và mong đợi của chúng ta, và phần lớn thời gian, những gì họ làm hoàn toàn song song, không liên quan gì đến chúng ta. Nhưng tuy nhiên, khi chúng ta nhìn nhận thế giới qua lăng kính của tính tức thời, chúng ta dễ rơi vào ảo tưởng rằng mọi người đều đang xoay quanh mình, giống như định kiến mặt trời xoay quanh trái đất như thời xưa. Và tất nhiên ý nghĩ đó không phải theo hướng là họ sẽ nghe theo mệnh lệnh của chúng ta, mà mọi hành động của họ đều bị coi là hướng về phía chúng ta. Đây là một quan niệm sai lầm và rất nguy hiểm, bởi nó phủ nhận sự độc lập và tính chủ thể của người khác.Và một lần nữa, chúng ta lại thấy rằng những người thiếu khả năng tưởng tượng ra một thế giới hư cấu cũng thường không thể thừa nhận sự tồn tại của người khác. Đây là một hiện tượng phổ biến không chỉ ở độc giả Yuri, mà còn ở nhiều độc giả của các thể loại hư cấu khác như sci-fi hay fantasy, gần đây trường hợp của Rudeus trong thất nghiệp chuyển sinh là một ví dụ dễ thấy. Những người này vô tình biến thế giới thành một tấm gương phản chiếu chủ nghĩa ái kỷ, một thế giới nơi mà mọi thứ đều xoay quanh chính mình.

Nhà văn và nhà phê bình văn học Chi Ta-wei đã từng đặt câu hỏi về ham muốn của độc giả khi tiếp cận văn học và lịch sử đồng tính:

Không có gì ngạc nhiên khi độc giả muốn thấy chủ thể đồng tính trong văn học/lịch sử về đồng tính nam/nữ. Nếu nền văn học và lịch sử này không cho phép độc giả thấy chủ thể, họ có thể cảm thấy thắc mắc, thất vọng, và thậm chí trống rỗng… Tuy nhiên, tôi sẽ đặt câu hỏi về ham muốn này, đó là ham muốn được nhìn thấy chủ thể.

Chi Ta-wei đã chỉ ra rằng việc cố gắng tìm kiếm bản thân mình trong trang sách, dù là một mong muốn tự nhiên hết sức bình thường, cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Điều này có thể khiến chúng ta quên mất rằng văn học không tồn tại để phục vụ cho nhu cầu tự soi mình của bất kỳ cá nhân nào, mà mục đích của nó là để mở ra những chân trời mới, những cách nhìn mới về thế giới và con người.

Triết gia Michel Foucault cũng từng bàn về mối quan hệ giữa tình dục và sự thật trong văn hóa:

Ở Hy Lạp, người ta sử dụng quan hệ tình dục để dạy kiến thức quý giá. Sự thật và tình dục được kết hợp dưới hình thức giáo dục; tình dục là cơ sở để dạy kiến thức. Còn đối với chúng ta, chúng ta hoàn toàn buộc một cá nhân phải tiết lộ bí mật của riêng họ qua những lời thú tội, điều này khiến sự thật được kết nối với tình dục. Nhưng sự thật ở đây được sử dụng như một phương tiện để tình dục thể hiện.

Foucault chỉ ra rằng trong khi văn hóa Hy Lạp cổ đại sử dụng tình dục như một công cụ để truyền đạt tri thức, thì xã hội hiện đại lại có xu hướng biến tình dục thành một lời thú tội, một phương tiện để cá nhân bộc bạch những sự thật về bản thân. Điều này cho thấy cách mà chúng ta tiếp cận văn học và nghệ thuật cũng ảnh hưởng sâu sắc đến việc chúng ta khám phá bản thân và thế giới xung quanh.

Trong cuốn sách A Queer Invention in Taiwan: A History of Tongzhi Literature xuất bản năm 2017, Giáo sư Chi đã dành chương đầu tiên để đặt câu hỏi về định nghĩa hiện tại của Văn học Tongzhi - một thuật ngữ tiếng Trung dùng để mô tả cộng đồng đồng tính. Xuất phát từ mong muốn mở rộng giới hạn của việc viết lịch sử văn học và đặt câu hỏi về chủ nghĩa duy lý cũng như chủ nghĩa trực quan trung tâm phương Tây, qua đó ông chỉ ra rằng việc muốn thấy một sự trình bày rõ ràng hay một sự xác nhận về bản dạng đồng tính vốn không phải là cách mà văn học hoạt động. Trên thực tế, chỉ trong thời hiện đại ngày nay, các tác giả mới bắt đầu sử dụng phương thức tự thú như một hệ thống để tiết lộ bản dạng của nhân vật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đặt ra hai vấn đề lớn. Thứ nhất, liệu một người đồng tính nam/nữ có đột nhiên trở thành dị tính chỉ vì họ không xác nhận lại điều đó với bạn? Và thứ hai, liệu việc tiết lộ rõ ràng này có phải là cách tốt nhất để người đọc khám phá một chủ thể trong văn học hay không? Và nếu đúng như vậy, thì ý nghĩa của tất cả những kỹ thuật tu từ trong lĩnh vực văn chương là gì? Như triết gia Michel Foucault đã từng nói, trong trường hợp này, tình dục chỉ tồn tại sau khi được trình bày.

Những câu hỏi mà Giáo sư Chi đặt ra không chỉ mang tính triết học, mà còn gợi mở câu trả lời cho hai vấn đề mà thể loại Yuri hiện đang phải đối mặt. Vấn đề thứ nhất là sự chỉ trích về việc thiếu sự hiện diện của chủ thể đồng tính nữ trong các tác phẩm Yuri. Và vấn đề thứ hai là về xu hướng kỳ lạ ngày nay khi người ta cho rằng tác phẩm càng gần với thực tế càng tốt, thứ tư tưởng đang len lỏi trong thể loại này. Giáo sư Chi cho rằng văn học không phải là một thứ công cụ để con người khám phá một cách khoa học sự tồn tại của mọi thứ, mà là một phương tiện để độc giả cảm nhận thế giới qua cách trình bày của nó. Cá nhân tôi có thể không đồng tình với một số quan điểm khác của ông, nhưng chắc chắn sẽ ủng hộ ý kiến này. Bởi lẽ, nó cũng gắn liền với quan niệm của tôi về việc khám phá cái đẹp trong văn chương, nhưng trước mắt, hãy nói rằng Giáo sư Chi đã đưa ra một lời đáp trả xác đáng trước những chỉ trích về sự thiếu vắng của chủ thể đồng tính nữ trong Yuri.

Việc đòi hỏi thể loại Yuri phải trình bày một chủ thể đồng tính nữ một cách rõ ràng và trực diện là đi ngược lại với chính bản chất của tác phẩm hư cấu. Chưa kể, còn có sự khác biệt văn hóa sâu sắc giữa từ vựng phương Tây về người đồng tính nữ khi mà thể loại Yuri vốn bắt nguồn từ Nhật Bản. Nhưng câu hỏi cơ bản nhất mà tôi muốn đặt ra cho những người cứ khăng khăng đòi hỏi một sự trình bày rõ ràng về xu hướng tính dục trong Yuri là:

Ngay cả khi họ không nói gì, thì ai cho bạn quyền chỉ nghĩ rằng những người phụ nữ không nói gì về xu hướng tính dục đều là dị tính?

Câu hỏi này sẽ chạm đến trọng tâm của vấn đề: việc im lặng về xu hướng tính dục không đồng nghĩa với việc một người là dị tính. Và việc cố gắng áp đặt một bản dạng cụ thể lên nhân vật dựa trên sự thiếu vắng của một tuyên bố rõ ràng là một sự sai lầm nghiêm trọng. Nó phản ánh một tâm lý phổ biến trong xã hội, đó là coi dị tính là mặc định của con người, và mọi đặc tính khác đều phải được công bố một cách minh bạch để được xem là người không dị tính. Nhưng trong văn học nói riêng, và nghệ thuật nói chung, chúng không tồn tại để thỏa mãn những khuôn mẫu và định kiến ấy mà thay vào đó, nó là một không gian để chúng ta khám phá sự đa dạng và phức tạp của con người, để chúng ta thoát khỏi những giới hạn của tư duy nhị phân(Binary thinking) và học cách đón nhận cái đẹp cùng mọi hình thức của nó. Và khi biết cách đọc Yuri, hay bất kỳ thể loại văn học nào khác, với một cái nhìn cởi mở và không phán xét, chúng ta sẽ có cơ hội chạm tới những chân trời mới của cảm xúc và trải nghiệm.

Khi nói đến thể loại Yuri, một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất chính là khái niệm *Yuri bait. Khi mà bất cứ khi nào một bộ truyện có nhân vật chính là nữ không thể hiện rõ ràng tình yêu hay xu hướng tính dục của họ, nhiều người sẽ vội vàng buộc tội tác phẩm đó là yuri bait. Nhưng trước khi đưa ra những phán xét như vậy, chúng ta lại cần phải đặt câu hỏi: Tại sao tiểu thuyết, hay thậm chí một cá nhân, lại có nghĩa vụ phải công khai bản dạng của mình với người khác? Trong khi trên thực tế, suy nghĩ cho rằng hai cô gái chỉ đơn thuần là bạn bè nếu họ không thể hiện tình cảm yêu đương là một quan niệm vô tình củng cố cho ma trận dị tính. Nó khiến cho tính dị tính và thuyết nhị nguyên được trở nên tự nhiên hóa, như thể đó là trạng thái mặc định của con người vậy. Và như vậy, cuộc đấu tranh cho sự bình đẳng đã một lần nữa biến thành một hình thức áp bức, đàn áp mới.Chưa kể đến, đằng sau tư duy yêu cầu tác phẩm hư cấu phải làm những điều nhất định để được công nhận, chúng ta đang vô tình biến văn học thành một đối tượng bị khách thể hóa. Bởi vì nếu mục đích của những thể loại văn học này là đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm thiểu số, thì việc sử dụng tác phẩm hư cấu như một công cụ tuyên truyền thực sự không mấy hiệu quả, và chắc tôi không cần giải thích lý cho cho điều này bởi lẽ cho dù bạn có tin vào sức mạnh của ý thức hệ hay không, thì nhiều nhất, văn học cũng chỉ có thể gợi mở và truyền cảm hứng cho mọi người suy ngẫm về một vấn đề nào đó. Ngay cả điều này cũng không hề được đảm bảo sẽ diễn ra bất kể dưới hình thức trực tiếp hay gián tiếp nào.

Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang một xu hướng khác của độc giả Yuri, cũng như độc giả tiểu thuyết nói chung, đó là quan niệm càng thực tế càng tốt. Nhưng thực tế ở đây thực sự có nghĩa là gì, nó được định nghĩa như thế nào? Đối với nhiều người ngoài kia, thì một tác phẩm Yuri được coi là thực tế khi nó có bối cảnh chân thực, đề cập đến những mặt tiêu cực của các mối quan hệ nữ giới, và quan trọng nhất, phải đề cập đến vấn đề xu hướng tính dục. Chỉ khi đáp ứng đủ các yếu tố này, một bộ truyện Yuri mới được coi là một tác phẩm tốt. Chẳng hạn, những tác phẩm cũ hơn như Aoi Hana hoặc những câu chuyện khác mô tả thực tế rằng các cặp đôi nữ đang bị thời đại và xã hội ép buộc thường nhận được sự tán dương. Một series anime gần đây là Yuri is my Job! cũng được một bộ phận độc giả đánh giá cao vì đã đề cập đến vấn đề xu hướng tính dục. Hay những tiểu thuyết như From Fingertip to Love, vốn mô tả tình cảnh éo le của những cô gái trẻ phải sống trong điều kiện tồi tệ, cũng thường được khen ngợi vì tính chân thực của nó. Tuy nhiên, liệu những tiêu chí về tính hiện thực mà nhiều người đang nhận định theo một khuôn mẫu này có thực sự công bằng và toàn diện hay không? Phải chăng chúng ta đang áp đặt một khuôn mẫu quá hẹp lên một thể loại vốn đa dạng và phong phú như yuri hay các thể loại dị tính khác như yaoi nói chung? Trong khi văn học, hay bất kỳ loại hình nghệ thuật nào, đều có quyền tự do thể hiện thế giới theo cách riêng của nó. Nó không tồn tại để phục vụ cho một chương trình nghị sự hay thỏa mãn những kỳ vọng cứng nhắc nào cả. Và thay vì cố gắng nhét Yuri, hay bất kỳ thể loại nào khác, vào một khuôn mẫu định sẵn về tính hiện thực của một định nghĩa khô khan nào đó, chúng ta nên học cách đón nhận sự đa dạng của nó. Mỗi câu chuyện, dù có bối cảnh thực tế hay hư cấu, dù có đề cập đến những vấn đề nặng ký hay không, đều mang trong mình một vẻ đẹp và giá trị riêng. Và chính sự khác biệt ấy mới làm nên sức hấp dẫn của văn chương.

VI. Sự đánh giá chủ quan ImageMột nhận định khác được đưa ra với đa số thể loại rằng: càng đen tối, thì nó càng thực tế, xã hội không bao giờ có màu hường. Đối với một số người, dường như hạnh phúc là điều xa vời, không tồn tại trong thế giới thực. Tuy nhiên, trước khi đi sâu vào vấn đề này, chúng ta cần chỉ ra một sai lầm căn bản trong cách suy nghĩ ấy.

Bởi nếu chỉ có những điều tồi tệ xảy ra trong thực tế, thì sự thật rằng chúng ta vẫn có thể thưởng thức những bộ manga Yuri trên chiếc điện thoại thông minh của mình đã đủ để chứng minh rằng chúng ta đang sống trong một ảo tưởng được tạo ra một cách nhân tạo. Có thể nhìn nhận rằng thực tế là một khái niệm khá tương đối, bởi nó hầu như luôn khác nhau giữa mỗi cá nhân bởi mỗi người sẽ có cách sống và nhìn nhận thế giới của riêng họ. Ở đây và bây giờ - nơi không gian và thời gian mà chúng ta đang tồn tại - mới chính là hiện thực đích thực trong ý thức của mỗi người.

Vì vậy, ngay cả khi những tình huống éo le, bi thương mà các nhân vật nữ trong tiểu thuyết phải đối mặt là có thật, thì đó cũng chưa chắc đã là thực tế của bạn, của tôi, hay của bất kỳ ai khác cũng như của bất kỳ thứ quy chuẩn cứng ngắc nào ngoài kia. Và tất nhiên việc đặt nó làm tiêu chuẩn duy nhất cho chân lý là đồng nghĩa với việc phủ nhận sự tồn tại của vô vàn thực tế khác nhau đang tồn tại len lỏi giữa cuộc sống này.

Như nhà thơ Charles Pierre Baudelaire đã từng nói: Trí tưởng tượng là nữ hoàng của sự thật. Bởi ngay cả khi đó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, thì việc chúng ta có thể hình dung ra được nó cũng đồng nghĩa với việc chúng ta có khả năng biến nó thành hiện thực. Vì lẽ đó, nên việc giới hạn tác phẩm hư cấu trong một khuôn mẫu hẹp hòi chỉ có nghĩa là tước đi cơ hội của con người trong việc vượt qua những giới hạn của thực tại hiện tại. Một bên khác, lý do tại sao mọi người lại khao khát nhìn thấy thứ thực tế của những kiếp người đau khổ trong các cuốn tiểu thuyết cũng là điều đáng để chúng ta phải suy ngẫm. Có thể nói một cách tích cực rằng có lẽ họ chỉ muốn thấu hiểu hoàn cảnh của những người bị áp bức, bị bỏ rơi bởi xã hội hay một điều gì đó tương tự như thế. Nhưng ở một khía cạnh tiêu cực hơn, đây cũng có thể là một nỗ lực để thể hiện sức mạnh và đặc quyền của sự đồng cảm - một cách để khẳng định vị thế của bản thân thông qua việc tỏ ra thương hại những số phận kém may mắn hơn bản thân họ. Và dù là cách nào đi chăng nữa, kiểu tư duy này vẫn đang cố gắng biến tiểu thuyết thành một bản sao của thực tại, thay vì một không gian để chúng ta thoát khỏi những giới hạn của nó để được trải nghiệm những sự tự do mà nó đem lại.

Yuri, hay bất kỳ thể loại văn học nào khác, không có nghĩa vụ phải trình bày một chủ đề hay thông điệp cụ thể nào. Và khi chúng ta đặt ra câu hỏi về chức năng thật sự của văn chương, câu trả lời chính xác nhất chính là: Không có gì cả. Bởi lẽ việc tìm kiếm một công dụng thực tế trong tác phẩm hư cấu là một sai lầm mà tôi đã chỉ ra ở trên. Thay vào đó, chúng ta nên chấp nhận rằng những thứ không mang lại lợi ích vật chất cũng có quyền được tồn tại trong thế giới này. Nhìn một cách rộng hơn, ta có thể thấy rằng trong xã hội hiện đại ngày nay, nó luôn bị chi phối bởi chủ nghĩa tư bản, mọi thứ đều phải được đo đếm bằng công năng, giá trị thực của nó. Nhưng ngay cả một điều kiện tối thiểu như vậy cũng không dành cho những nhóm thiểu số, như người khuyết tật, hay những cộng đồng bị phân biệt đối xử vì chủng tộc và xu hướng tính dục khác. Bọn họ bị gạt ra bên lề xã hội, không thể hòa nhập vào guồng máy được mọi người xem hiệu quả của hệ thống này. Vậy thì liệu chúng ta có nên loại bỏ sự tồn tại của họ? Nếu câu trả lời là không, thì việc ép buộc tác phẩm hư cấu phải đảm nhận một sứ mệnh nào đó cũng là điều vô lý.

Một nhận định sai lầm khác khi chúng ta đề cập đến mối quan hệ giữa văn học và thực tại, đó là : tiểu thuyết, với tính chất hư cấu của nó, không thể mang lại cho chúng ta bất kỳ bài học hay giá trị nào. Tuy nhiên, quan niệm này hoàn toàn sai lệch đến mức tôi có thể dùng từ trắng trợn. Như tôi đã đề cập ở trên, mỗi tác phẩm văn chương đều ẩn chứa một hệ thống biểu tượng nhất định - chúng là một phương thức nghệ thuật sử dụng những hình ảnh cụ thể để ám chỉ những ý niệm trừu tượng và phổ quát hơn. Bởi lẽ, tiểu thuyết, hay bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào đang tồn tại ngoài kia bất kể là chính thống hay không, đều là sản phẩm của trí tuệ và tâm hồn con người chứ không phải do một thứ máy móc nào tạo ra. Vì vậy nên ở một tầng ý nghĩa sâu xa hơn, nó luôn tồn tại những mảnh ghép rời rạc của chính chúng ta - những suy tư, cảm xúc và khát vọng phổ quát của nhân loại - ẩn giấu trong từng câu chữ, hình ảnh một cách rất tinh tế. Và khi chúng ta bắt gặp những mảnh ghép ấy, khi tác phẩm bắt đầu cộng hưởng với tâm hồn của chúng ta, đó chính là lúc ta khám phá ra vẻ đẹp độc đáo, riêng biệt của bản thân và nếm trải hạnh phúc trong chính hành trình ấy.

Nhà văn Murasaki Shikibu, tác giả của kiệt tác Truyện kể Genji từ thời Heian, cũng đã từng khẳng định: Monogatari hay tiểu thuyết (không phải cái monogatari mà ta biết) tuy là hư cấu, nhưng nó tiết lộ sự thật của thế giới này. Vậy có phải chăng, đây chính là mấu chốt của vấn đề? Khi mà thực tại, với những biến cố cụ thể của nó, luôn mang tính khu vực và tạm thời, trong khi đó thì sự thật - những chân lý về bản chất con người, về những giá trị nhân văn mà tất cả chúng ta đều chia sẻ - mới là điều vượt lên trên không gian và thời gian. Bởi lẽ trị đích thực của một tác phẩm văn chương không nằm ở việc nó sao chép hiện thực một cách máy móc và chi tiết đến đâu, mà ở khả năng chạm tới những chân lý phổ quát, những bài học về tình yêu, về sự sống và những khía cạnh sâu sắc nhất của kiếp đời người. Và chính nhờ sức mạnh của hệ thống biểu tượng, của ngôn ngữ ẩn dụ và tượng trưng, mà những chân lý ấy có thể vượt qua giới hạn của không-thời gian để chạm tới trái tim người đọc ở mọi nơi, mọi lúc.

Khi đọc Bloom Into You, tôi hoàn toàn ý thức được rằng đây là một tác phẩm hư cấu. Tuy nhiên, điều đó không ngăn cản tôi khám phá ra vẻ đẹp tiềm ẩn trong câu chuyện này và từ đó rút ra những bài học sâu sắc về cuộc sống và tình yêu. Một trong những nhận thức quan trọng mà tôi đúc kết được chính là cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ cũng chính là ranh giới của tư duy. Nói cách khác, ngôn từ mà ta dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng sẽ quyết định cách ta nhìn nhận và đánh giá chúng. Và không chỉ với Bloom Into You, mà toàn bộ các tiểu thuyết Yuri của nhà văn Hitoma Iruma(ví dụ như Adachi và Shimamura) đều mang đến cho tôi những câu chuyện để có thể phản biện lại quan niệm hiện đại về tình yêu. Qua những lần được đọc và đắm chìm vào các phẩm của ông, tôi luôn tìm thấy một điều gì đó mới mẻ, một suy ngẫm sâu sắc về bản chất thực sự của con người và các mối quan hệ xoay quanh họ. Điều thú vị là tác giả không hề cố tình để nhồi nhét những triết lý sâu sắc này vào tác phẩm. Ngược lại, chính vì đó là những câu chuyện được viết bởi và viết về con người, mà chúng tự nhiên chứa đựng những chân lý phổ quát, cho dù vẫn là một tác phẩm hư cấu. Hay nói một cách chính xác hơn, những chân lý mà các tác giả này truyền tải đã cộng hưởng với nhận thức và trải nghiệm của chính tôi và có thể là nhiều người đọc khác ngoài kia. Đây có thể xem chính là cơ chế để chúng ta khám phá ra cái đẹp trong văn chương và tìm thấy niềm hạnh phúc từ đó. Một ví dụ điển hình cho triết lý này chính là cuộc đối thoại giữa Touko và Yuu trong chương 44 của Bloom Into You:

(Lưu ý đây là bản dịch của cá nhân tôi nên có thể sẽ có sai sót)

Touko: Có vẻ như em có thích sử dụng những từ như yêu đương và hẹn hò, Yuu nhỉ.

Yuu: Ừm… Hình như với senpai, em nghĩ chị hầu như chưa nói vậy một lần nào.

Touko: Đúng vậy, đối với chị, chị không thích dùng những từ đó để miêu tả cho mối quan hệ của đôi ta.

Yuu: … Tại sao vậy?

Touko: Đúng là một sự thật rằng Yuu và chị đang hẹn hò và đang trong một mối quan hệ yêu đương, nhưng chị luôn nghĩ rằng những thuật ngữ này không thể giải thích đầy đủ về chúng ta. … Ví dụ, thời gian chúng ta có ở nhà cùng nhau như hôm nay rất đặc biệt đối với chúng ta ngay tại thời điểm này, nhưng rồi một ngày nào đó trong tương lai, những điều này có thể trở thành một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Có thể là lúc chúng ta đang học đại học, hoặc có thể là xa hơn trong tương lai, mặc dù chị không có câu trả lời chính xác. Nếu chúng ta đặt ra một khái niệm cho mối quan hệ hiện tại của chúng ta và cả chúng ta trong tương lai, chị nghĩ cả hai đều có thể được coi là người yêu của nhau. Tuy nhiên, chúng sẽ không giống nhau bởi lẽ ngay cả khi chúng ta tiếp tục ở bên nhau, mối quan hệ của chúng ta sẽ dần dần biến đổi. Vì vậy, chị nghĩ tốt hơn là đặt ra một khái niệm cho nó. Chỉ cần Yuu và chị, thế là đủ rồi.*

Qua đoạn hội thoại này, Touko đã chỉ ra một chân lý vô cùng sâu sắc: Tình yêu, cũng giống như mọi mối quan hệ, luôn là một hành trình không ngừng thay đổi và phát triển. Và việc cố gắng gán cho nó một cái khái niệm cụ thể, một định nghĩa bất biến, thì sẽ chỉ khiến chúng ta bỏ lỡ hoặc hiểu sai bản chất đích thực của nó. Thay vì bám víu vào những danh xưng và khuôn mẫu cứng nhắc, thì điều quan trọng là chúng ta cần học cách đón nhận và trân trọng từng khoảnh khắc mà ta có được bên nhau. Trong trường hợp của Touko và Yuu, tình cảm mà họ dành cho nhau vượt xa mọi định nghĩa thông thường. Nó không chỉ là một tình yêu hay một mối quan hệ, mà còn là một sự gắn kết sâu sắc giữa hai tâm hồn, một lời hứa nguyện cùng nhau bước đi trên hành trình khám phá bản thân và cuộc sống. Và chính sự liên kết mật thiết ấy mới là điều tạo nên ý nghĩa cho mối quan hệ của họ, chứ không phải những từ ngữ hay danh xưng hời hợt bên ngoài. Và nếu ai đó vẫn mong muốn thấy sự xác nhận về mối quan hệ người yêu sau khi đọc Bloom Into You, điều đó ngang với việc chưa từng đọc nó. Bởi lẽ điểm phần này mới chính là cốt lõi của bộ truyện, và xa hơn nữa, là tinh thần cốt lõi của Yuri - rằng mối quan hệ giữa các nhân vật không nên bị gò ép vào bất kỳ khuôn mẫu hay định nghĩa nào.

Trên thực tế, Yuri bao gồm hai cách khai thác khác biệt. Thứ nhất là một thế giới gần như không có sự hiện diện của nhân vật nam. Ở đây, mối quan hệ giữa các nhân vật nữ thường chỉ được gợi mở thông qua bầu không khí tổng thể của câu chuyện. Tất nhiên, cũng có những bộ truyện thuộc dòng này tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng mối quan hệ cụ thể, như Sakura Trick hay Asteroid in Love. Nhưng trọng tâm của bài viết này sẽ là lĩnh vực thứ hai - nơi mối quan hệ giữa các nhân vật nữ được khai thác và phát triển một cách sâu sắc.

Như tôi đã nói ngay từ đầu, Yuri là mối quan hệ giữa các nhân vật nữ trong các tác phẩm hư cấu, với tiền đề là phát triển theo hướng làm sâu sắc thêm mối quan hệ/hoặc chứa đựng những dòng thoại/hành động để thể hiện, bộc bạch điều đó. Với một chút khả năng đọc hiểu cơ bản, rõ ràng khái niệm người yêu hay cặp đôi đều nằm trong phạm vi của định nghĩa này. Do đó, tôi bác bỏ mọi ý kiến phản đối nhằm giới hạn phạm vi của Yuri. Có thể xem như định nghĩa của tôi khác biệt với quan niệm thông thường, vốn chỉ coi mối quan hệ người yêu mới thuộc về Yuri, hoặc áp đặt một cách nhìn nhị nguyên về tình bạn bè và người yêu, như thể đó là hai mối quan hệ duy nhất tồn tại giữa con người vậy. Và việc yêu cầu các bạn chấp nhận định nghĩa bao quát hơn của tôi không đồng nghĩa với việc yêu cầu các bạn chấp nhận sự gò ép mà tôi đã chỉ trích ở phần. Bởi lẽ, tôi đang cố gắng tạo ra sự cởi mở và bao dung, đồng thời tôn trọng sở thích riêng của mỗi người khi thưởng thức thể loại khác nói chung và thể loại yuri nói riêng.

Điều quan trọng ở đây là chúng ta không nên áp đặt bất kỳ khuôn mẫu hay hệ thống phân cấp nào lên Yuri. Bởi lẽ thể loại này nên được trở thành một không gian tự do, nơi mọi mối quan hệ đều được trân trọng như nhau, không bị sắp xếp theo thứ bậc hay tiêu chuẩn nào. Bất kỳ mô hình cứng nhắc nào cũng sẽ tái tạo sự phân biệt đối xử, đi ngược lại tinh thần cốt lõi của Yuri. Và lý do cho điều này rất rõ ràng. Cái đẹp mà chúng ta tìm thấy trong các mối quan hệ của Yuri không nằm ở những khuôn mẫu hay định nghĩa. Nó nằm ở sự đa dạng và phong phú của cảm xúc, ở những khoảnh khắc thân mật và sẻ chia giữa các nhân vật. Khi chúng ta cố gắng nhét những mối quan hệ ấy vào một khuôn khổ duy nhất, chúng ta đang vô tình xóa bỏ sự tồn tại độc đáo của từng câu chuyện, từng cá nhân.

Một nhận định khác của tôi về việc các mối quan hệ không thể được khái quát hóa bằng từ ngữ. Theo cá nhân tôi thì là một nhận định quan trọng, và khi áp dụng nó vào các tác phẩm cụ thể, chúng ta sẽ thấy rằng nhiều bộ truyện đều chia sẻ một đặc điểm chung - đó là sự tồn tại của những mối quan hệ không thể thay thế. Hãy lấy tác phẩm Bloom Into You làm ví dụ. Trong cuộc trò chuyện ở chương 44 mà tôi đã đề cập ở trên, Touko đã nói rõ rằng người yêu không phải là một thuật ngữ thích hợp để tóm tắt mối quan hệ hiện tại lẫn sau này của cô với Yuu. Không chỉ vì tình cảm của họ vượt ra ngoài giới hạn của khái niệm đó, mà còn bởi vì mối liên kết đặc biệt giữa hai người là thứ không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu khác. Và đây có thể chính là ý tưởng mà nhiều tác phẩm hư cấu Yuri sử dụng để khám phá vẻ đẹp độc đáo của thể loại này - vẻ đẹp mà đa số khán giả vẫn chưa thể công nhận.

Một ví dụ khác là Revue Starlight. Trong bộ truyện này, hầu hết độc giả sẽ gặp khó khăn khi cố gắng xác định bản chất mối quan hệ giữa các nhân vật với nhau. Và câu hỏi được đặt ra ở đây là: Tại sao chúng ta lại do dự tới như vậy? Bởi vì ngay từ đầu, sự tương tác giữa họ đã vượt xa ranh giới của tình bạn thông thường. Và việc thiếu đi sự xác nhận rõ ràng về mối quan hệ về tình yêu chính là rào cản lớn nhất khiến nhiều người không thể thừa nhận điều đó. Nhưng ở đây, tôi muốn khẳng định lại rằng: Một bộ truyện không cần bất kỳ sự xác nhận gì liên quan đến tình yêu nào để trở thành một tác phẩm Yuri chân chính. Tại sao lại có chuyện như vậy? Bởi lẽ chính việc xây dựng từng lời hứa và ý nghĩa mà 99 thành viên dành cho những đối tác của mình đã đủ để gắn kết họ mãi mãi. Những thứ như người yêu thậm chí không đủ để mô tả sự liên kết sâu sắc và độc nhất vô nhị đó. Và đương nhiên, đây chính là Yuri với mối quan hệ không thể thay thế mà nó thể hiện. Ngoài ra, chúng ta còn có thể kể đến Akebi-chan no Sailor-fuku. Nếu ai đó theo dõi manga này ở thời điểm hiện tại, việc gọi Komichi và Erika đơn thuần là bạn bè sẽ khiến người đó trông như thể chưa bao giờ trải nghiệm tình bạn đích thực vậy. Cơ sở cho nhận định này chính là sự thật rằng Komichi sẵn sàng giúp Erika ở lại trường thông qua màn trình diễn chung của họ cho thấy cô đang tham gia vào cuộc sống thực của Erika theo cách mà không ai có thể thay thế. Từ đó ra có thể rút ra rằng chìa khóa để nhận ra sự đặc biệt trong cách các nhân vật tương tác chính là hiểu được ý nghĩa sâu sắc mà họ dành cho nhau thông qua ngôn từ và hành động cụ thể. Bởi nếu chúng ta nhìn vào các bộ truyện được gắn mác Yuri, sẽ có không ít tác phẩm nổi tiếng không hề có sự xác nhận rõ ràng về mối quan hệ yêu đương.

Một tác phẩm khác là A Monster Wants to Eat Me là một ví dụ điển hình. Hinako và Shiori không hề gần gũi theo kiểu tình nhân, nhưng họ vẫn toát lên bầu không khí đặc trưng của Yuri giống như bao tác phẩm khác ngoài kia. Ước muốn được Shiori ăn thịt để đạt tới cái mà cô hằng khao khát đã tạo nên một mối liên kết không thể thay thế giữa hai người. Chính điều này đã biến câu chuyện trở thành Yuri, mà không cần bất kỳ lời sự xác nhận liên quan tới tình cảm nào. Hay như trong Otherside Picnic, Toriko đã nói: Đồng phạm là mối quan hệ thân mật nhất trên thế giới này. Rõ ràng, đây không phải tình yêu theo nghĩa lãng mạn, cũng không đơn thuần là tình bạn. Đó là một mối liên hệ đặc biệt mà chỉ hai người họ chia sẻ với nhau. Hay thậm chí tác giả của The Executioner and Her Way of Life cũng tuyên bố rằng ông sẽ không để các nhân vật trở thành người yêu của nhau, dù vẫn đang viết một cuốn tiểu thuyết Yuri.

Khái niệm người yêu của thể loại này thường được hiểu như một mối quan hệ đặc biệt, nơi hai người dành cho nhau những tình cảm chân thành và sâu sắc nhất. Dù kéo dài bao lâu trong câu chuyện, mối quan hệ giữa những người yêu luôn mang tính không thể thay thế, và chắc chắn được coi là một đặc trưng tiêu biểu của thể loại yuri. Nhưng tuy nhiên, bên cạnh thứ tình yêu lãng mạn mà ta đã biết, còn có vô vàn cách thức khác để con người gắn kết và trao đổi cảm xúc lẫn nhau. Nếu chỉ sử dụng một khuôn mẫu duy nhất để đọc hiểu và cảm nhận cho mọi mối quan hệ, chúng ta sẽ không thể nắm bắt được sự đa dạng và phong phú của chúng. Tất cả những khác biệt tinh tế, những sắc thái riêng biệt sẽ bị xóa nhòa và loại trừ chỉ bởi một cái nhìn đơn điệu và hạn hẹp. Và khi hai người cùng nhau xây đắp một mối liên kết với những ý nghĩa không thể thay thế, điều đó thể hiện một sự gắn bó mật thiết với định mệnh, một cơ duyên mà mỗi người chỉ có thể sở hữu một lần trong suốt cuộc đời. Đối với người đọc như tôi, thì việc gặp gỡ một tác phẩm có thể diễn ra nhiều lần, nhưng cảm giác mãnh liệt khi chứng kiến sự ra đời của một mối quan hệ độc đáo thì chỉ giới hạn trong một lần duy nhất. Và trải nghiệm ấy không bị chi phối bởi bất kỳ công thức hay khuôn mẫu nào, mà chỉ được dẫn dắt bởi cảm quan thẩm mỹ của chính tôi.

Hay nói một cách đơn giản, cảm giác mạnh mẽ khi lần đầu chạm mặt một mối quan hệ mới mẻ trong thể loại Yuri chính là vẻ đẹp của nó. Đó là một câu chuyện hoàn toàn xa lạ mà ta được chiêm ngưỡng từ khán đài, một sự phấn khích tươi mới khi được gặp gỡ một sự khác biệt và chấp nhận nó như chính bản thân nó vốn có. Góc nhìn này phủ nhận mọi hệ thống tư duy cứng nhắc và giáo điều. Rốt cuộc, vẻ đẹp đích thực của Yuri không nằm ở việc tuân theo một tiêu chuẩn bên ngoài do hệ thống áp đặt, mà chính là niềm hạnh phúc khi tự mình khám phá ra một điều gì đó thật độc đáo và cũng thật đặc biệt.

gười Ấn Độ, cũng từng phát biểu: Người nước ngoài dễ bị rung động bởi vẻ đẹp của Nhật Bản hơn. Có thể thấy hai quan điểm này, mặc dù được đưa ra bởi hai cá nhân từ hai nền văn hóa hoàn toàn khác nhau, lại có sự trùng hợp đến kỳ lạ. Khi mà cả Keene và Tagore đều nhấn mạnh vào khả năng nhận thức và cảm thụ nền văn học của nhật bản của người ngoại quốc. Điều này gợi ý rằng đôi khi, cái nhìn từ bên ngoài có thể mang lại một góc nhìn mới mẻ và sâu sắc về một nền văn hóa. Cả hai học giả này đều trải nghiệm niềm hạnh phúc khi khám phá ra sự tồn tại của cái đẹp trong văn hóa Nhật Bản

Chuyển sang một góc nhìn triết học, Karatani Kojin, một nhà phê bình văn học và triết gia Nhật Bản, đã đưa ra những ý tưởng sâu sắc về bản chất của đối thoại và tư duy. Ông cho rằng khi chúng ta từ bỏ việc coi người khác như những cá thể hoàn toàn khác biệt thì cuộc đối thoại với họ sẽ trở nên không khác gì độc thoại nội tâm của chính chúng ta. Nói cách khác, khi chúng ta không còn nhìn nhận người khác như những cá thể riêng biệt, mọi cuộc trò chuyện với họ thực chất chỉ là chúng ta đang nói chuyện với chính mình. Karatani còn đi xa hơn khi cho rằng triết học bắt đầu từ nội quan - nghĩa là sự quay vào bên trong để tự xem xét. Ông lập luận rằng triết học khởi nguồn từ bên trong trò chơi ngôn ngữ - một khái niệm chỉ cách chúng ta sử dụng và hiểu ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau. Đặc biệt, Karatani đề cập đến khái niệm duy ngã luận (Solipsism) theo một cách khá độc đáo, ở đây ông không sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa truyền thống - tức là niềm tin rằng chỉ có Tôi tồn tại. Thay vào đó, ông định nghĩa Duy ngã luận như sau: đó là niềm tin rằng những gì phù hợp với quan điểm của mình cũng sẽ phù hợp với tất cả mọi người. Nói cách khác, đó là xu hướng cho rằng cách nhìn nhận thế giới của cá nhân mình là phổ quát và áp dụng được cho tất cả mọi người. Qua đó, ông muốn nhấn mạnh rằng chúng ta thường có xu hướng áp đặt cách hiểu và cảm nhận của mình lên người khác, mà không nhận ra rằng mỗi người có thể có những trải nghiệm và quan điểm riêng biệt. Điều này liên quan chặt chẽ đến cách chúng ta tiếp cận văn học và nghệ thuật, đặc biệt là khi đánh giá những tác phẩm từ nền văn hóa khác như trường hợp của văn học truyền thống Nhật Bản.

Có thể nhìn nhận rằng góc nhìn khám phá cái đẹp là một khía cạnh đặc biệt trong thế giới văn học và nghệ thuật bởi nó không chỉ đơn thuần là một xu hướng phổ biến trong cộng đồng độc giả yuri, mà còn là một hình thức thể hiện tính đạo đức rất sâu sắc trong cách chúng ta tiếp cận và đánh giá các tác phẩm hư cấu. Điều này thể hiện một sự tôn trọng và đánh giá cao đối với nghệ thuật, vượt xa khỏi việc chỉ đơn thuần thưởng thức nó.

Để hiểu rõ hơn về khái niệm này, chúng ta hãy bắt đầu bằng việc xem xét quan điểm của Kawabata Yasunari, một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Nhật Bản. Mặc dù Kawabata nổi tiếng với việc luôn bám rễ sâu vào thẩm mỹ truyền thống Nhật Bản, nhưng ông lại đưa ra một nhận xét khá nghịch lý: ông thừa nhận rằng người nước ngoài có khả năng hiểu và đánh giá vẻ đẹp của Nhật Bản hơn cả chính người bản địa. Điều này thoạt nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng thực ra lại chứa đựng một sự thật sâu sắc về bản chất của cái đẹp. Theo ông, bản chất của cái đẹp nằm ở ý thức về tính dị biệt có thể tách biệt nó khỏi trải nghiệm thông thường. Nói cách khác, cái gì đó được coi là đẹp khi nó khác biệt hoặc được công nhận là khác biệt - nghĩa là nó không bình thường. Chính sự khác biệt này mở ra con đường để chúng ta nhận thức được tính thẩm mỹ của một sự vật hay hiện tượng nào đó. Điều này giải thích tại sao người nước ngoài có thể dễ dàng nhận ra vẻ đẹp trong văn hóa Nhật Bản - họ nhìn nhận nó với một góc nhìn mới mẻ, không bị ảnh hưởng bởi sự quen thuộc hàng ngày. Và ngược lại, đối với người Nhật, cuộc sống hàng ngày của họ trở thành một chuỗi những hoạt động lặp đi lặp lại đến mức quen thuộc, như nhà xã hội học Peter L. Berger đã từng mô tả. Họ không nhận ra vẻ đẹp trong cách sống của mình bởi vì đó là điều quá đỗi bình thường, là thực tại của cuộc sống hàng ngày mà họ không cần phải suy nghĩ hay nhận thức về nó. Điều này dẫn đến một kết luận quan trọng: khái niệm về cái đẹp không thể được trải nghiệm theo cách thông thường.

Thật vậy, ví dụ như vào ngay khoảnh khắc chúng ta cố gắng nói Tôi đã có một trải nghiệm đẹp, trải nghiệm đó đã không còn là trải nghiệm thuần túy nữa. Nó đã trở thành một đối tượng để chúng ta mô tả, phân tích, thay vì là một cảm nhận trực tiếp từ cơ thể. Đây là một nghịch lý thú vị trong việc nhận thức cái đẹp: khi chúng ta cố gắng nắm bắt nó, nó lại trở nên xa vời. Từ những điều này, chúng ta có thể xác nhận một luận điểm quan trọng rằng cái đẹp bắt nguồn từ tính dị biệt. Để ý thức về một điều gì đó có thể được thiết lập, thì chúng ta phải nhận thức được khoảng cách giữa bản thân (chủ thể) và điều đó (đối tượng). Khoảng cách này chính là sự khác biệt tạo nên ý thức của chúng ta về đối tượng đó. Thậm chí, ngay cả khi đó là trải nghiệm cá nhân của chính chúng ta, nhưng nếu đó là một trải nghiệm mới mẻ mà ta chưa từng có trước đây, nó vẫn tạo ra một sự khác biệt so với những trải nghiệm trước đó. Và chính sự khác biệt này biến nó thành một đối tượng để chúng ta nhận thức và đánh giá.

Khi nói đến khái niệm về cái đẹp, tôi có một câu chuyện thú vị liên quan đến Arthur Waley, một học giả và dịch giả nổi tiếng người Anh. Khi được Yasunari Kawabata, một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Nhật Bản, mời đến thăm đất nước mình, Waley đã từ chối với lý do: Xin lỗi nhưng tôi sẽ không đến Nhật Bản, bởi vì hình ảnh hoàn hảo của tôi về nó sẽ bị phá vỡ. Thật đáng ngạc nhiên phải không, khi một người yêu văn hóa phương Đông đến vậy lại từ chối cơ hội được trải nghiệm trực tiếp vẻ đẹp của Nhật Bản? Nhưng đồng thời, sự từ chối của Waley lại ẩn chứa một triết lý sâu sắc về bản chất của cái đẹp. Kawabata đã đề cập đến sự kiện này trong bài luận 美の存在と発見 (tạm dịch: Sự tồn tại và khám phá vẻ đẹp), mặc dù ông không trực tiếp nói về quan điểm của Waley. Tuy nhiên, chúng ta có thể thấy rằng câu chuyện này minh họa cho một khía cạnh quan trọng của cái đẹp: nó tồn tại từ góc nhìn bên ngoài.

Điều này không có nghĩa là trải nghiệm cá nhân không thể mang lại cảm nhận về cái đẹp, nhưng nếu để nhìn nhận và đánh giá vẻ đẹp một cách toàn diện, chúng ta cần có một khoảng cách nhất định, một góc nhìn từ một vị trí cách xa đối tượng cần quan sát. Bởi vì khi đang đắm chìm trong trải nghiệm của bản thân, chúng ta khó có thể nắm bắt được bức tranh tổng thể và đưa ra những nhận xét khách quan. Lấy một ví dụ khác, như là khi chúng ta bình luận về các nhân vật lịch sử - chỉ sau khi họ qua đời và thời gian đã trôi qua rồi, thì chúng ta mới có thể đánh giá đầy đủ về thành tựu và ảnh hưởng của họ. Vì vậy, cái đẹp, trong theo một cách nhìn nhận thì nó bắt nguồn từ sự quan sát và chiêm nghiệm, bởi ngay cả những trải nghiệm đau thương, khi được nhìn nhận từ một khoảng cách, cũng có thể mang lại một vẻ đẹp riêng. Thời gian và không gian tạo ra một lăng kính phản chiếu, giúp chúng ta nhìn nhận mọi việc dưới một ánh sáng mới mẻ và sâu sắc hơn.

Và đây chính là điểm giao thoa giữa triết lý về cái đẹp và thể loại yuri trong văn hóa Nhật Bản. yuri, nói một cách đơn giản, không chỉ đề cập đến bản dạng đồng tính nữ, mà còn là về mối quan hệ giữa các nhân vật nữ trong các tác phẩm hư cấu. Thể loại này tập trung vào việc khám phá và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ này, thông qua những tương tác, lời thoại và hành động đầy ý nghĩa. Vẻ đẹp của thể loại này nằm ở chính những mối quan hệ không thể thay thế giữa các nhân vật nữ. Và sứ mệnh của thể loại này là truyền tải cảm giác đẹp đẽ ấy đến người đọc, người xem. Như triết gia Kojin Karatani đã từng khẳng định, ý nghĩa không thể được thiết lập một chiều, bởi lẽ việc đơn thuần thể hiện bản dạng đồng tính nữ không tự động biến một tác phẩm thành yuri, cũng như việc không đưa ra định nghĩa rõ ràng về mối quan hệ không có nghĩa là tác phẩm đó không phải là yuri. Cái đẹp của thể loại này cũng như cái đẹp trong nghệ thuật nói chung, cần được cảm nhận và khám phá từ nhiều góc độ. Nó đòi hỏi sự đồng cảm, sự thấu hiểu và cả khoảng cách để chiêm nghiệm. Và khi chúng ta học cách nhìn nhận vẻ đẹp từ góc nhìn bên ngoài, chúng ta mới thực sự trân trọng và thấu hiểu nó một cách sâu sắc nhất.

II. Các quan điểm

Hình ảnh

Khi nói đến việc định nghĩa thể loại yuri, tôi không có ý định đi sâu vào lịch sử của các định nghĩa khác nhau. Lý do là vì phương pháp tìm kiếm nguồn gốc của một khái niệm thường dẫn đến việc tạo ra một mô hình cứng nhắc và do đó loại trừ các biến thể khác. Sự cố chấp trong việc tìm kiếm một định nghĩa duy nhất chỉ thể hiện sự độc đoán trong việc độc quyền ý nghĩa của một thứ gì đó.Và hơn nữa, thể loại yuri vốn đã chứa đựng nhiều kiểu miêu tả khác nhau từ khi nó mới được hình thành. Mặc dù mối quan hệ tình yêu chiếm đa số, nhưng nhiều series yuri ngày nay không có bất kỳ định nghĩa rõ ràng nào về bản chất mối quan hệ giữa các nhân vật. Việc cố gắng xây dựng một thứ định nghĩa quy chuẩn cho rằng yuri chỉ có thể là mối quan hệ tình yêu thực chất chỉ phản ánh sở thích chủ quan của người đưa ra định nghĩa đó bởi lẽ trong kiểu tường thuật này, người ta thường nói về một khái niệm như thể nó đã luôn tồn tại theo cách đó kể từ khi xuất hiện. Tuy nhiên, đây chỉ là một sự xuyên tạc khi coi nhận thức của chúng ta tại một thời điểm nào đó là nguồn gốc và bản chất của khái niệm đó.

Để minh họa cho điều này, chúng ta hãy xem xét hai ví dụ điển hình: Haru To Midori và Futaribeya. Cả hai series này đều được coi là yuri trong mọi phương tiện truyền thông Nhật Bản, và tất nhiên, điều này cũng được xác nhận bởi chính các tác giả. Tuy nhiên, mối quan hệ trong hai câu chuyện này không thể được khái quát hóa thành bất kỳ thuật ngữ nào. Điều này có thể khiến một số người hâm mộ phương Tây buộc tội chúng là yuri bait, một ví dụ khác có thể kể đến như Hibike, một tác phẩm được cộng đồng gán ghép cho cái cho mác Quả yuri bait to nhất mọi thời đại. Nhưng sự thật là, việc cố gắng gán một thuật ngữ cụ thể cho mối quan hệ của các nhân vật thực chất xuất phát từ suy nghĩ cho rằng mọi cặp đôi đều có tính tương đồng. Nhưng câu hỏi được đặt ra là: Liệu điều đó có đúng hay không? Chắc chắn là không rồi, bởi rằng với mỗi mối quan hệ trong mỗi câu chuyện đều mang tính đặc thù và được xây dựng bởi những trải nghiệm riêng biệt.Theo một góc nhìn khác, thì đúng là các thuật ngữ thường được sử dụng để phân biệt mức độ phát triển của mối quan hệ. Tuy nhiên, những người chỉ tập trung vào việc tìm kiếm một thuật ngữ đơn thuần thực chất chỉ đang khao khát một eidos/ý tưởng (eidos/idea) trừu tượng. Đối với họ, câu chuyện cụ thể trước mặt dường như không tồn tại. Xu hướng này của một bộ phận độc giả phương Tây có thể được truy nguyên từ truyền thống triết học của họ. Trong tư duy triết học phương Tây, thường có sự phân biệt rõ ràng giữa eidos/ý tưởng (eidos/idea) và hiện thực (reality). Ý tưởng thường được coi là cái gì đó thuần túy, lý tưởng và bất biến không đổi thay cũng như tồn tại độc lập, trong khi hiện thực lại đa dạng, phức tạp và luôn thay đổi theo thời gian vừa dựa vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có thể dẫn đến việc đơn giản hóa và bỏ qua sự phong phú của hiện thực. Bởi lẽ khi chúng ta quá tập trung vào việc tìm kiếm một định nghĩa hay ý tưởng trừu tượng, chúng ta có thể quên mất rằng mỗi tác phẩm, mỗi mối quan hệ đều mang trong mình những nét riêng độc đáo.

Triết học phương Tây thường được nhận định là luôn hướng tới tính phổ quát, đó là nhận định của triết gia Kojin Karatani, một trong những triết gia đương đại nổi bật nhất của Nhật Bản. Ông chỉ ra rằng các triết gia vĩ đại thường bắt đầu từ giả định về con người nên như thế nào thay vì xuất phát từ thực tế con người thực sự là gì. Những học thuyết triết học cố gắng xây dựng một chủ thể lý tưởng hay tuyên bố ý nghĩa đích thực của việc làm người, thực chất lại là những suy tưởng thiếu vắng chính con người. Và vì lẽ đó, khi đặt ra các tiêu chuẩn cho con người, những triết gia này vô tình loại bỏ những cá nhân không phù hợp với khuôn mẫu của họ. Một ví dụ điển hình là cuốn The Human Condition nổi tiếng của Hannah Arendt. Trong tác phẩm này, Arendt dường như không coi những người lao động là con người đúng nghĩa, mà chỉ xem họ như những động vật. Điều này cho thấy triết học phương Tây và những người chịu ảnh hưởng của nó thường thiên về việc áp đặt lên thực tại những gì nên có ,hơn là chấp nhận sự đa dạng và khác biệt vốn có của cuộc sống. Tất nhiên tôi không có ý áp đặt đánh giá này lên tất cả các triết gia phương tây.

Quay trở lại với nhật bản, cụ thể là với triết gia Karatani, ông không đưa ra những phán xét đạo đức, nhưng ông nhấn mạnh rằng lối tư duy này thiếu đi sự tôn trọng trong cách đối xử với người khác. Đạo đức, theo ông, chỉ đơn giản là những quy tắc cơ bản về cách tôn trọng sự tồn tại của người khác, chứ không phải là những chỉ dẫn cứng nhắc về cách sống. Tuy nhiên, cách tiếp cận thẩm mỹ trong thể loại yuri lại xuất phát từ góc nhìn quan sát (observation) và góc nhìn bên ngoài (outsider's perspective), tương tự như khái niệm mà ông đã đề cập trước đó. Trước khi đi sâu vào mối liên hệ này, cần nhấn mạnh rằng ý tưởng này có thể được cảm nhận một cách trực giác. Và điều đó có nghĩa là gì? Hãy thử hồi tưởng lại lý do tại sao bạn, với tư cách là một độc giả yuri, cảm thấy hạnh phúc khi thưởng thức các tác phẩm thuộc thể loại này. Và nếu ai đó cho rằng niềm vui ấy bắt nguồn từ mong muốn được tham gia vào mối quan hệ giữa các nhân vật, hẳn là đa số độc giả, kể cả tôi, sẽ cảm thấy bị xúc phạm. Bởi lý do khá rõ ràng: chúng ta không hề có ý định trải nghiệm những mối quan hệ ấy một cách cá nhân, mà chỉ đơn thuần ngắm nhìn chúng từ xa. Đây chính là điều mà hầu hết độc giả yuri vẫn luôn làm một cách vô thức, và tôi cho rằng chính xu hướng này đã tạo nên vẻ đẹp độc đáo của thể loại yuri. Đa số chúng ta cảm nhận được cái đẹp từ những mối quan hệ giữa các nhân vật nữ, bởi vì những mối quan hệ ấy khác biệt với trải nghiệm cá nhân của mỗi người. Khoảng cách giữa cái tôi của người đọc và thế giới trong tác phẩm tạo ra một không gian để chiêm ngưỡng, để chiêm nghiệm, để khám phá những khía cạnh mới mẻ của tình cảm và sự gắn kết giữa con người với nhau. Và chính sự khác biệt ấy, sự xa lạ ấy, lại trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho trí tưởng tượng và sự đồng cảm của chúng ta.

Khi đọc một tác phẩm yuri, chúng ta có thể cảm thấy bị cuốn hút, bị lay động tận sâu trong tâm can nếu nó chạm đến được được đến gu thẩm mỹ của bản thân chúng ta. Và tôi đang không hề nói quá, bởi điều này hoàn toàn có thể xảy ra, lại quay trở lại nhận định trên, rằng những truyện thuộc thể loại yuri vốn dĩ chỉ là tác phẩm hư cấu, chứ không phải là những dòng nhật ký hay tản văn cá nhân của tác giả. Và như chúng ta đã biết, bản chất của một tác phẩm hư cấu là tạo ra một thế giới không tồn tại trong thực tế, một thế giới nằm ngoài tầm với của chính người sáng tạo ra nó. Khi viết hay vẽ nên thế giới ấy, các tác giả đã gửi gắm vào đó một cảm giác về tính tha nhân nghĩa là họ đang miêu tả một đối tượng nhất định có khoảng cách với chính bản thân người tạo ra họ.

Và thậm chí, ngay cả khi tác phẩm dựa trên những trải nghiệm cá nhân, việc đưa chúng vào trong một câu chuyện hư cấu cũng đồng nghĩa với việc tác giả đang cố gắng chuyển hóa cái riêng thành cái chung, biến những cảm xúc và suy tư của bản thân thành một điều gì đó mang tính phổ quát. Nhà triết học Walter Benjamin đã làm sáng tỏ điều này khi ông gọi những cuốn tiểu thuyết hiện đại là một biểu tượng của sự lãng mạn (romantic symbol). Chính vì vậy, khi đọc một tác phẩm yuri, người đọc hoàn toàn có quyền đồng cảm và tìm thấy sự đồng điệu với thế giới mà tác giả đã tạo ra. Tuy nhiên, nếu họ cho rằng thực tại hiện diện trong câu chuyện ấy là thực tại phổ quát duy nhất, áp đặt nó lên tất cả mọi người, thì đó chính là biểu hiện của duy ngã luận - một lối tư duy cho rằng cái gì đúng với mình ắt phải đúng với tất cả.

Bởi lẽ suy cho cùng, những gì chứa đựng trong một tác phẩm hư cấu không phải là *trải nghiệm cá nhân của riêng chúng ta, mà vốn nó cũng không phải được viết ra để dành riêng cho từng cá nhân. Mỗi độc giả chỉ đơn thuần như đang tình cờ gặp gỡ tác phẩm, chứ không hề bị ép buộc phải đọc nó. Do đó, việc chỉ trích gay gắt hay phán xét tác giả về cơ bản là một sự can thiệp thô bạo vào quyền tự do sáng tạo, bởi lẽ người cầm bút không hề có nghĩa vụ phải làm hài lòng tất cả mọi người. Hơn nữa, việc đặt ra những câu hỏi về tư tưởng hay đạo đức mà tác phẩm nên chứa đựng, một lần nữa, xuất phát từ giả định rằng loại bỏ những gì không vừa ý là điều tốt cho công chúng. Thế nhưng, đa phần độc giả vốn dĩ đã có đủ nhận thức để phân biệt giữa hư cấu và hiện thực, nên những lo ngại về mặt đạo đức ấy hoàn toàn không cần thiết. So với những độc giả mang tư duy của duy ngã luận, những người sẵn sàng phủ nhận ý chí và sự tự do của người khác, thì tác hại của tác phẩm hư cấu gần như bằng không. Bởi lẽ, văn chương vốn chỉ là một lời mời gọi chứ không phải một mệnh lệnh. Nó cho phép chúng ta khám phá những thế giới mới, những cách nhìn mới, nhưng không hề áp đặt hay bắt buộc bất kỳ ai phải đồng ý với nó.

Khi nói đến việc đánh giá cao sự khác biệt, Oscar Wilde là một nhân vật tiêu biểu trong lịch sử nền văn học thế giới nói chung và phương tây nói riêng. Ông tin rằng mặc dù khác biệt, bất cứ một tồn tại nào cũng nên được chấp nhận chính nó và thậm chí nên được trân trọng. Chính niềm tin này đã thôi thúc Wilde bày tỏ những suy nghĩ và ý tưởng đi ngược lại với các chuẩn mực vào thời đại của ông. Tuy nhiên, đây cũng chính là sự tự do mà xã hội đương thời đã không dành cho Wilde với tư cách là một con người. Dù không hề có ý định làm tổn hại đến đất nước, Wilde vẫn bị ruồng bỏ chỉ vì xu hướng tính dục của mình.

Có thể thấy rằng đằng sau xu hướng xóa bỏ những sự tồn tại, thể hiện khác biệt là sự phân biệt đối xử, một thái độ không cho phép sự tồn tại của sự dị biệt. Tuy nhiên, chính trong đạo đức của sự chấp nhận và trân trọng sự khác biệt, độc giả có thể nhìn thấy vẻ đẹp của tính dị biệt trong các tác phẩm hư cấu. Sở dĩ tính dị biệt có thể dẫn đến cái đẹp, là bởi nó đại diện cho một đối tượng khác với chính chúng ta và nhờ đó, ta có thể đánh giá cao giá trị của đối tượng mà không bị ảnh hưởng bởi những khía cạnh tiêu cực của nó. Tôi tin rằng đây cũng chính là cách chúng ta thưởng thức nghệ thuật sân khấu.

III. Góc nhìn của người quan sát

Image

Trong bộ truyện tranh yuri Bloom Into You, nhân vật phụ Maki là người hiểu rõ nhất về thẩm mỹ học này. Hãy xem những lời tâm sự của anh sau khi nhận ra mối quan hệ giữa hai nhân vật chính, Yuu và Touko:

Mình chỉ muốn ở lại trong khán phòng, thưởng thức câu chuyện diễn ra trên sân khấu. Bây giờ, mình đã tìm thấy một câu chuyện mới, một vở kịch bí mật và bản thân mình là người duy nhất được biết. Mình muốn thưởng thức nó ở vị trí gần nhất, được ngồi ở hàng ghế VIP, và cẩn thận bảo vệ mối quan hệ của hai người.

Với tư cách một người đàn ông, Maki tìm thấy niềm vui và sự thích thú trong việc quan sát mối quan hệ giữa các cô gái với nhau. Điều đáng chú ý ở đây là anh không hề đòi hỏi các mối quan hệ mà mình chứng kiến phải diễn ra theo một khuôn mẫu quy chuẩn nhất định nào. Đây chính là thái độ gắn liền với quan điểm về cách chúng ta khám phá vẻ đẹp mà tôi đã đề cập trước đó. Và việc đánh giá cao vẻ đẹp của một đối tượng không đồng nghĩa với việc biến nó thành một thứ để phục vụ cho mục đích của chúng ta. Lý do cơ bản của việc này nằm ở chỗ: chính bản thân đối tượng, với cách tồn tại vốn có của nó, một cách tình cờ đã phù hợp với cảm nhận thẩm mỹ của chúng ta. Nó không cần phải thay đổi để trở nên khác đi. Xu hướng đánh giá cao mối quan hệ giữa các cô gái mà không can thiệp chính là cách để khám phá cái đẹp - giữ một khoảng cách nhất định với đối tượng để có thể mô tả đúng bản chất của nó. Và hơn thế nữa, việc tôn trọng những gì hiện diện trước mắt chúng ta như nó đã vốn có, không bao giờ áp đặt lý tưởng cá nhân lên nó, cũng chính là đạo đức của việc đọc và thưởng thức bất kỳ tác phẩm hư cấu nào chứ không riêng gì thể loại yuri. Đây có thể xem là một nguyên tắc quan trọng trong biểu tượng của sự lãng mạn (romantic symbol), thứ vốn nhấn mạnh vai trò của văn học trong việc phát triển ý thức đạo đức và khám phá ý nghĩa của việc làm người.

Khi đọc tác phẩm yuri, chúng ta thường mang trong mình một góc nhìn đặc biệt - góc nhìn của một người quan sát từ bên ngoài, chúng ta không trực tiếp tham gia vào bất kỳ mối quan hệ trong câu chuyện. Và điều này tạo nên một nghịch lý thú vị: chính vị trí ngoài cuộc ấy lại khiến độc giả yuri trở thành những độc giả lý tưởng nhất cho thể loại văn học hư cấu. Sở dĩ có thể nhận định như vậy, là bởi góc nhìn này không nhằm mục đích tuyên bố hay áp đặt một bản sắc cố định nào đó lên câu chuyện. Thay vào đó, nó tạo ra một không gian mở, nơi mọi sự khác biệt đều được chấp nhận và trân trọng. Vì khi chúng ta không cố gắng để được tham gia vào câu chuyện, thì khi đó mọi thứ đều có thể tồn tại một cách độc lập, không cần phải gắn liền với yếu tố liên quan đến cá nhân của bất kỳ ai. Và chính điều này tạo nên một môi trường lý tưởng để đón nhận sự đa dạng.

Nhà văn Yukio Mishima, trong một cuộc tranh luận nổi tiếng, đã đưa ra một nhận định gây tranh cãi về mối quan hệ giữa con người: Đàn áp ý chí của người khác, không để họ tự do di chuyển là điều kiện để chúng ta đạt đến tình huống khiêu dâm và gợi dục nhất, tôi tin rằng đó cũng là mối quan hệ cơ bản nhất giữa con người.... Chủ nghĩa khiêu dâm không được coi là một mối quan hệ ở một mức độ nào đó, ý tôi là sự khiêu dâm được Sartre chỉ ra, đó là ham muốn gây ra bởi đối tượng chủ thể.

Mishima cho rằng sự đàn áp và kiểm soát ý chí của người khác chính là nền tảng của tình dục và ham muốn. Ông dẫn lại quan điểm của triết gia Jean-Paul Sartre về sự khiêu dâm (pornography), cho rằng nó không phải là một mối quan hệ thực sự, mà chỉ là sự ham muốn được kích thích bởi đối tượng chủ thể. Tuy nhiên, cách nhìn này dường như đi ngược lại với tinh thần của thể loại yuri, thứ vốn tôn trọng sự tự do và khác biệt của mỗi cá nhân.

Trong một góc nhìn khác, triết gia Judith Butler lại đưa ra một quan điểm mang tính giải phóng hơn về giới tính và bản sắc của người đồng tính: Dù là vẻ bề ngoài của phong tục dị tính trong cộng đồng những người đồng tính hay cách những người đồng tính thường phân biệt sự khác biệt giới tính, như gay hay lesbian được dùng để chỉ khí chất giới tính, tất cả những điều này không có nghĩa là người đồng tính chỉ là biến thể của người dị tính (tức straight). Ngoài ra, điều này không có nghĩa là người đồng tính không thể thoát khỏi cấu trúc dị tính về tính dục và bản sắc của họ. Butler đã nhấn mạnh rằng dù người đồng tính có thể mang những đặc điểm bên ngoài gợi nhớ đến các chuẩn mực dị tính, như sự phân biệt nam tínhnữ tính, điều này không có nghĩa là bản sắc của họ chỉ đơn thuần là một biến thể của người dị tính. Người đồng tính hoàn toàn có khả năng thoát khỏi các khuôn mẫu và định kiến về giới, để tự do khám phá và thể hiện bản sắc riêng của mình.

Và khi nói đến việc đánh giá cao vẻ đẹp của một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trong thể loại yuri, chúng ta cần phân biệt rõ ràng giữa sự trân trọng và việc khách thể hóa. Bởi lẽ cái đẹp luôn tồn tại như một giá trị nội tại, không đòi hỏi chúng ta phải ép buộc nó vào những khuôn mẫu nhất định. Tuy nhiên, để tránh những hiểu lầm không đáng có, chúng ta cần làm rõ ý nghĩa của việc khách thể hóa.

Tôi sẽ lấy ví dụ về các cuộc tranh luận ở phương tây, một trong những chỉ trích gay gắt nhất đối với khán giả của thể loại yuri là họ đang khách thể hóa các mối quan hệ nữ giới. Tuy nhiên, đây là một sự khái quát hóa sai lầm về cách mà tác phẩm được tiếp nhận bởi độc giả, bởi không phải tất cả mọi người đều đọc tiểu thuyết vì những ham muốn tình dục. Hơn nữa, lời buộc tội này dựa trên giả định rằng khán giả chủ yếu là nam giới, trong khi theo các nghiên cứu của học giả Đài Loan và số liệu thống kê từ tạp chí YuriHime, phần lớn độc giả và thậm chí cả tác giả của yuri thực chất là nữ giới.

Tuy nhiên, ngay cả khi tác giả hay độc giả là nam giới, việc đánh đồng cái nhìn của họ với hành vi khách thể hóa cũng là một kết luận vội vàng. Đối với tác giả, họ chỉ đơn thuần nắm bắt và thể hiện mối quan hệ nữ giới mà họ đang tưởng tượng, hoặc có thể được đúc kết từ trải nghiệm cá nhân của họ. Còn đối với độc giả như chúng ta, với tâm thế trân trọng tác phẩm, thì ta chỉ đang tận hưởng cảm giác cũng như cảm xúc về mặt thẩm mỹ từ những gì chúng ta đọc được, nghe được. Và ý tưởng về ham muốn được tham gia vào mối quan hệ yuri quả thực là một điều đáng ghê tởm, và tôi vẫn hoàn toàn đồng ý với quan điểm đó. Tuy nhiên, đôi khi mọi người không nhận ra rằng suy nghĩ của chính họ cũng không khác gì ý tưởng này. Như nhà văn Yukio Mishima từng nói, việc đàn áp ý chí của người khác và tước đi sự tự do của họ chính là điều kiện để chúng ta đạt đến tình huống khiêu dâm nhất. Tại sao ông ấy lại nói như vậy? Bởi vì khi không nghĩ về người khác như một thực thể có ý chí riêng, chúng ta đang biến họ thành đối tượng, thành công cụ để thỏa mãn ham muốn của bản thân, hay nói cách khác, chúng ta đang khách thể hóa họ.

Trong trường hợp mà chúng ta đang đề cập là một cá nhân nào đó muốn tham gia vào mối quan hệ yuri, vậy thì có thể nhận định rằng người đưa ra ý kiến này chỉ xem cả hai cô gái như những đối tượng để thỏa mãn dục vọng của anh ta, mà không tôn trọng nhân phẩm lẫn những yếu tố khác của họ và đây chính là lúc việc sử dụng thuật ngữ khách thể hóa là hoàn toàn phù hợp. Ngoài ra, chúng ta thường giả định rằng tác phẩm hư cấu phản ánh ý chí của tác giả nhưng sự thật rằng, phần lớn thời gian, mọi người chỉ có xu hướng đặt câu hỏi về mối quan hệ nên được trình bày, diễn biến như thế nào và luôn cho rằng điều đó không phải là một sự áp bức ngay từ đầu. Nhưng suy cho cùng, việc áp đặt quan điểm cá nhân lên một tác phẩm nghệ thuật, bất kể nó được sáng tạo bởi ai, cũng là một hình thức tước đoạt quyền tự do sáng tạo và biểu đạt của người khác.

IV. Một số quan điểm tiêu cực thường găp

Image

Khi nói đến việc phê bình các tác phẩm yuri, đặc biệt là cách các mối quan hệ trong đó được khắc họa một cách cụ thể, chúng ta thường bắt gặp một số xu hướng điển hình trong tư duy phương Tây. Hãy cùng xem xét trường hợp của series Adachi to Shimamura. Nhiều người đã chỉ trích tác phẩm này vì đã mô tả mối quan hệ giữa Adachi và Shimamura theo cách không lành mạnh.

Trên trang web Mangadex, tôi tình cờ bắt gặp một bình luận có thể tóm tắt gần như toàn bộ các khuynh hướng phê bình phương Tây đối với tác phẩm này. Người bình luận viết:

Các bạn ơi, đây là một câu chuyện về hai cô gái thật điên loạn. Một người đòi hỏi sự kiểm soát hoàn toàn với một người nào đó. Cô gái thứ hai là một kẻ tâm thần thực sự không hiểu cảm xúc là gì! Tôi sẽ nói điều này. Bạn không nên đọc cái này và ủng hộ bất kỳ ai trong số họ, cả hai đều có tính cách và con người cực kỳ không lành mạnh. Đó là lý do tại sao đối với tôi, cả hai cô gái này đều có vấn đề nghiêm trọng và không phải theo cách dễ thương mà sẽ có thể phát triển, chữa lành lẫn nhau. Họ thậm chí không thừa nhận vấn đề của bản thân mà thay vào đó họ chỉ đang ảo tưởng. Tôi nửa mong đợi câu chuyện này kết thúc bằng việc một trong số họ tự sát hoặc giết người kia.

Bỏ qua một vài lỗi ngữ pháp, thì chúng ta có thể thấy bình luận này chứa đựng một số vấn đề phổ biến nhất của lối tư duy áp đặt các nguyên tắc và chuẩn mực lên tác phẩm hư cấu. Trước hết, hãy xem xét khái niệm của sự lành mạnh. Về bản chất, đây chỉ là một cách nói khác của đạo đức dưới lớp vỏ bọc khoa học hơn. Nó đại diện cho một kiểu người lý tưởng được quyết định một cách chủ quan bởi số đông. Đúng là có những tiêu chuẩn khách quan liên quan đến sức khỏe thể chất hay những yếu tố khác, nhưng điều tôi muốn thảo luận ở đây là cái cách chúng ta nhìn nhận tình trạng tâm lý và mô tả các mối quan hệ. Bởi mỗi khi gặp phải một mối quan hệ không phù hợp với định nghĩa của họ về một mối quan hệ bình thường, thì phản ứng đầu tiên của nhiều người phê bình phương Tây là bệnh lý hóa cảm xúc và tình cảm của các nhân vật. Họ sử dụng các thuật ngữ tâm thần học để gán nhãn cho tính cách của nhân vật và cho rằng đó là thứ cần phải được chữa trị. Về cơ bản, họ đang hạ thấp những cảm xúc khác biệt so với nhận thức của chính họ.

Tuy nhiên, như triết gia Michel Foucault đã từng đặt câu hỏi Điên rồ là gì? (What is madness?), xem xét việc định nghĩa thế nào là bất thường luôn xuất phát từ giả định rằng đã có sẵn một định nghĩa về sự bình thường. Nhưng ngược lại, nguồn gốc của hệ thống tự nhiên hóa này lại hiếm khi được đặt câu hỏi. Không mấy ai tự hỏi Tại sao điều đó lại xấu? hay Tại sao điều đó không nên tồn tại? mà chỉ đặt những câu hỏi, và gán ghép những định kiến theo chiều hướng ngược lại. Có thể thấy tất cả các câu trả lời đằng sau những phán xét ấy đều quy về một điều: Ai đó nghĩ là nó xấu. Và đây mới chính là điều hài hước nhất. Khi yêu cầu về sự lành mạnh được sử dụng để chỉ trích nhiều series yuri khác nhau với các tình huống khác nhau, nó chỉ chứng tỏ rằng tiêu chuẩn ấy hoàn toàn thiếu tính khách quan.

Nhà văn Dazai Osamu đã từng chỉ ra: Cứ nói về thế giới chỗ này rồi chỗ kia, nhưng thế giới này mà bạn đang nói chẳng phải chỉ là ý kiến của riêng bạn sao? Quả thật, trong bối cảnh mà những từ như lành mạnhbình thường được sử dụng, chúng thường chỉ đơn thuần phản ánh ý muốn loại trừ những gì mà đa số không quen thuộc.

Và đây chính là sự khách thể hóa mà tôi muốn bàn luận, bởi khi mà ý chí và tự do của các nhân vật hoàn toàn bị phớt lờ. Nếu các nhân vật cảm thấy hài lòng với mối quan hệ của mình, thì việc gì người ngoài phải gán cho họ cái mác không lành mạnh? Trong trường hợp này, những người phê phán về cơ bản đang cho rằng họ có quyền sửa chữa người khác (như cái meme I can fix her), chỉ vì họ cho rằng những người đó chưa đủ giác ngộ về một điều gì đó. Xét đến nguồn gốc của những bình luận kiểu này, ta không khó để nhận ra đây chính là biểu hiện của một thái độ thực dân (colonial attitude) khi xưa. Bởi lẽ các nhân vật trong một tác phẩm bất kỳ nào đó hoàn toàn có thể phù hợp với định nghĩa của ai đó về một nạn nhân, nhưng liệu những người phê phán có thực sự quan tâm đến suy nghĩ và cảm nhận của chính các nhân vật? Câu trả lời gần như chắc chắn là không, quá rõ ràng rồi. Đây là cách mà một hệ thống phân cấp được áp dụng để nhìn nhận và đánh giá tâm hồn con người. Nó cũng giống như khái niệm văn hóa về sự man rợ trong bối cảnh phương Tây, mối quan hệ không lành mạnh là một khái niệm được tạo ra (constructed), một sự xuyên tạc (distortion) về thực tại. Và sự xuyên tạc này còn lan rộng đến cách mà họ diễn giải các tác phẩm văn học.

Lấy ví dụ trong series Liz to Aoi Tori, nhiều người cho rằng sự chia tay của Nozomi và Mizore đồng nghĩa với việc họ đã trở nên lành mạnh hơn? Nói cách khác, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai người bị coi là điều xấu xa, đáng lên án. Nhưng họ đã quên mất lời khuyên của Yuko, bạn của Nozomi và Mizore: Tôi nghĩ nếu hai cậu hài lòng với mối quan hệ hiện tại thì cứ tiếp tục như vậy cũng được.

Sự phụ thuộc lẫn nhau không tự nhiên biến mất chỉ vì nó bị cho là xấu, và thay vào đó, thì đây là một lựa chọn mà Nozomi và Mizore đã chủ động chọn cách từ bỏ. Nhưng điều không thay đổi là sự phụ thuộc ấy vốn dĩ là một lựa chọn trong mối quan hệ của họ, chứ không phải một thứ gì đó vốn dĩ sai trái hay đáng xấu hổ ngay từ đầu. Như vậy, có thể thấy rằng việc áp đặt các chuẩn mực đạo đức hay tâm lý học lên các mối quan hệ trong tác phẩm văn học là một sai lầm. Thay vì cố gắng sửa chữa các nhân vật theo một khuôn mẫu định sẵn, chúng ta nên học cách lắng nghe và tôn trọng tiếng nói, suy nghĩ và lựa chọn của chính họ. Bởi lẽ, mỗi mối quan hệ đều mang trong mình một vẻ đẹp và ý nghĩa riêng, một khi ta biết cách nhìn nhận chúng với đôi mắt cởi mở, không phán xét.

Image

Tiếp theo, nói đến việc diễn giải tác phẩm văn học, đặc biệt là thể loại tiểu thuyết, chúng ta thường bắt gặp một hiện tượng đáng buồn: nhiều người cố gắng áp đặt tư tưởng và quan điểm cá nhân lên chính tác phẩm. Họ tin rằng tiểu thuyết có thể trở thành công cụ để hỗ trợ cho lập luận của mình, bất chấp thực tế rằng bản chất của tiểu thuyết là đề cập đến các chủ đề một cách bao quát và đa chiều. Trong nỗ lực biến tiểu thuyết thành tiếng nói cho chính mình, họ đã vô tình xuyên tạc ý nghĩa sâu xa của tác phẩm. Điều quan trọng mà bất cứ ai cũng cần nhớ là trái tim con người không bao giờ tuân theo một bộ quy tắc cứng nhắc nào cả, đó như một lẽ tự nhiên vậy. Cảm xúc của mỗi cá nhân đối với một sự việc, một trải nghiệm không nhất thiết phải gắn liền với bất cứ tiêu chuẩn hay chuẩn mực nào, và đôi khi, chỉ một chi tiết nhỏ nhặt cũng đủ để gây nên nỗi đau dai dẳng trong lòng một con người, kể cả các nhân vật trong tiểu thuyết. Chính vì vậy, thật vô lý và thiếu sót khi cho rằng việc mô tả nỗi đau trong văn học là không cần thiết, hay chỉ đơn thuần là sự kịch tính hóa quá mức.

Lấy ví dụ trong series manga Failed Princesses hay Useless Princesses, nhiều độc giả có xu hướng cho rằng nhân vật Kurokawa chỉ đang gặp rắc rối vì những chuyện vặt vãnh, không đáng để tâm. Họ thể hiện sự khinh miệt đối với cảm xúc của những cô gái trẻ, đồng thời đưa ra yêu cầu về một thể loại yuri phải trưởng thành hơn. Đằng sau yêu cầu vô lý này là ý đồ hình thành một mô hình của nỗi đau, trong đó một số dạng đau khổ được coi trọng, trong khi những dạng khác thì bị phủ nhận giá trị. Tuy nhiên, bất chấp những định kiến này, Failed Princesses đã mang đến một câu trả lời mạnh mẽ, bác bỏ tận gốc rễ hệ thống phân cấp về tuổi tác và nỗi đau mà một bộ phận người đọc có những nhận định sai lầm. Trong một đoạn đối thoại đầy xúc động, nhân vật Fujishiro Nanaki đã chia sẻ với Kurokawa:

"...Nghe này Kurokawa, đó không phải là chuyện nhỏ đâu. Bởi nếu nó có thể khiến cậu tổn thương thì đó chắc chắn không phải là chuyện tầm thường. Dù vậy, ai cũng sẽ buồn thôi, khi mà người họ yêu quý lại nói những lời kinh khủng như vậy. Những trái tim bị tổn thương, luôn có mặt ở khắp mọi nơi, với thế giới này thì đó có thể đươc coi là một chuyện tầm thường… Kể cả khi những ký ức đau buồn ấy vẫn tiếp tục đeo bám cậu, hãy nhớ rằng không có lý do gì để cậu phải cảm thấy nhục nhã cả, những lời đó sẽ làm tổn thương bất kỳ ai nghe phải thôi. Vì vậy nên, cậu không có lý do gì để tự ghét bỏ bản thân mình cả..."

Đoạn trích trên là một khẳng định mạnh mẽ về giá trị của mọi cảm xúc, bất kể chúng có vẻ nhỏ nhặt hay trẻ con đến đâu. Nếu một người thực sự cảm thấy bị tổn thương bởi điều gì đó, thì nỗi đau ấy đã trở thành một vấn đề lớn đối với họ. Không ai có quyền phán xét hay đánh giá mức độ chính đáng của những cảm xúc ấy. Như Nanaki đã khẳng định trước đó, mọi nỗi đau đều có ý nghĩa như nhau, bất kể chúng xuất phát từ đâu hay ở lứa tuổi nào. Ngay cả khi đó chỉ là những cảm xúc của tuổi trẻ, chúng vẫn là tác nhân ảnh ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến tâm hồn của những cô gái. Việc phủ nhận hay lảng tránh những rung động này không có nghĩa là chúng sẽ tự động biến mất, và đối với các cô gái trẻ, những xúc cảm mà người lớn coi thường lại chính là yếu tố quyết định cách họ sống và nhìn nhận cuộc đời. Vì vậy, việc ghi lại những nỗ lực, những trăn trở của họ qua ngòi bút của các tác giả cũng mang một ý nghĩa to lớn không kém gì thể loại yuri trưởng thành.

Thực tế, chúng ta không nên tự đặt ra một ranh giới cứng nhắc ngay từ đầu. Bởi lẽ, ý nghĩa của một tác phẩm vốn chỉ có thể được hình thành khi nó được tiếp nhận bởi người đọc. Do đó, không thể và không nên có một định nghĩa bất biến, hiển nhiên về bất cứ một điều gì. Bởi lẽ khi chúng ta áp đặt một khuôn mẫu cứng nhắc về nỗi đau, cho rằng nó phải có hình thái này hay hình thái kia, chúng ta đã vô tình đánh mất đi khả năng cảm thông và đồng cảm. Và trong lối tư duy ấy, không có chỗ cho sự tồn tại của cái khác, của những trải nghiệm và cảm nhận nằm ngoài khuôn khổ mà ta tự vẽ ra. Tương tự như vậy, giả định rằng mọi mối quan hệ đều phải tuân theo một công thức nhất định cũng chỉ dẫn đến sự bế tắc trong nhận thức, bởi suy cho cùng, không có một mối quan hệ nào có thể được tìm thấy và phát triển trong sự rập khuôn máy móc.

Bây giờ, chúng ta hãy quay lại với vấn đề thứ hai được đề cập trong bình luận kia. Người bình luận cho rằng chúng ta không nên ủng hộ hay thậm chí đọc những series không lành mạnh. Nhưng tại sao lại như vậy? Câu trả lời nằm ở chỗ anh ta chỉ có thể nhìn nhận thế giới qua lăng kính của tính tức thời, và điều này có nghĩa là gì? Nó đồng nghĩa với việc anh ta chỉ có thể cảm nhận các tác phẩm hư cấu trong mối liên hệ mật thiết với thế giới vật chất. Theo đó, mọi sự kiện xảy ra trong tiểu thuyết được nhìn nhận rằng đều phải có một ảnh hưởng trực tiếp và hiện thực đến đời sống thực tại. Nói cách khác, thế giới hư cấu, đối với những người này, phụ thuộc hoàn toàn vào thế giới vật chất. Cá nhân họ không chấp nhận sự thật rằng các tác phẩm hư cấu vốn luôn độc lập với thực tại khách quan và họ tin rằng mọi hành động, suy nghĩ của nhân vật đều sẽ thôi thúc độc giả làm điều tương tự, như thể văn học chỉ đơn thuần là một công cụ tuyên truyền cho một hệ tư tưởng, giáo phái nào đó. Chẳng hạn, khi đọc những series như Citrus, họ lo sợ rằng nó sẽ dẫn đến việc cổ súy cho tình yêu loạn luân(Đừng hỏi gì cả). Và nếu đi theo logic ấy, liệu những độc giả này có đi giết người sau khi đọc hầu hết các tiểu thuyết, nơi hành vi tước đoạt mạng sống của người khác được mô tả như một điều chính đáng, hợp lý, hay thậm chí một số tác phẩm còn mỹ hóa, chính nghĩa hóa hành vi này? Hay liệu *người yêu của họ sắp bị NTR vì bạn đọc hent ntr? Chả cần nói cũng có thể thấy thực tế rằng nỗi sợ hãi và định kiến ấy hoàn toàn vô căn cứ. Văn học, hay nghệ thuật nói chung, không tồn tại để áp đặt hay thao túng tư tưởng của con người. Ngược lại, nó là một không gian tự do, nơi chúng ta có thể khám phá vô vàn khả năng, vô vàn cách sống và cách nghĩ khác nhau. Khi biết cách đón nhận sự đa dạng ấy với một cái nhìn cởi mở, không phán xét, chúng ta mới có thể thực sự trân trọng và học hỏi từ những bài học sâu sắc mà văn chương mang lại.

Khi đề cập đến khái niệm tính tức thời (immediacy), chúng ta có thể rút ra hai vấn đề quan trọng. Thứ nhất, sự thiếu hiểu biết về tính độc lập của tiểu thuyết chính là nguyên nhân dẫn đến việc áp dụng sai lầm lý thuyết về sự khách thể hóa Bởi lẽ, tính tức thời khiến con người chỉ suy nghĩ trong phạm vi của thế giới vật chất, và do đó, mọi ham muốn đều được hướng về những con người bằng xương bằng thịt. Vì lẽ đó tôi từng bày tỏ sự khinh miệt đối với những người tuyên bố rằng họ muốn tham gia vào một mối quan hệ yuri của hai cô gái với nhau. Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ của sự khách thể hóa, chúng ta sẽ thấy rằng việc đánh đồng sự hiện diện của các nhân vật nữ trong tác phẩm với phụ nữ ngoài đời thực là một vấn đề hết sức nghiêm trọng. Những lời chỉ trích thường bỏ qua một thực tế rằng sự tồn tại của các nhân vật nữ trong tiểu thuyết không thể ngang bằng với phụ nữ trong cuộc sống.

Xét về mặt bản thể luận (ontology), các nhân vật trong tác phẩm văn học là những thực thể nhân tạo, được tạo ra bởi trí tưởng tượng của con người, cụ thể hơn ở đây là tác giả của bộ truyện. Ngay cả khi những nhân vật yuri này thực sự trở thành đối tượng của ham muốn, thì đó cũng chỉ là một định hướng ham muốn được hướng tới tiểu thuyết, chứ không phải là ham muốn hướng tới những con người thực, những người không hề chia sẻ bất kỳ đặc điểm nào với các nhân vật hư cấu ấy.

Ở góc độ chủ quan, tôi hoàn toàn ghê tởm những cá nhân như vậy. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, tôi buộc phải thừa nhận rằng ham muốn của họ không phải là hướng tới con người, mà là những sáng tạo nhân tạo tồn tại độc lập. Và ham muốn hướng tới các đối tượng được sáng tạo một cách nhân tạo ấy không nên bị đánh đồng với ham muốn hướng tới con người thực. Đó chỉ đơn thuần là sự xóa bỏ ranh giới giữa tính dục trong hư cấu và tính dục ngoài đời thực. Như vậy, có thể thấy rằng khái niệm tính tức thời đã vô tình tạo ra một sự nhầm lẫn tai hại: đó là việc đồng nhất thế giới hư cấu với thế giới thực tại. Khi chúng ta chỉ suy nghĩ trong phạm vi vật chất, chúng ta sẽ có xu hướng áp đặt những ham muốn và kỳ vọng của mình lên các nhân vật, mà quên mất rằng họ chỉ là những thực thể tưởng tượng, không hề tồn tại ngoài đời thực. Bởi vậy thay vì cố gắng tham gia vào mối quan hệ với các nhân vật, chúng ta nên học cách tôn trọng sự độc lập và tính chất hư cấu của họ. Bởi lẽ, văn học, hay nghệ thuật nói chung, không tồn tại để thỏa mãn những ham muốn hay ảo tưởng cá nhân. Nhiệm vụ của nó là mở ra một không gian tưởng tượng, nơi chúng ta có thể khám phá những khả năng và trải nghiệm mới mẻ, mà không cần phải đồng nhất chúng với thực tại.

V. Cách thức mô tả một mối quan hệ

Image

Khi nói đến việc phê bình cách thức mô tả các mối quan hệ nữ giới trong văn học, một điểm đáng chú ý khác là việc buộc tội những mô tả này đang tái tạo lại các mối quan hệ dị tính hoặc gia trưởng . Bên cạnh việc cách kết nối những mối quan hệ này thường bị lạm dụng quá mức, vấn đề ở đây còn nằm ở chỗ nó ngầm giả định rằng một hình thức quan hệ nhất định luôn gắn liền với một tính dục và giới tính nhất định. Từ đó dẫn chúng ta đến với câu hỏi về những mối liên kết như thế nào thì sẽ được chấp thuận? Lấy một ví dụ, mối quan hệ cưỡng ép/tiếp nhận (coercive/receptive) thường bị coi là sự tái tạo của hệ thống gia trưởng (patriarchal system). Tuy nhiên, như triết gia Judith Butler đã chỉ ra, ngay cả trong các mối quan hệ đồng tính nữ, chúng ta cũng có thể tìm thấy sự phân chia chủ động/thụ động (active/passive) hay ta còn gọi là top/bot. Việc cho rằng những mối quan hệ này đơn thuần là sự bắt chước của người dị tính, hay rằng người đồng tính nữ đang mang trong mình ý thức hệ của người dị tính, là một suy luận rất vô lý và thiếu cơ sở. Kiểu suy nghĩ này có thể nhìn nhận như việc gán ghép một số đặc điểm nhất định với một số giới tính nhất định. Và điều này chắc chắn có liên quan đến cái mà ta gọi là tính tức thời ở phần trên - một phương pháp lấy những gì có thể nhìn thấy bằng mắt thường làm cơ sở để suy diễn về mọi thứ.

Vì vậy, thay vì vội vàng gán ghép các mối quan hệ trong văn học vào những khuôn mẫu định sẵn về giới và tính dục, chúng ta nên học cách đón nhận sự đa dạng và phức tạp của chúng. Mỗi mối quan hệ, cũng như mỗi cá nhân, đều mang trong mình một sự kết hợp độc đáo của các yếu tố, vượt ra ngoài các ranh giới và định kiến thông thường. Và chính sự độc đáo ấy mới làm nên vẻ đẹp của văn chương cũng như cuộc sống. Khi nói đến việc gán ghép một số hành vi nhất định với cái gọi là sự gia trưởng, thì nhiều người thường mắc phải một sai lầm tai hại: họ giả định rằng một giới tính nhất định sẽ độc quyền một cách hành xử nhất định. Cụ thể hơn, họ tin rằng các đặc điểm tính cách được sinh ra một cách tự nhiên cùng với giới tính sinh học , ví dụ như đàn ông phải như thế này, phụ nữ phải như thế kia. Tuy nhiên, như triết gia Judith Butler và vô số ví dụ khác đã chứng minh, quan niệm này hoàn toàn không đúng.

Trên thực tế, bản thân các đặc điểm tính cách thậm chí không nên bị gắn chặt với giới tính. Chúng chỉ đơn thuần là một hình thức của ham muốn mà tất cả con người nói chung, bất kể giới tính, đều có thể sở hữu. Trong câu chuyện * Tôi đã thua cược với người bạn thuở nhỏ thiên tài độc ác và mọi lần đầu của tôi đã bị cô ấy lấy đi * đang khá hot dạo gần đây, thì ta có thể nhận thấy rằng ham muốn mà nhân vật Komaki thể hiện không nhằm khẳng định rằng phụ nữ bị chi phối bởi ý thức hệ nam giới. Ngược lại, nó chứng minh rằng cảm giác muốn thống trị một điều gì đó và hành vi cưỡng chế không chỉ giới hạn ở nam giới hay người dị tính. Và điều tương tự cũng diễn ra trong tác phẩm Watanare, việc nhân vật Renako sở hữu một harem riêng không có nghĩa là cô đang mang những đặc điểm của nam giới. Nó chỉ đơn giản thể hiện một sự thật rằng phụ nữ cũng hoàn toàn có thể có harem của riêng mình.

Hơn thế nữa, bản thân khái niệm thể hiện ý thức hệ nam giới (male ideology) cũng là một thuật ngữ rất vô lý ngay từ đầu. Nếu ý thức hệ nam giới không khiến một người thay đổi giới tính của họ, chẳng phải điều đó đã cho thấy rõ ràng rằng cái gọi là nam giới ở đây không liên quan gì đến giới tính sinh học? Và một khi chúng ta nhận ra điều này, chúng ta buộc phải thừa nhận rằng giới tính chỉ là một sự biểu diễn (performance), chứ không phải một thực thể bất biến và cố định.

Theo một số ghi chép đánh giá, thì những bình luận áp đặt các khuôn mẫu giới tính lên văn học thường xuất phát từ sự thiếu khả năng tưởng tượng ra một thế giới hư cấu hoàn toàn độc lập với thực tại. Bởi lẽ họ tin rằng mọi thứ chỉ cần xảy ra trong tiểu thuyết thì đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thực tại của chính họ, nên họ không thể chấp nhận sự thật rằng luôn tồn tại những điều hoàn toàn không liên quan đến bản thân mình. Nói cách khác, đối với những người này, tính ngoại tại (exteriority) - sự tồn tại độc lập của thế giới bên ngoài - là một khái niệm rất xa lạ khỏi thường thức của họ.

Khi chúng ta đắm chìm trong cái gọi là tính tức thời, thì chúng ta không chỉ đánh mất khả năng khám phá ra cái đẹp, mà còn vô tình phủ nhận sự tồn tại của những người khác. Người khác mà tôi muốn đề cập ở đây là những cá nhân khác biệt với chúng ta, những người sở hữu ý thức hệ cũng như nguyên tắc hành động riêng của họ. Những người này sẽ không luôn hành động theo suy nghĩ và mong đợi của chúng ta, và phần lớn thời gian, những gì họ làm hoàn toàn song song, không liên quan gì đến chúng ta. Nhưng tuy nhiên, khi chúng ta nhìn nhận thế giới qua lăng kính của tính tức thời, chúng ta dễ rơi vào ảo tưởng rằng mọi người đều đang xoay quanh mình, giống như định kiến mặt trời xoay quanh trái đất như thời xưa. Và tất nhiên ý nghĩ đó không phải theo hướng là họ sẽ nghe theo mệnh lệnh của chúng ta, mà mọi hành động của họ đều bị coi là hướng về phía chúng ta. Đây là một quan niệm sai lầm và rất nguy hiểm, bởi nó phủ nhận sự độc lập và tính chủ thể của người khác.Và một lần nữa, chúng ta lại thấy rằng những người thiếu khả năng tưởng tượng ra một thế giới hư cấu cũng thường không thể thừa nhận sự tồn tại của người khác. Đây là một hiện tượng phổ biến không chỉ ở độc giả Yuri, mà còn ở nhiều độc giả của các thể loại hư cấu khác như sci-fi hay fantasy, gần đây trường hợp của Rudeus trong thất nghiệp chuyển sinh là một ví dụ dễ thấy. Những người này vô tình biến thế giới thành một tấm gương phản chiếu chủ nghĩa ái kỷ (narcissism), một thế giới nơi mà mọi thứ đều xoay quanh chính mình.

Nhà văn và nhà phê bình văn học Chi Ta-wei đã từng đặt câu hỏi về ham muốn của độc giả khi tiếp cận văn học và lịch sử đồng tính:

Không có gì ngạc nhiên khi độc giả muốn thấy chủ thể đồng tính (homosexual subject) trong văn học/lịch sử về đồng tính nam/nữ. Nếu nền văn học và lịch sử này không cho phép độc giả thấy chủ thể, họ có thể cảm thấy thắc mắc, thất vọng, và thậm chí trống rỗng... Tuy nhiên, tôi sẽ đặt câu hỏi về ham muốn này, đó là ham muốn được nhìn thấy chủ thể.

Chi Ta-wei đã chỉ ra rằng việc cố gắng tìm kiếm bản thân mình trong trang sách, dù là một mong muốn tự nhiên hết sức bình thường, cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Điều này có thể khiến chúng ta quên mất rằng văn học không tồn tại để phục vụ cho nhu cầu tự soi mình của bất kỳ cá nhân nào, mà mục đích của nó là để mở ra những chân trời mới, những cách nhìn mới về thế giới và con người.

Triết gia Michel Foucault cũng từng bàn về mối quan hệ giữa tình dục (sexuality) và sự thật (truth) trong văn hóa:

Ở Hy Lạp, người ta sử dụng quan hệ tình dục để dạy kiến thức quý giá. Sự thật và tình dục được kết hợp dưới hình thức giáo dục; tình dục là cơ sở để dạy kiến thức. Còn đối với chúng ta, chúng ta hoàn toàn buộc một cá nhân phải tiết lộ bí mật của riêng họ qua những lời thú tội, điều này khiến sự thật được kết nối với tình dục. Nhưng sự thật ở đây được sử dụng như một phương tiện để tình dục thể hiện.

Foucault chỉ ra rằng trong khi văn hóa Hy Lạp cổ đại sử dụng tình dục như một công cụ để truyền đạt tri thức, thì xã hội hiện đại lại có xu hướng biến tình dục thành một lời thú tội, một phương tiện để cá nhân bộc bạch những sự thật về bản thân. Điều này cho thấy cách mà chúng ta tiếp cận văn học và nghệ thuật cũng ảnh hưởng sâu sắc đến việc chúng ta khám phá bản thân và thế giới xung quanh.

Trong cuốn sách A Queer Invention in Taiwan: A History of Tongzhi Literature (Tạm dịch: Sự phát minh kỳ lạ ở Đài Loan: Lịch sử văn học Tongzhi) xuất bản năm 2017, Giáo sư Chi đã dành chương đầu tiên để đặt câu hỏi về định nghĩa hiện tại của Văn học Tongzhi - một thuật ngữ tiếng Trung dùng để mô tả cộng đồng đồng tính. Xuất phát từ mong muốn mở rộng giới hạn của việc viết lịch sử văn học và đặt câu hỏi về chủ nghĩa duy lý (rationalism) cũng như chủ nghĩa trực quan trung tâm phương Tây (Western-centric intuitionism), qua đó ông chỉ ra rằng việc muốn thấy một sự trình bày rõ ràng hay một sự xác nhận về bản dạng đồng tính vốn không phải là cách mà văn học hoạt động. Trên thực tế, chỉ trong thời hiện đại ngày nay, các tác giả mới bắt đầu sử dụng phương thức tự thú như một hệ thống để tiết lộ bản dạng của nhân vật. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đặt ra hai vấn đề lớn. Thứ nhất, liệu một người đồng tính nam/nữ có đột nhiên trở thành dị tính chỉ vì họ không xác nhận lại điều đó với bạn? Và thứ hai, liệu việc tiết lộ rõ ràng này có phải là cách tốt nhất để người đọc khám phá một chủ thể trong văn học hay không? Và nếu đúng như vậy, thì ý nghĩa của tất cả những kỹ thuật tu từ trong lĩnh vực văn chương là gì? Như triết gia Michel Foucault đã từng nói, trong trường hợp này, tình dục chỉ tồn tại sau khi được trình bày.

Những câu hỏi mà Giáo sư Chi đặt ra không chỉ mang tính triết học, mà còn gợi mở câu trả lời cho hai vấn đề mà thể loại Yuri hiện đang phải đối mặt. Vấn đề thứ nhất là sự chỉ trích về việc thiếu sự hiện diện của chủ thể đồng tính nữ trong các tác phẩm Yuri. Và vấn đề thứ hai là về xu hướng kỳ lạ ngày nay khi người ta cho rằng tác phẩm càng gần với thực tế càng tốt, thứ tư tưởng đang len lỏi trong thể loại này. Giáo sư Chi cho rằng văn học không phải là một thứ công cụ để con người khám phá một cách khoa học sự tồn tại của mọi thứ, mà là một phương tiện để độc giả cảm nhận thế giới qua cách trình bày của nó. Cá nhân tôi có thể không đồng tình với một số quan điểm khác của ông, nhưng chắc chắn sẽ ủng hộ ý kiến này. Bởi lẽ, nó cũng gắn liền với quan niệm của tôi về việc khám phá cái đẹp trong văn chương, nhưng trước mắt, hãy nói rằng Giáo sư Chi đã đưa ra một lời đáp trả xác đáng trước những chỉ trích về sự thiếu vắng của chủ thể đồng tính nữ trong Yuri.

Việc đòi hỏi thể loại Yuri phải trình bày một chủ thể đồng tính nữ một cách rõ ràng và trực diện là đi ngược lại với chính bản chất của tác phẩm hư cấu. Chưa kể, còn có sự khác biệt văn hóa sâu sắc giữa từ vựng phương Tây về người đồng tính nữ khi mà thể loại Yuri vốn bắt nguồn từ Nhật Bản. Nhưng câu hỏi cơ bản nhất mà tôi muốn đặt ra cho những người cứ khăng khăng đòi hỏi một sự trình bày rõ ràng về xu hướng tính dục trong Yuri là:

Ngay cả khi họ không nói gì, thì ai cho bạn quyền chỉ nghĩ rằng những người phụ nữ không nói gì về xu hướng tính dục đều là dị tính?

Câu hỏi này sẽ chạm đến trọng tâm của vấn đề: việc im lặng về xu hướng tính dục không đồng nghĩa với việc một người là dị tính. Và việc cố gắng áp đặt một bản dạng cụ thể lên nhân vật dựa trên sự thiếu vắng của một tuyên bố rõ ràng là một sự sai lầm nghiêm trọng. Nó phản ánh một tâm lý phổ biến trong xã hội, đó là coi dị tính là mặc định của con người, và mọi đặc tính khác đều phải được công bố một cách minh bạch để được xem là người không dị tính. Nhưng trong văn học nói riêng, và nghệ thuật nói chung, chúng không tồn tại để thỏa mãn những khuôn mẫu và định kiến ấy mà thay vào đó, nó là một không gian để chúng ta khám phá sự đa dạng và phức tạp của con người, để chúng ta thoát khỏi những giới hạn của tư duy nhị phân(Binary thinking) (Binary thinking) và học cách đón nhận cái đẹp cùng mọi hình thức của nó. Và khi biết cách đọc Yuri, hay bất kỳ thể loại văn học nào khác, với một cái nhìn cởi mở và không phán xét, chúng ta sẽ có cơ hội chạm tới những chân trời mới của cảm xúc và trải nghiệm.

Khi nói đến thể loại Yuri, một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất chính là khái niệm *Yuri bait. Khi mà bất cứ khi nào một bộ truyện có nhân vật chính là nữ không thể hiện rõ ràng tình yêu hay xu hướng tính dục của họ, nhiều người sẽ vội vàng buộc tội tác phẩm đó là yuri bait. Nhưng trước khi đưa ra những phán xét như vậy, chúng ta lại cần phải đặt câu hỏi: Tại sao tiểu thuyết, hay thậm chí một cá nhân, lại có nghĩa vụ phải công khai bản dạng của mình với người khác? Trong khi trên thực tế, suy nghĩ cho rằng hai cô gái chỉ đơn thuần là bạn bè nếu họ không thể hiện tình cảm yêu đương là một quan niệm vô tình củng cố cho ma trận dị tính (heterosexual matrix). Nó khiến cho tính dị tính và thuyết nhị nguyên được trở nên tự nhiên hóa, như thể đó là trạng thái mặc định của con người vậy. Và như vậy, cuộc đấu tranh cho sự bình đẳng đã một lần nữa biến thành một hình thức áp bức, đàn áp mới.Chưa kể đến, đằng sau tư duy yêu cầu tác phẩm hư cấu phải làm những điều nhất định để được công nhận, chúng ta đang vô tình biến văn học thành một đối tượng bị khách thể hóa. Bởi vì nếu mục đích của những thể loại văn học này là đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm thiểu số, thì việc sử dụng tác phẩm hư cấu như một công cụ tuyên truyền thực sự không mấy hiệu quả, và chắc tôi không cần giải thích lý cho cho điều này bởi lẽ cho dù bạn có tin vào sức mạnh của ý thức hệ hay không, thì nhiều nhất, văn học cũng chỉ có thể gợi mở và truyền cảm hứng cho mọi người suy ngẫm về một vấn đề nào đó. Ngay cả điều này cũng không hề được đảm bảo sẽ diễn ra bất kể dưới hình thức trực tiếp hay gián tiếp nào.

Bây giờ, chúng ta hãy chuyển sang một xu hướng khác của độc giả Yuri, cũng như độc giả tiểu thuyết nói chung, đó là quan niệm càng thực tế càng tốt. Nhưng thực tế ở đây thực sự có nghĩa là gì, nó được định nghĩa như thế nào? Đối với nhiều người ngoài kia, thì một tác phẩm Yuri được coi là thực tế khi nó có bối cảnh chân thực, đề cập đến những mặt tiêu cực của các mối quan hệ nữ giới, và quan trọng nhất, phải đề cập đến vấn đề xu hướng tính dục. Chỉ khi đáp ứng đủ các yếu tố này, một bộ truyện Yuri mới được coi là một tác phẩm tốt. Chẳng hạn, những tác phẩm cũ hơn như Aoi Hana (青い花 hay Blue Flower) hoặc những câu chuyện khác mô tả thực tế rằng các cặp đôi nữ đang bị thời đại và xã hội ép buộc thường nhận được sự tán dương. Một series anime gần đây là Yuri is my Job! cũng được một bộ phận độc giả đánh giá cao vì đã đề cập đến vấn đề xu hướng tính dục. Hay những tiểu thuyết như From Fingertip to Love (あまいゆびさき), vốn mô tả tình cảnh éo le của những cô gái trẻ phải sống trong điều kiện tồi tệ, cũng thường được khen ngợi vì tính chân thực của nó. Tuy nhiên, liệu những tiêu chí về tính hiện thực mà nhiều người đang nhận định theo một khuôn mẫu này có thực sự công bằng và toàn diện hay không? Phải chăng chúng ta đang áp đặt một khuôn mẫu quá hẹp lên một thể loại vốn đa dạng và phong phú như yuri hay các thể loại dị tính khác như yaoi nói chung? Trong khi văn học, hay bất kỳ loại hình nghệ thuật nào, đều có quyền tự do thể hiện thế giới theo cách riêng của nó. Nó không tồn tại để phục vụ cho một chương trình nghị sự hay thỏa mãn những kỳ vọng cứng nhắc nào cả. Và thay vì cố gắng nhét Yuri, hay bất kỳ thể loại nào khác, vào một khuôn mẫu định sẵn về tính hiện thực của một định nghĩa khô khan nào đó, chúng ta nên học cách đón nhận sự đa dạng của nó. Mỗi câu chuyện, dù có bối cảnh thực tế hay hư cấu, dù có đề cập đến những vấn đề nặng ký hay không, đều mang trong mình một vẻ đẹp và giá trị riêng. Và chính sự khác biệt ấy mới làm nên sức hấp dẫn của văn chương.

VI. Sự đánh giá chủ quan

Image Một nhận định khác được đưa ra với đa số thể loại rằng: càng đen tối, thì nó càng thực tế, xã hội không bao giờ có màu hường. Đối với một số người, dường như hạnh phúc là điều xa vời, không tồn tại trong thế giới thực. Tuy nhiên, trước khi đi sâu vào vấn đề này, chúng ta cần chỉ ra một sai lầm căn bản trong cách suy nghĩ ấy.

Bởi nếu chỉ có những điều tồi tệ xảy ra trong thực tế, thì sự thật rằng chúng ta vẫn có thể thưởng thức những bộ manga Yuri trên chiếc điện thoại thông minh của mình đã đủ để chứng minh rằng chúng ta đang sống trong một ảo tưởng được tạo ra một cách nhân tạo. Có thể nhìn nhận rằng thực tế là một khái niệm khá tương đối, bởi nó hầu như luôn khác nhau giữa mỗi cá nhân bởi mỗi người sẽ có cách sống và nhìn nhận thế giới của riêng họ. Ở đây và bây giờ - nơi không gian và thời gian mà chúng ta đang tồn tại - mới chính là hiện thực đích thực trong ý thức của mỗi người.

Vì vậy, ngay cả khi những tình huống éo le, bi thương mà các nhân vật nữ trong tiểu thuyết phải đối mặt là có thật, thì đó cũng chưa chắc đã là thực tế của bạn, của tôi, hay của bất kỳ ai khác cũng như của bất kỳ thứ quy chuẩn cứng ngắc nào ngoài kia. Và tất nhiên việc đặt nó làm tiêu chuẩn duy nhất cho chân lý là đồng nghĩa với việc phủ nhận sự tồn tại của vô vàn thực tế khác nhau đang tồn tại len lỏi giữa cuộc sống này.

Như nhà thơ Charles Pierre Baudelaire đã từng nói: Trí tưởng tượng là nữ hoàng của sự thật (L'imagination est la reine du vrai). Bởi ngay cả khi đó chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng, thì việc chúng ta có thể hình dung ra được nó cũng đồng nghĩa với việc chúng ta có khả năng biến nó thành hiện thực. Vì lẽ đó, nên việc giới hạn tác phẩm hư cấu trong một khuôn mẫu hẹp hòi chỉ có nghĩa là tước đi cơ hội của con người trong việc vượt qua những giới hạn của thực tại hiện tại. Một bên khác, lý do tại sao mọi người lại khao khát nhìn thấy thứ thực tế của những kiếp người đau khổ trong các cuốn tiểu thuyết cũng là điều đáng để chúng ta phải suy ngẫm. Có thể nói một cách tích cực rằng có lẽ họ chỉ muốn thấu hiểu hoàn cảnh của những người bị áp bức, bị bỏ rơi bởi xã hội hay một điều gì đó tương tự như thế. Nhưng ở một khía cạnh tiêu cực hơn, đây cũng có thể là một nỗ lực để thể hiện sức mạnh và đặc quyền của sự đồng cảm - một cách để khẳng định vị thế của bản thân thông qua việc tỏ ra thương hại những số phận kém may mắn hơn bản thân họ. Và dù là cách nào đi chăng nữa, kiểu tư duy này vẫn đang cố gắng biến tiểu thuyết thành một bản sao của thực tại, thay vì một không gian để chúng ta thoát khỏi những giới hạn của nó để được trải nghiệm những sự tự do mà nó đem lại.

Yuri, hay bất kỳ thể loại văn học nào khác, không có nghĩa vụ phải trình bày một chủ đề hay thông điệp cụ thể nào. Và khi chúng ta đặt ra câu hỏi về chức năng thật sự của văn chương, câu trả lời chính xác nhất chính là: Không có gì cả. Bởi lẽ việc tìm kiếm một công dụng thực tế trong tác phẩm hư cấu là một sai lầm mà tôi đã chỉ ra ở trên. Thay vào đó, chúng ta nên chấp nhận rằng những thứ không mang lại lợi ích vật chất cũng có quyền được tồn tại trong thế giới này. Nhìn một cách rộng hơn, ta có thể thấy rằng trong xã hội hiện đại ngày nay, nó luôn bị chi phối bởi chủ nghĩa tư bản, mọi thứ đều phải được đo đếm bằng công năng, giá trị thực của nó. Nhưng ngay cả một điều kiện tối thiểu như vậy cũng không dành cho những nhóm thiểu số, như người khuyết tật, hay những cộng đồng bị phân biệt đối xử vì chủng tộc và xu hướng tính dục khác. Bọn họ bị gạt ra bên lề xã hội, không thể hòa nhập vào guồng máy được mọi người xem hiệu quả của hệ thống này. Vậy thì liệu chúng ta có nên loại bỏ sự tồn tại của họ? Nếu câu trả lời là không, thì việc ép buộc tác phẩm hư cấu phải đảm nhận một sứ mệnh nào đó cũng là điều vô lý.

Một nhận định sai lầm khác khi chúng ta đề cập đến mối quan hệ giữa văn học và thực tại, đó là : tiểu thuyết, với tính chất hư cấu của nó, không thể mang lại cho chúng ta bất kỳ bài học hay giá trị nào. Tuy nhiên, quan niệm này hoàn toàn sai lệch đến mức tôi có thể dùng từ trắng trợn. Như tôi đã đề cập ở trên, mỗi tác phẩm văn chương đều ẩn chứa một hệ thống biểu tượng nhất định - chúng là một phương thức nghệ thuật sử dụng những hình ảnh cụ thể để ám chỉ những ý niệm trừu tượng và phổ quát hơn. Bởi lẽ, tiểu thuyết, hay bất kỳ tác phẩm nghệ thuật nào đang tồn tại ngoài kia bất kể là chính thống hay không, đều là sản phẩm của trí tuệ và tâm hồn con người chứ không phải do một thứ máy móc nào tạo ra. Vì vậy nên ở một tầng ý nghĩa sâu xa hơn, nó luôn tồn tại những mảnh ghép rời rạc của chính chúng ta - những suy tư, cảm xúc và khát vọng phổ quát của nhân loại - ẩn giấu trong từng câu chữ, hình ảnh một cách rất tinh tế. Và khi chúng ta bắt gặp những mảnh ghép ấy, khi tác phẩm bắt đầu cộng hưởng với tâm hồn của chúng ta, đó chính là lúc ta khám phá ra vẻ đẹp độc đáo, riêng biệt của bản thân và nếm trải hạnh phúc trong chính hành trình ấy.

Nhà văn Murasaki Shikibu, tác giả của kiệt tác Truyện kể Genji (The Tale of Genji) từ thời Heian, cũng đã từng khẳng định: Monogatari hay tiểu thuyết (không phải cái monogatari mà ta biết) tuy là hư cấu, nhưng nó tiết lộ sự thật của thế giới này. Vậy có phải chăng, đây chính là mấu chốt của vấn đề? Khi mà thực tại, với những biến cố cụ thể của nó, luôn mang tính khu vực và tạm thời, trong khi đó thì sự thật - những chân lý về bản chất con người, về những giá trị nhân văn mà tất cả chúng ta đều chia sẻ - mới là điều vượt lên trên không gian và thời gian. Bởi lẽ trị đích thực của một tác phẩm văn chương không nằm ở việc nó sao chép hiện thực một cách máy móc và chi tiết đến đâu, mà ở khả năng chạm tới những chân lý phổ quát, những bài học về tình yêu, về sự sống và những khía cạnh sâu sắc nhất của kiếp đời người. Và chính nhờ sức mạnh của hệ thống biểu tượng, của ngôn ngữ ẩn dụ và tượng trưng, mà những chân lý ấy có thể vượt qua giới hạn của không-thời gian để chạm tới trái tim người đọc ở mọi nơi, mọi lúc.

Khi đọc Bloom Into You, tôi hoàn toàn ý thức được rằng đây là một tác phẩm hư cấu. Tuy nhiên, điều đó không ngăn cản tôi khám phá ra vẻ đẹp tiềm ẩn trong câu chuyện này và từ đó rút ra những bài học sâu sắc về cuộc sống và tình yêu. Một trong những nhận thức quan trọng mà tôi đúc kết được chính là cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ cũng chính là ranh giới của tư duy. Nói cách khác, ngôn từ mà ta dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng sẽ quyết định cách ta nhìn nhận và đánh giá chúng. Và không chỉ với Bloom Into You, mà toàn bộ các tiểu thuyết Yuri của nhà văn Hitoma Iruma(ví dụ như Adachi và Shimamura) đều mang đến cho tôi những câu chuyện để có thể phản biện lại quan niệm hiện đại về tình yêu. Qua những lần được đọc và đắm chìm vào các phẩm của ông, tôi luôn tìm thấy một điều gì đó mới mẻ, một suy ngẫm sâu sắc về bản chất thực sự của con người và các mối quan hệ xoay quanh họ. Điều thú vị là tác giả không hề cố tình để nhồi nhét những triết lý sâu sắc này vào tác phẩm. Ngược lại, chính vì đó là những câu chuyện được viết bởi và viết về con người, mà chúng tự nhiên chứa đựng những chân lý phổ quát, cho dù vẫn là một tác phẩm hư cấu. Hay nói một cách chính xác hơn, những chân lý mà các tác giả này truyền tải đã cộng hưởng với nhận thức và trải nghiệm của chính tôi và có thể là nhiều người đọc khác ngoài kia. Đây có thể xem chính là cơ chế để chúng ta khám phá ra cái đẹp trong văn chương và tìm thấy niềm hạnh phúc từ đó. Một ví dụ điển hình cho triết lý này chính là cuộc đối thoại giữa Touko và Yuu trong chương 44 của Bloom Into You:

(Lưu ý đây là bản dịch của cá nhân tôi nên có thể sẽ có sai sót)

  • Touko: Có vẻ như em có thích sử dụng những từ như yêu đương và hẹn hò, Yuu nhỉ.

  • Yuu: Ừm... Hình như với senpai, em nghĩ chị hầu như chưa nói vậy một lần nào.

  • Touko: Đúng vậy, đối với chị, chị không thích dùng những từ đó để miêu tả cho mối quan hệ của đôi ta.

  • Yuu: ... Tại sao vậy?

  • Touko: Đúng là một sự thật rằng Yuu và chị đang hẹn hò và đang trong một mối quan hệ yêu đương, nhưng chị luôn nghĩ rằng những thuật ngữ này không thể giải thích đầy đủ về chúng ta. ... Ví dụ, thời gian chúng ta có ở nhà cùng nhau như hôm nay rất đặc biệt đối với chúng ta ngay tại thời điểm này, nhưng rồi một ngày nào đó trong tương lai, những điều này có thể trở thành một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Có thể là lúc chúng ta đang học đại học, hoặc có thể là xa hơn trong tương lai, mặc dù chị không có câu trả lời chính xác. Nếu chúng ta đặt ra một khái niệm cho mối quan hệ hiện tại của chúng ta và cả chúng ta trong tương lai, chị nghĩ cả hai đều có thể được coi là người yêu của nhau. Tuy nhiên, chúng sẽ không giống nhau bởi lẽ ngay cả khi chúng ta tiếp tục ở bên nhau, mối quan hệ của chúng ta sẽ dần dần biến đổi. Vì vậy, chị nghĩ tốt hơn là đặt ra một khái niệm cho nó. Chỉ cần Yuu và chị, thế là đủ rồi.*

Qua đoạn hội thoại này, Touko đã chỉ ra một chân lý vô cùng sâu sắc: Tình yêu, cũng giống như mọi mối quan hệ, luôn là một hành trình không ngừng thay đổi và phát triển. Và việc cố gắng gán cho nó một cái khái niệm cụ thể, một định nghĩa bất biến, thì sẽ chỉ khiến chúng ta bỏ lỡ hoặc hiểu sai bản chất đích thực của nó. Thay vì bám víu vào những danh xưng và khuôn mẫu cứng nhắc, thì điều quan trọng là chúng ta cần học cách đón nhận và trân trọng từng khoảnh khắc mà ta có được bên nhau. Trong trường hợp của Touko và Yuu, tình cảm mà họ dành cho nhau vượt xa mọi định nghĩa thông thường. Nó không chỉ là một tình yêu hay một mối quan hệ, mà còn là một sự gắn kết sâu sắc giữa hai tâm hồn, một lời hứa nguyện cùng nhau bước đi trên hành trình khám phá bản thân và cuộc sống. Và chính sự liên kết mật thiết ấy mới là điều tạo nên ý nghĩa cho mối quan hệ của họ, chứ không phải những từ ngữ hay danh xưng hời hợt bên ngoài. Và nếu ai đó vẫn mong muốn thấy sự xác nhận về mối quan hệ người yêu sau khi đọc Bloom Into You, điều đó ngang với việc chưa từng đọc nó. Bởi lẽ điểm phần này mới chính là cốt lõi của bộ truyện, và xa hơn nữa, là tinh thần cốt lõi của Yuri - rằng mối quan hệ giữa các nhân vật không nên bị gò ép vào bất kỳ khuôn mẫu hay định nghĩa nào.

Trên thực tế, Yuri bao gồm hai cách khai thác khác biệt. Thứ nhất là một thế giới gần như không có sự hiện diện của nhân vật nam. Ở đây, mối quan hệ giữa các nhân vật nữ thường chỉ được gợi mở thông qua bầu không khí tổng thể của câu chuyện. Tất nhiên, cũng có những bộ truyện thuộc dòng này tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng mối quan hệ cụ thể, như Sakura Trick hay Asteroid in Love. Nhưng trọng tâm của bài viết này sẽ là lĩnh vực thứ hai - nơi mối quan hệ giữa các nhân vật nữ được khai thác và phát triển một cách sâu sắc.

Như tôi đã nói ngay từ đầu, Yuri là mối quan hệ giữa các nhân vật nữ trong các tác phẩm hư cấu, với tiền đề là phát triển theo hướng làm sâu sắc thêm mối quan hệ/hoặc chứa đựng những dòng thoại/hành động để thể hiện, bộc bạch điều đó. Với một chút khả năng đọc hiểu cơ bản, rõ ràng khái niệm người yêu hay cặp đôi đều nằm trong phạm vi của định nghĩa này. Do đó, tôi bác bỏ mọi ý kiến phản đối nhằm giới hạn phạm vi của Yuri. Có thể xem như định nghĩa của tôi khác biệt với quan niệm thông thường, vốn chỉ coi mối quan hệ người yêu mới thuộc về Yuri, hoặc áp đặt một cách nhìn nhị nguyên về tình bạn bè và người yêu, như thể đó là hai mối quan hệ duy nhất tồn tại giữa con người vậy. Và việc yêu cầu các bạn chấp nhận định nghĩa bao quát hơn của tôi không đồng nghĩa với việc yêu cầu các bạn chấp nhận sự gò ép mà tôi đã chỉ trích ở phần. Bởi lẽ, tôi đang cố gắng tạo ra sự cởi mở và bao dung, đồng thời tôn trọng sở thích riêng của mỗi người khi thưởng thức thể loại khác nói chung và thể loại yuri nói riêng.

Điều quan trọng ở đây là chúng ta không nên áp đặt bất kỳ khuôn mẫu hay hệ thống phân cấp nào lên Yuri. Bởi lẽ thể loại này nên được trở thành một không gian tự do, nơi mọi mối quan hệ đều được trân trọng như nhau, không bị sắp xếp theo thứ bậc hay tiêu chuẩn nào. Bất kỳ mô hình cứng nhắc nào cũng sẽ tái tạo sự phân biệt đối xử, đi ngược lại tinh thần cốt lõi của Yuri. Và lý do cho điều này rất rõ ràng. Cái đẹp mà chúng ta tìm thấy trong các mối quan hệ của Yuri không nằm ở những khuôn mẫu hay định nghĩa. Nó nằm ở sự đa dạng và phong phú của cảm xúc, ở những khoảnh khắc thân mật và sẻ chia giữa các nhân vật. Khi chúng ta cố gắng nhét những mối quan hệ ấy vào một khuôn khổ duy nhất, chúng ta đang vô tình xóa bỏ sự tồn tại độc đáo của từng câu chuyện, từng cá nhân.

Một nhận định khác của tôi về việc các mối quan hệ không thể được khái quát hóa bằng từ ngữ. Theo cá nhân tôi thì là một nhận định quan trọng, và khi áp dụng nó vào các tác phẩm cụ thể, chúng ta sẽ thấy rằng nhiều bộ truyện đều chia sẻ một đặc điểm chung - đó là sự tồn tại của những mối quan hệ không thể thay thế. Hãy lấy tác phẩm Bloom Into You làm ví dụ. Trong cuộc trò chuyện ở chương 44 mà tôi đã đề cập ở trên, Touko đã nói rõ rằng người yêu (lover) không phải là một thuật ngữ thích hợp để tóm tắt mối quan hệ hiện tại lẫn sau này của cô với Yuu. Không chỉ vì tình cảm của họ vượt ra ngoài giới hạn của khái niệm đó, mà còn bởi vì mối liên kết đặc biệt giữa hai người là thứ không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu khác. Và đây có thể chính là ý tưởng mà nhiều tác phẩm hư cấu Yuri sử dụng để khám phá vẻ đẹp độc đáo của thể loại này - vẻ đẹp mà đa số khán giả vẫn chưa thể công nhận.

Một ví dụ khác là Revue Starlight. Trong bộ truyện này, hầu hết độc giả sẽ gặp khó khăn khi cố gắng xác định bản chất mối quan hệ giữa các nhân vật với nhau. Và câu hỏi được đặt ra ở đây là: Tại sao chúng ta lại do dự tới như vậy? Bởi vì ngay từ đầu, sự tương tác giữa họ đã vượt xa ranh giới của tình bạn thông thường. Và việc thiếu đi sự xác nhận rõ ràng về mối quan hệ về tình yêu chính là rào cản lớn nhất khiến nhiều người không thể thừa nhận điều đó. Nhưng ở đây, tôi muốn khẳng định lại rằng: Một bộ truyện không cần bất kỳ sự xác nhận gì liên quan đến tình yêu nào để trở thành một tác phẩm Yuri chân chính. Tại sao lại có chuyện như vậy? Bởi lẽ chính việc xây dựng từng lời hứa và ý nghĩa mà 99 thành viên dành cho những đối tác của mình đã đủ để gắn kết họ mãi mãi. Những thứ như người yêu thậm chí không đủ để mô tả sự liên kết sâu sắc và độc nhất vô nhị đó. Và đương nhiên, đây chính là Yuri với mối quan hệ không thể thay thế mà nó thể hiện. Ngoài ra, chúng ta còn có thể kể đến Akebi-chan no Sailor-fuku (Đồng Phục Thủy Thủ Của Akebi). Nếu ai đó theo dõi manga này ở thời điểm hiện tại, việc gọi Komichi và Erika đơn thuần là bạn bè sẽ khiến người đó trông như thể chưa bao giờ trải nghiệm tình bạn đích thực vậy. Cơ sở cho nhận định này chính là sự thật rằng Komichi sẵn sàng giúp Erika ở lại trường thông qua màn trình diễn chung của họ cho thấy cô đang tham gia vào cuộc sống thực của Erika theo cách mà không ai có thể thay thế. Từ đó ra có thể rút ra rằng chìa khóa để nhận ra sự đặc biệt trong cách các nhân vật tương tác chính là hiểu được ý nghĩa sâu sắc mà họ dành cho nhau thông qua ngôn từ và hành động cụ thể. Bởi nếu chúng ta nhìn vào các bộ truyện được gắn mác Yuri, sẽ có không ít tác phẩm nổi tiếng không hề có sự xác nhận rõ ràng về mối quan hệ yêu đương.

Một tác phẩm khác là A Monster Wants to Eat Me là một ví dụ điển hình. Hinako và Shiori không hề gần gũi theo kiểu tình nhân, nhưng họ vẫn toát lên bầu không khí đặc trưng của Yuri giống như bao tác phẩm khác ngoài kia. Ước muốn được Shiori ăn thịt để đạt tới cái mà cô hằng khao khát đã tạo nên một mối liên kết không thể thay thế giữa hai người. Chính điều này đã biến câu chuyện trở thành Yuri, mà không cần bất kỳ lời sự xác nhận liên quan tới tình cảm nào. Hay như trong Otherside Picnic, Toriko đã nói: Đồng phạm là mối quan hệ thân mật nhất trên thế giới này. Rõ ràng, đây không phải tình yêu theo nghĩa lãng mạn, cũng không đơn thuần là tình bạn. Đó là một mối liên hệ đặc biệt mà chỉ hai người họ chia sẻ với nhau. Hay thậm chí tác giả của The Executioner and Her Way of Life (Cách Sống Của Thiếu Nữ Hành Quyết) cũng tuyên bố rằng ông sẽ không để các nhân vật trở thành người yêu của nhau, dù vẫn đang viết một cuốn tiểu thuyết Yuri.

Khái niệm người yêu của thể loại này thường được hiểu như một mối quan hệ đặc biệt, nơi hai người dành cho nhau những tình cảm chân thành và sâu sắc nhất. Dù kéo dài bao lâu trong câu chuyện, mối quan hệ giữa những người yêu luôn mang tính không thể thay thế, và chắc chắn được coi là một đặc trưng tiêu biểu của thể loại yuri. Nhưng tuy nhiên, bên cạnh thứ tình yêu lãng mạn mà ta đã biết, còn có vô vàn cách thức khác để con người gắn kết và trao đổi cảm xúc lẫn nhau. Nếu chỉ sử dụng một khuôn mẫu duy nhất để đọc hiểu và cảm nhận cho mọi mối quan hệ, chúng ta sẽ không thể nắm bắt được sự đa dạng và phong phú của chúng. Tất cả những khác biệt tinh tế, những sắc thái riêng biệt sẽ bị xóa nhòa và loại trừ chỉ bởi một cái nhìn đơn điệu và hạn hẹp. Và khi hai người cùng nhau xây đắp một mối liên kết với những ý nghĩa không thể thay thế, điều đó thể hiện một sự gắn bó mật thiết với định mệnh, một cơ duyên mà mỗi người chỉ có thể sở hữu một lần trong suốt cuộc đời. Đối với người đọc như tôi, thì việc gặp gỡ một tác phẩm có thể diễn ra nhiều lần, nhưng cảm giác mãnh liệt khi chứng kiến sự ra đời của một mối quan hệ độc đáo thì chỉ giới hạn trong một lần duy nhất. Và trải nghiệm ấy không bị chi phối bởi bất kỳ công thức hay khuôn mẫu nào, mà chỉ được dẫn dắt bởi cảm quan thẩm mỹ của chính tôi.

Hay nói một cách đơn giản, cảm giác mạnh mẽ khi lần đầu chạm mặt một mối quan hệ mới mẻ trong thể loại Yuri chính là vẻ đẹp của nó. Đó là một câu chuyện hoàn toàn xa lạ mà ta được chiêm ngưỡng từ khán đài, một sự phấn khích tươi mới khi được gặp gỡ một sự khác biệt và chấp nhận nó như chính bản thân nó vốn có. Góc nhìn này phủ nhận mọi hệ thống tư duy cứng nhắc và giáo điều. Rốt cuộc, vẻ đẹp đích thực của Yuri không nằm ở việc tuân theo một tiêu chuẩn bên ngoài do hệ thống áp đặt, mà chính là niềm hạnh phúc khi tự mình khám phá ra một điều gì đó thật độc đáo và cũng thật đặc biệt.

Image

Bình Luận

Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi
Toi Yeu Be Gai 13 Tuoi